Theo hồ sơ Dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Trọng tài thương mại (Dự thảo) dự kiến được Quốc hội khóa XVI xem xét tại Kỳ họp thứ 2 (tháng 10/2026) và có hiệu lực từ ngày 01/3/2027 thì trọng tâm của lần sửa đổi này là phân quyền quản lý tổ chức trọng tài. Tuy nhiên, đối với doanh nghiệp, điều đáng quan tâm là tính ổn định của tổ chức trọng tài được lựa chọn và khả năng tiếp tục giải quyết tranh chấp khi tổ chức đó chấm dứt hoạt động. Những rủi ro này cần được phân biệt với các bất cập tố tụng vốn đã tồn tại theo pháp luật hiện hành.
Khi dữ liệu cá nhân (DLCN) trở thành một phần không thể tách rời của hoạt động kinh doanh, tranh chấp không chỉ phát sinh giữa doanh nghiệp và chủ thể dữ liệu mà còn xuất hiện giữa các bên tham gia xử lý dữ liệu. Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 (Luật BVDLCN) đặt ra yêu cầu bảo vệ quyền của chủ thể dữ liệu, đồng thời cũng đặt ra vấn đề về cơ chế giải quyết các tranh chấp liên quan.
Một trong những ưu điểm quan trọng của trọng tài thương mại là quyền của các bên trong việc lựa chọn người giải quyết tranh chấp. Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên đồng nhất một trọng tài viên có danh tiếng hoặc hồ sơ nghề nghiệp nổi bật với một người phù hợp cho vụ việc của mình. Sự phù hợp phụ thuộc vào bản chất tranh chấp, vấn đề pháp lý hoặc chứng cứ có tính quyết định, năng lực điều hành tố tụng và yêu cầu độc lập, khách quan. Vì vậy, lựa chọn trọng tài viên phải được chuẩn bị như một quyết định chiến lược, có thể ảnh hưởng đáng kể đến thời gian, chi phí và hiệu quả giải quyết tranh chấp.
Bảo lãnh ngân hàng thường được doanh nghiệp xem là “lớp bảo vệ” cuối cùng khi đối tác không thực hiện nghĩa vụ. Nhưng có thư bảo lãnh trong tay không đồng nghĩa chắc chắn nhận được tiền. Trong nhiều tranh chấp, vấn đề quyết định không chỉ là bên được bảo lãnh có vi phạm hợp đồng hay không, mà là cam kết bảo lãnh có thực sự có hiệu lực và yêu cầu thanh toán có đáp ứng chính xác các điều kiện của cam kết đó hay không.
Từ ngày 1/7/2026, Luật An ninh mạng 2025 (Luật ANM) đặt ra một yêu cầu đáng chú ý: một số cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp nhà nước phải bố trí tối thiểu 15% tổng kinh phí thực hiện chương trình, đề án, dự án đầu tư chuyển đổi số, ứng dụng công nghệ thông tin để bảo vệ an ninh mạng. Quy định tưởng như chỉ là một tỷ lệ ngân sách, nhưng khi đi vào thực tế lại đặt ra hàng loạt câu hỏi: 15% tính trên khoản nào, ai bắt buộc phải áp dụng và chi như thế nào để vừa đúng luật, vừa tránh đầu tư hình thức và lãng phí tài chính cho doanh nghiệp?
Dữ liệu trên Internet đang trở thành nguồn nguyên liệu quan trọng để huấn luyện trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Gen AI). Tuy nhiên, một thông tin được công khai không có nghĩa là bất kỳ tổ chức nào cũng có quyền thu thập, khai thác và sử dụng cho mục đích thương mại. Khi Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân có hiệu lực từ ngày 1/1/2026, bài toán đặt ra cho doanh nghiệp phát triển AI tại Việt Nam không chỉ là tiếp cận được bao nhiêu dữ liệu, mà còn là sử dụng chúng trên cơ sở pháp lý nào.
Trong hai năm qua, khung pháp lý về dữ liệu tại Việt Nam chuyển nhanh từ tư duy chủ yếu “bảo vệ” sang quản trị dữ liệu xuyên suốt vòng đời. Chỉ trong hai tháng, Chính phủ ban hành Nghị định 330/2026/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân và Nghị định 363/2026/NĐ-CP (“Nghị định 363”) về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực dữ liệu. Nghị định 363 được ban hành ngày 19/9/2026 và có hiệu lực từ ngày 11/11/2026.