Sửa đổi Luật Trọng tài thương mại: Phân quyền quản lý đã đủ?

Tài nguyên
Sửa đổi Luật Trọng tài thương mại: Phân quyền quản lý đã đủ?
Ngày đăng: 29/10/2026

    Theo hồ sơ Dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Trọng tài thương mại (Dự thảo)[1] dự kiến được Quốc hội khóa XVI xem xét tại Kỳ họp thứ 2 (tháng 10/2026) và có hiệu lực từ ngày 01/3/2027 thì trọng tâm của lần sửa đổi này là phân quyền quản lý tổ chức trọng tài. Tuy nhiên, đối với doanh nghiệp, điều đáng quan tâm là tính ổn định của tổ chức trọng tài được lựa chọn và khả năng tiếp tục giải quyết tranh chấp khi tổ chức đó chấm dứt hoạt động. Những rủi ro này cần được phân biệt với các bất cập tố tụng vốn đã tồn tại theo pháp luật hiện hành.

     

    Giá trị chính của Dự thảo là tạo cơ sở pháp lý ổn định cho việc phân quyền, không đơn thuần rút ngắn thủ tục.

     

    Những thay đổi chính của Dự thảo

    Dự thảo luật hóa việc chuyển thẩm quyền cấp, thay đổi, cấp lại, thu hồi Giấy phép thành lập và chấm dứt hoạt động của trung tâm trọng tài, chi nhánh và văn phòng đại diện của tổ chức trọng tài nước ngoài từ cơ chế quản lý trung ương sang Chủ tịch UBND cấp tỉnh. Đây không phải sự chuyển giao hoàn toàn mới: cơ chế phân quyền đã được thực hiện từ ngày 01/7/2025 trên cơ sở Nghị định 121/2025/NĐ-CP. Tuy nhiên, Nghị định này dự kiến hết hiệu lực ngày 01/3/2027, trừ các trường hợp được kéo dài hoặc thay thế theo quy định; cơ chế xử lý đặc thù theo Nghị quyết 190/2025/QH15 áp dụng đến hết ngày 28/02/2027. Nếu không kịp sửa luật hoặc có giải pháp pháp lý khác, cơ sở thực hiện các thẩm quyền đã chuyển giao có thể thiếu thống nhất. Vì vậy, giá trị chính của Dự thảo là tạo cơ sở pháp lý ổn định cho việc phân quyền, không đơn thuần rút ngắn thủ tục.

    Các nội dung sửa đổi được tóm tắt dưới đây:

    Nội dung

    Luật hiện hành

    Dự thảo

    Cấp Giấy phép thành lập trung tâm (Điều 24)

    Bộ trưởng Bộ Tư pháp cấp phép trong 30 ngày kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ.

    Sở Tư pháp thẩm định, trình Chủ tịch UBND cấp tỉnh; thời hạn 20 ngày làm việc kể từ khi nhận hồ sơ hợp lệ; cho phép nộp hồ sơ trực tuyến.

    Đăng ký hoạt động (Điều 25)

    Trung tâm phải đăng ký tại Sở Tư pháp trong 30 ngày; nếu không, giấy phép mất giá trị. Sở cấp giấy đăng ký trong tối đa 15 ngày.

    Sở Tư pháp cấp Giấy đăng ký hoạt động trong 05 ngày làm việc kể từ khi có giấy phép; bỏ quy định giấy phép mất giá trị do không đăng ký.

    Thay đổi, cấp lại, thu hồi giấy phép; chấm dứt hoạt động (Điều 29, bổ sung Điều 29a)

    Việc cấp, thu hồi giấy phép là nội dung quản lý nhà nước do Bộ Tư pháp chịu trách nhiệm (Điều 15).

    Chủ tịch UBND cấp tỉnh quyết định; Chính phủ quy định căn cứ, trình tự và thủ tục.

    Chi nhánh, văn phòng đại diện của tổ chức trọng tài nước ngoài (Điều 79)

    Thực hiện theo pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế; Chính phủ quy định thủ tục.

    Chủ tịch UBND cấp tỉnh cấp, thay đổi, cấp lại, thu hồi giấy phép và quyết định chấm dứt hoạt động.

    Quản lý nhà nước (khoản 4 Điều 15)

    Sở Tư pháp giúp Bộ Tư pháp.

