Tài Chính & Ngân Hàng
Bảo lãnh ngân hàng thường được doanh nghiệp xem là “lớp bảo vệ” cuối cùng khi đối tác không thực hiện nghĩa vụ. Nhưng có thư bảo lãnh trong tay không đồng nghĩa chắc chắn nhận được tiền. Trong nhiều tranh chấp, vấn đề quyết định không chỉ là bên được bảo lãnh có vi phạm hợp đồng hay không, mà là cam kết bảo lãnh có thực sự có hiệu lực và yêu cầu thanh toán có đáp ứng chính xác các điều kiện của cam kết đó hay không.
Đăng ký biện pháp bảo đảm thường được nhìn như một thủ tục đi sau hợp đồng tín dụng. Nhưng về bản chất, đây lại là một trong những thiết chế quyết định mức độ an toàn của thị trường vốn. Tài sản chỉ thực sự có giá trị bảo đảm khi người cho vay có thể xác lập và công khai quyền của mình, người thứ ba có thể nhận biết sự tồn tại của quyền đó, còn thứ tự ưu tiên có thể được xác định tương đối chắc chắn khi xảy ra tranh chấp hoặc xử lý tài sản.
Thị trường tài chính chỉ thực sự phát huy vai trò khi có thể đưa nguồn vốn đến đúng nơi cần vốn, với chi phí hợp lý, thời hạn phù hợp và rủi ro được kiểm soát. Trong nhiều năm qua, Việt Nam đã xây dựng được một hệ thống tài chính có quy mô ngày càng lớn, nhưng cấu trúc thị trường vẫn chưa thật sự cân bằng. Nền kinh tế còn phụ thuộc đáng kể vào tín dụng ngân hàng; thị trường cổ phiếu, trái phiếu, bảo hiểm và các định chế đầu tư dài hạn chưa phát triển tương xứng; trong khi nhiều sản phẩm tài chính mới vẫn thiếu hành lang pháp lý và hạ tầng vận hành.
Một khu đất có giá trị hàng nghìn tỷ đồng, một nhà máy đang vận hành hay lượng cổ phần chi phối tại doanh nghiệp đều có thể là những tài sản rất giá trị. Nhưng khi doanh nghiệp Việt Nam vay vốn từ ngân hàng nước ngoài, giá trị kinh tế của tài sản chưa chắc đồng nghĩa với khả năng dùng chính tài sản đó để bảo đảm khoản vay.
Trong nhiều năm, giá trị của một ngân hàng thường được nhìn qua quy mô vốn, chất lượng tài sản, mạng lưới chi nhánh hay thị phần tín dụng. Nhưng trong kỷ nguyên số, một tài sản khác đang ngày càng quyết định sức hấp dẫn của các thương vụ M&A: dữ liệu khách hàng.
Chỉ hơn ba năm sau khi Luật Phòng, chống rửa tiền (PCRT) 2022 có hiệu lực, Chính phủ đã ban hành Nghị quyết số 66.23/2026/NQ-CP nhằm tháo gỡ những khó khăn phát sinh trong quá trình thực hiện các quy định về PCRT để đáp ứng yêu cầu cấp bách về thực hiện các cam kết quốc tế liên quan đến trao đổi thông tin theo yêu cầu về thuế. Thời hạn áp dụng của Nghị quyết không dài , nhưng ý nghĩa chính sách của văn bản này có thể vượt xa giai đoạn chuyển tiếp mà nó điều chỉnh.
Thực tế cho thấy không ít doanh nghiệp đều có quy định nội bộ về phòng, chống rửa tiền (“PCRT”). Tuy nhiên, khi cơ quan quản lý kiểm tra, điều họ quan tâm không chỉ là doanh nghiệp có một bộ quy chế hay không mà là quy chế đó có thực sự được áp dụng trong hoạt động kinh doanh hằng ngày hay chỉ tồn tại trong hồ sơ lưu trữ. Khoảng cách giữa "có quy định" và "vận hành được quy định" chính là nguyên nhân khiến nhiều doanh nghiệp vẫn bị xử lý dù đã đầu tư đáng kể cho công tác tuân thủ.
Trong thực tế, không ít doanh nghiệp vẫn cho rằng PCRT là câu chuyện của ngân hàng hoặc các tổ chức tài chính. Chính nhận thức này khiến nhiều doanh nghiệp chỉ tập trung vào hoạt động kinh doanh mà chưa quan tâm đúng mức đến việc xây dựng hệ thống tuân thủ. Đến khi bị thanh tra hoặc xử phạt, doanh nghiệp mới nhận ra rằng nghĩa vụ của mình không phụ thuộc vào việc có tham gia rửa tiền hay không, mà phụ thuộc vào việc pháp luật có xác định mình là chủ thể phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa hay không.
Trong quản trị doanh nghiệp hiện đại, tiền lương không còn là công cụ duy nhất để giữ chân nhân tài. Đặc biệt trong các doanh nghiệp công nghệ, doanh nghiệp khởi nghiệp hoặc doanh nghiệp đang trong giai đoạn tăng trưởng nhanh, việc trao cho người lao động cơ hội trở thành cổ đông thường mang lại hiệu quả lớn hơn nhiều so với các khoản thưởng ngắn hạn bằng tiền mặt.
Khi nhắc đến các thương vụ mua bán và sáp nhập (M&A) trong lĩnh vực công nghệ tài chính (fintech), câu hỏi được đặt ra thường là doanh nghiệp sở hữu công nghệ gì, nền tảng có bao nhiêu người dùng hay đội ngũ kỹ sư mạnh đến đâu. Tuy nhiên, khi thị trường fintech Việt Nam bước vào giai đoạn trưởng thành hơn và khung pháp lý ngày càng hoàn thiện, trọng tâm của các thương vụ đã thay đổi đáng kể. Điều mà nhà đầu tư thực sự theo đuổi không còn đơn thuần là công nghệ, mà là khả năng tiếp cận một thị trường được quản lý chặt chẽ thông qua các giấy phép kinh doanh chuyên ngành.
Sau hơn hai thập kỷ phát triển, thị trường chứng khoán Việt Nam đang bước vào một giai đoạn cải cách quan trọng. Nghị định 245/2025/NĐ-CP lần đầu tiên cho phép doanh nghiệp thực hiện đăng ký niêm yết đồng thời với đợt chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO), thay vì phải hoàn tất từng thủ tục theo trình tự như trước đây. Thay đổi này thoạt nhìn chỉ là một cải cách hành chính, nhưng thực chất lại tác động trực tiếp đến hiệu quả huy động vốn của doanh nghiệp và sức hấp dẫn của toàn bộ thị trường.
Năm 2026 có thể được xem là một trong những năm bản lề của nền kinh tế Việt Nam. Trong khi nhiều nền kinh tế trên thế giới vẫn đang đối mặt với những bất định từ xung đột địa chính trị, xu hướng bảo hộ thương mại, lãi suất cao kéo dài và sự tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, Việt Nam lại bước vào giai đoạn phát triển mới với tham vọng tăng trưởng cao, cải cách thể chế sâu rộng và mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045.
-
-