Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 và Nghị định 356/2025/NĐ-CP đã tạo cơ sở pháp lý rõ hơn cho việc sử dụng tổ chức bên ngoài cung cấp dịch vụ bảo vệ dữ liệu cá nhân. Với doanh nghiệp chưa đủ nguồn lực xây dựng bộ máy chuyên trách, DPO (Data Protection Officer – Nhân sự bảo vệ dữ liệu cá nhân) thuê ngoài có thể là cách nhanh chóng bổ sung năng lực pháp lý, công nghệ và quản trị dữ liệu. Do đó, DPO thuê ngoài đang trở thành lựa chọn của nhiều doanh nghiệp khi bảo vệ dữ liệu cá nhân không còn chỉ là một yêu cầu tuân thủ mà đã trở thành một nội dung của quản trị doanh nghiệp. Tuy nhiên, chính sự phổ biến của mô hình này cũng kéo theo một ngộ nhận khá phổ biến: thuê được một DPO đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đã giải quyết được bài toán bảo vệ dữ liệu.
Khi bảo vệ dữ liệu cá nhân dần trở thành một yêu cầu của quản trị doanh nghiệp, câu hỏi không còn là doanh nghiệp có cần một đầu mối phụ trách bảo vệ dữ liệu cá nhân (Data Protection Officer - DPO) hay không. Điều các doanh nghiệp quan tâm hiện nay là nên tổ chức chức năng này như thế nào: xây dựng DPO nội bộ, thuê ngoài hay kết hợp cả hai.
Điều đáng chú ý khi Nghị định 333/2026/NĐ-CP (“Nghị định 333”) chính thức được ban hành ngày 19-8-2026 không chỉ nằm ở việc bổ sung thêm các nghĩa vụ an ninh mạng. Quan trọng hơn, nhiều yêu cầu đã được cụ thể hóa theo cách tác động trực tiếp đến hệ thống, quy trình và cách doanh nghiệp vận hành dịch vụ số.
Sự khác biệt này đặc biệt rõ khi doanh nghiệp thuê ngoài chức năng bảo vệ dữ liệu cá nhân (DPO). Câu hỏi đặt ra không thực sự là DPO thuê ngoài có phải là Bên xử lý dữ liệu cá nhân hay không, mà là doanh nghiệp có đang xác định đúng vai trò của DPO trong từng hoạt động xử lý dữ liệu hay không. Đây cũng chính là điểm xuất phát của nhiều nhầm lẫn trong thực tiễn và là lý do vì sao không ít doanh nghiệp đang thiết kế cả hệ thống quản trị dữ liệu trên một tiền đề pháp lý chưa thật sự chính xác.
Có một điểm khá đặc biệt của ngành hàng không mà nhiều doanh nghiệp ở các lĩnh vực khác không gặp phải. Mỗi chuyến bay không chỉ vận chuyển hành khách mà còn đồng thời "vận chuyển" một khối lượng rất lớn dữ liệu cá nhân xuyên biên giới. Từ thời điểm một hành khách tìm kiếm chuyến bay trên website, đặt vé, thanh toán, làm thủ tục trực tuyến, sử dụng nhận diện khuôn mặt để lên máy bay, kết nối Wi-Fi trên chuyến bay, tích lũy điểm thưởng, yêu cầu suất ăn đặc biệt hay hỗ trợ y tế, gần như toàn bộ hành trình đều được ghi nhận dưới dạng dữ liệu.
Việc Công ty cổ phần Tập đoàn Nova (NovaGroup) công bố trên website danh sách những cá nhân thuộc diện “không tái tuyển dụng” đã nhanh chóng trở thành chủ đề thu hút sự quan tâm của dư luận . Đáng chú ý, danh sách được công bố không phải là toàn bộ thông tin định danh của cá nhân. Một phần số căn cước công dân và số điện thoại đã được che bớt. Điều này làm xuất hiện một lập luận khá phổ biến rằng dữ liệu đã được “ẩn danh” hoặc “khử nhận dạng”, từ đó không còn thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Trí tuệ nhân tạo đang biến dữ liệu thành tài sản quan trọng nhất của doanh nghiệp. Càng khai thác được nhiều dữ liệu, doanh nghiệp càng có lợi thế trong việc phát triển sản phẩm, tối ưu vận hành và tạo ra các mô hình kinh doanh mới. Tuy nhiên, chính quá trình này cũng đặt doanh nghiệp trước áp lực tuân thủ ngày càng lớn khi các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân liên tục được hoàn thiện tại Việt Nam và trên thế giới.
Năm 2018, ngành khách sạn thế giới chứng kiến một trong những vụ lộ lọt dữ liệu lớn nhất trong lịch sử khi Marriott International công bố hệ thống đặt phòng của Starwood Hotels đã bị truy cập trái phép trong thời gian dài trước khi được phát hiện . Theo các thông tin được công bố, dữ liệu của hàng trăm triệu khách hàng trên toàn cầu đã bị ảnh hưởng. Không chỉ bao gồm họ tên, địa chỉ thư điện tử hay số điện thoại, nhiều thông tin bị xâm phạm còn liên quan đến hộ chiếu, lịch sử lưu trú và các dữ liệu có khả năng tái hiện gần như toàn bộ hành trình di chuyển của khách hàng trong nhiều năm.
Khi đặt một phòng khách sạn, phần lớn khách hàng chỉ nghĩ rằng mình đang cung cấp một vài thông tin cơ bản để hoàn tất giao dịch. Tuy nhiên, từ thời điểm tìm kiếm phòng trên nền tảng trực tuyến, thực hiện đặt chỗ, nhận phòng, sử dụng dịch vụ cho đến khi trả phòng, một lượng lớn dữ liệu cá nhân đã được thu thập, lưu trữ, phân tích và xử lý bởi doanh nghiệp kinh doanh lưu trú.
Trong nhiều năm qua, định danh điện tử thường được nhìn nhận như một công cụ hỗ trợ giải quyết thủ tục hành chính trên môi trường số. Đối với phần lớn người dân, định danh điện tử gắn liền với ứng dụng VNeID, giấy phép lái xe điện tử hoặc việc thực hiện dịch vụ công trực tuyến mà không cần xuất trình giấy tờ giấy. Tuy nhiên, những nội dung được Bộ Công an đề xuất trong hồ sơ xây dựng Luật Định danh và xác thực điện tử cho thấy phạm vi và tham vọng của chính sách này lớn hơn rất nhiều.
Chỉ hơn một năm sau khi Nghị định 94/2025/NĐ-CP về cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) trong lĩnh vực ngân hàng được ban hành, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã đề xuất sửa đổi hàng loạt quy định liên quan đến điều kiện tham gia, thành phần hồ sơ và quy trình xử lý thủ tục đối với doanh nghiệp fintech .
Tại Việt Nam, tình trạng này đang tồn tại ở nhiều lĩnh vực. Các cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu chuyên ngành và dữ liệu do doanh nghiệp nắm giữ được hình thành ngày càng nhiều nhưng phần lớn vẫn vận hành tương đối độc lập. Trong khi đó, doanh nghiệp công nghệ, tổ chức nghiên cứu và các nhà phát triển trí tuệ nhân tạo lại có nhu cầu tiếp cận nguồn dữ liệu lớn để xây dựng sản phẩm, dịch vụ mới nhưng thiếu một cơ chế giao dịch minh bạch và hợp pháp.