    Sở Tư pháp giúp Chủ tịch UBND cùng cấp.

    Đơn giản hóa đăng ký, nhưng không thay thế việc thẩm định tổ chức trọng tài

    Dự thảo cho phép nộp hồ sơ thành lập trực tuyến qua Cổng dịch vụ công quốc gia và quy định thời hạn thẩm định, trình cấp Giấy phép thành lập là 20 ngày làm việc kể từ khi nhận hồ sơ hợp lệ, thay cho thời hạn 30 ngày theo Luật hiện hành. Do đơn vị tính thời hạn khác nhau, không nên xem đây là mức rút ngắn đúng 10 ngày. Thay đổi đáng chú ý hơn là trung tâm không còn phải chủ động nộp một hồ sơ đăng ký hoạt động riêng sau khi được cấp phép.

    Theo Điều 25 được đề xuất sửa đổi, trong 05 ngày làm việc kể từ khi Chủ tịch UBND cấp tỉnh cấp Giấy phép thành lập và phê chuẩn điều lệ, Sở Tư pháp cấp Giấy đăng ký hoạt động cho trung tâm. Như vậy, Dự thảo không bãi bỏ Giấy đăng ký hoạt động, mà chuyển trách nhiệm thực hiện bước đăng ký sang cơ quan nhà nước. Trung tâm chỉ thực hiện công bố thành lập và khắc dấu sau khi được cấp Giấy đăng ký hoạt động.

    Việc đơn giản hóa thủ tục không đồng nghĩa với việc hạ thấp điều kiện thành lập. Giấy phép và giấy đăng ký xác nhận tư cách pháp lý theo quy định, nhưng không bảo đảm trung tâm phù hợp với mọi loại tranh chấp. Khi lựa chọn trọng tài, doanh nghiệp vẫn cần đánh giá quy tắc tố tụng, cách chỉ định trọng tài viên, năng lực quản trị vụ việc, chi phí và tính độc lập của tổ chức.

    Khi trung tâm chấm dứt hoạt động, điều khoản trọng tài sẽ ra sao?

    Theo Điều 29 và Điều 29a dự kiến sửa đổi, Chủ tịch UBND cấp tỉnh có thẩm quyền đối với việc chấm dứt hoạt động và thu hồi Giấy phép thành lập trung tâm trọng tài; Chính phủ quy định chi tiết căn cứ và thủ tục. Tuy nhiên, Dự thảo chưa thiết lập cơ chế riêng để chuyển giao hồ sơ và xử lý các vụ tranh chấp đang được thụ lý khi trung tâm chấm dứt hoạt động.

    Cần phân biệt ba tình huống sau: (1) trung tâm chấm dứt trước khi tranh chấp phát sinh; (2) sau khi có tranh chấp nhưng trước khi thành lập Hội đồng trọng tài; (3) hoặc khi vụ kiện đang được giải quyết. Việc trung tâm chấm dứt hoạt động không tự động đồng nghĩa thỏa thuận trọng tài vô hiệu. Hậu quả cụ thể cần được xem xét theo nội dung thỏa thuận, Luật Trọng tài thương mại và quy định hướng dẫn về thỏa thuận trọng tài không thể thực hiện được. Đối với cơ quan xây dựng pháp luật, cần cân nhắc cơ chế bảo quản, chuyển giao hồ sơ và bảo vệ quyền tố tụng của các bên.

     

    Một số quyết định giải quyết yêu cầu hủy phán quyết trọng tài từng được viện dẫn để minh họa sự khác biệt trong cách đánh giá thẩm quyền.

     

    Những vấn đề ảnh hưởng trực tiếp đến tranh chấp vẫn còn bỏ ngỏ

    Đợt sửa đổi này xác định chỉ tập trung vào phân quyền và không thay thế nhiệm vụ rà soát toàn diện Luật Trọng tài thương mại. Vì vậy, những vướng mắc về thẩm quyền giải quyết tranh chấp và thông báo tố tụng dưới đây không phải là hệ quả trực tiếp của Dự thảo, nhưng vẫn đáng lưu ý khi doanh nghiệp lựa chọn trọng tài.

    Ranh giới giữa tranh chấp hợp đồng và tranh chấp trực tiếp về bất động sản

    Đối với giao dịch liên quan đến đất đai, cần phân biệt tranh chấp nghĩa vụ hợp đồng (như thanh toán, bồi thường) với tranh chấp trực tiếp về quyền đối với bất động sản. Điểm a khoản 1 Điều 470 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 đặt ra vấn đề thẩm quyền riêng biệt của Tòa án Việt Nam trong các vụ việc có yếu tố nước ngoài; quy định này không nên được diễn giải thành việc mọi tranh chấp thương mại có liên quan đến bất động sản đều mặc nhiên không thể giải quyết bằng trọng tài.

    Một số quyết định giải quyết yêu cầu hủy phán quyết trọng tài từng được viện dẫn để minh họa sự khác biệt trong cách đánh giá thẩm quyền. Tuy nhiên, việc suy rộng từ từng vụ việc phải dựa trên đối chiếu đầy đủ tình tiết, yêu cầu khởi kiện và lập luận của Tòa án. Doanh nghiệp nên xác định rõ bản chất quyền, nghĩa vụ có thể tranh chấp trước khi lựa chọn cơ chế tài phán; không chỉ căn cứ vào việc hợp đồng có đối tượng là đất đai hoặc bất động sản.

    Thông báo tố tụng và quy tắc “coi là đã nhận”

    Điều 12 Luật Trọng tài thương mại quy định về gửi và nhận thông báo, tài liệu trong tố tụng trọng tài. Việc một thông báo được coi là đã nhận phụ thuộc vào các điều kiện và phương thức giao nhận theo luật và quy tắc tố tụng áp dụng; không thể chỉ dựa vào địa chỉ do một bên tự khai báo. Rủi ro thực tế thường phát sinh khi địa chỉ liên hệ không được cập nhật, hồ sơ giao nhận thiếu chứng cứ hoặc phương thức thông báo không phù hợp.

    Cần phân biệt việc đương sự không thực tế đọc được thông báo đã gửi hợp lệ với việc thông báo không đáp ứng quy định hoặc làm ảnh hưởng quyền tham gia tố tụng. Không phải mọi trường hợp không nhận được thông báo trên thực tế đều đương nhiên là căn cứ hủy phán quyết; việc đánh giá phải đối chiếu các căn cứ tại Điều 68 Luật Trọng tài thương mại. Doanh nghiệp nên thỏa thuận rõ đầu mối nhận thông báo và nghĩa vụ cập nhật thông tin.

    Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì cho những tranh chấp diễn ra tại trọng tài?

    Dù không trực tiếp sửa đổi cơ chế giải quyết tranh chấp, Dự thảo vẫn đặt ra yêu cầu doanh nghiệp cần nhìn nhận thận trọng hơn khi lựa chọn trọng tài thương mại. Một điều khoản trọng tài được soạn thảo đúng về hình thức chưa đủ để bảo đảm tranh chấp có thể được giải quyết hiệu quả. Điều quan trọng là thỏa thuận đó phải có khả năng thực hiện trên thực tế, kể cả khi tổ chức trọng tài được chỉ định thay đổi tình trạng pháp lý hoặc chấm dứt hoạt động.

    Theo đó, khi đàm phán và ký kết hợp đồng, doanh nghiệp cần kiểm tra tư cách pháp lý, tình trạng hoạt động và năng lực giải quyết tranh chấp của trung tâm trọng tài được lựa chọn, đồng thời cân nhắc cơ chế xử lý phù hợp nếu trung tâm này không còn hoạt động. Các điều khoản về địa chỉ, phương thức thông báo và nghĩa vụ cập nhật thông tin cũng cần được quy định rõ nhằm hạn chế tranh chấp về tính hợp lệ của thủ tục tố tụng. Đối với những hợp đồng liên quan đến quyền sử dụng đất, bất động sản, đặc biệt là giao dịch có yếu tố nước ngoài, việc đánh giá trước phạm vi thẩm quyền của trọng tài càng có ý nghĩa quan trọng.

    Sau cùng, giá trị của một điều khoản trọng tài không nằm ở việc các bên đã lựa chọn được một phương thức giải quyết tranh chấp, mà ở khả năng phương thức đó thực sự vận hành khi tranh chấp phát sinh. Vì vậy, doanh nghiệp không nên xem điều khoản trọng tài là một nội dung mang tính thủ tục trong hợp đồng, mà cần coi đây là một phần của chiến lược quản trị rủi ro pháp lý ngay từ khi thiết lập giao dịch.