Tài nguyên
Trí tuệ nhân tạo đang biến dữ liệu thành tài sản quan trọng nhất của doanh nghiệp. Càng khai thác được nhiều dữ liệu, doanh nghiệp càng có lợi thế trong việc phát triển sản phẩm, tối ưu vận hành và tạo ra các mô hình kinh doanh mới. Tuy nhiên, chính quá trình này cũng đặt doanh nghiệp trước áp lực tuân thủ ngày càng lớn khi các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân liên tục được hoàn thiện tại Việt Nam và trên thế giới.
Năm 2018, ngành khách sạn thế giới chứng kiến một trong những vụ lộ lọt dữ liệu lớn nhất trong lịch sử khi Marriott International công bố hệ thống đặt phòng của Starwood Hotels đã bị truy cập trái phép trong thời gian dài trước khi được phát hiện . Theo các thông tin được công bố, dữ liệu của hàng trăm triệu khách hàng trên toàn cầu đã bị ảnh hưởng. Không chỉ bao gồm họ tên, địa chỉ thư điện tử hay số điện thoại, nhiều thông tin bị xâm phạm còn liên quan đến hộ chiếu, lịch sử lưu trú và các dữ liệu có khả năng tái hiện gần như toàn bộ hành trình di chuyển của khách hàng trong nhiều năm.
Khi đặt một phòng khách sạn, phần lớn khách hàng chỉ nghĩ rằng mình đang cung cấp một vài thông tin cơ bản để hoàn tất giao dịch. Tuy nhiên, từ thời điểm tìm kiếm phòng trên nền tảng trực tuyến, thực hiện đặt chỗ, nhận phòng, sử dụng dịch vụ cho đến khi trả phòng, một lượng lớn dữ liệu cá nhân đã được thu thập, lưu trữ, phân tích và xử lý bởi doanh nghiệp kinh doanh lưu trú.
Trong nhiều thập niên, các thương vụ đầu tư và mua bán doanh nghiệp (M&A) gần như đều tuân theo một công thức quen thuộc. Bên mua tiến hành thẩm định tài chính để đánh giá khả năng sinh lời, thẩm định thuế nhằm nhận diện các nghĩa vụ tài chính tiềm ẩn và thẩm định pháp lý để rà soát các rủi ro liên quan đến hợp đồng, tài sản, lao động và tranh chấp. Kết quả của ba quá trình này là cơ sở để xác định giá trị doanh nghiệp cũng như quyết định có tiếp tục giao dịch hay không.
Hầu hết các thương vụ mua bán và sáp nhập doanh nghiệp (M&A), cuộc đàm phán khó khăn nhất thường không nằm ở câu hỏi có nên mua hay không, mà ở câu hỏi mua với giá bao nhiêu. Đối với bên bán, giá trị của doanh nghiệp không chỉ nằm ở những tài sản hiện hữu hay kết quả kinh doanh của ngày hôm nay, mà còn ở tiềm năng tăng trưởng trong nhiều năm tới. Ngược lại, bên mua luôn thận trọng trước những kỳ vọng chưa được kiểm chứng và thường chỉ sẵn sàng trả tiền cho những giá trị có thể đo lường tại thời điểm giao dịch. Chính khoảng cách giữa hai cách nhìn này là nguyên nhân khiến không ít thương vụ M&A kéo dài nhiều tháng, thậm chí đổ vỡ ngay trước khi ký kết, dù các bên đều có thiện chí hợp tác.
Hoạt động mua bán, sáp nhập (M&A) dự án đang trở thành một phần không thể thiếu của thị trường đầu tư tại Việt Nam. Trong lĩnh vực bất động sản, nhiều dự án được chuyển giao từ nhà đầu tư này sang nhà đầu tư khác trước khi hoàn thành hoặc đưa vào khai thác. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là cùng một mục tiêu kinh doanh, chuyển quyền kiểm soát một dự án, lại có thể được thực hiện thông qua nhiều cấu trúc pháp lý khác nhau.
Trong hầu hết các giao dịch mua bán và sáp nhập doanh nghiệp (M&A), bên mua thường là bên chấp nhận rủi ro lớn hơn. Sau khi thanh toán giá mua và hoàn tất việc chuyển nhượng, người mua không chỉ tiếp nhận tài sản hay cổ phần của doanh nghiệp mục tiêu mà còn có thể tiếp nhận cả những khoản nợ tiềm ẩn, tranh chấp chưa được công bố, nghĩa vụ thuế còn bỏ ngỏ, các vấn đề về lao động, môi trường, giấy phép kinh doanh hoặc thậm chí là những rủi ro phát sinh từ dữ liệu và công nghệ. Một thương vụ được định giá hấp dẫn trên bàn đàm phán có thể nhanh chóng trở thành một khoản đầu tư kém hiệu quả nếu những rủi ro này xuất hiện sau khi giao dịch đã hoàn tất.
Trong thực tiễn các giao dịch M&A tại Việt Nam, việc lựa chọn cấu trúc giao dịch dưới hình thức chuyển nhượng cổ phần thay vì chuyển nhượng trực tiếp dự án đầu tư là vấn đề diễn ra khá phổ biến. Cách tiếp cận này có thể giúp các bên đơn giản hóa thủ tục giao dịch, nhưng đồng thời cũng đặt ra nhiều tranh luận về việc xác định bản chất thực sự của giao dịch và giới hạn của quyền tự do thỏa thuận trong quan hệ đầu tư, doanh nghiệp.
Một công văn mới đây của cơ quan thuế liên quan đến doanh nghiệp như chỉ giải quyết một vướng mắc kỹ thuật về chi phí lãi vay đối với doanh nghiệp BOT. Tuy nhiên, nếu nhìn rộng hơn, vụ việc này lại phản ánh một câu hỏi chính sách quan trọng đang được đặt ra không chỉ ở Việt Nam mà còn ở nhiều quốc gia trên thế giới: làm thế nào để chống chuyển giá hiệu quả mà không vô tình tạo thêm gánh nặng tuân thủ đối với những doanh nghiệp không có mục đích chuyển giá?
Nếu như trước đây cơ quan thuế của mỗi quốc gia chủ yếu chỉ nhìn thấy phần hoạt động của doanh nghiệp diễn ra trong phạm vi lãnh thổ của mình thì ngày nay, thông qua các cơ chế trao đổi thông tin quốc tế, cơ quan thuế ngày càng có khả năng tiếp cận bức tranh tổng thể về doanh thu, lợi nhuận và nghĩa vụ thuế của các tập đoàn đa quốc gia trên phạm vi toàn cầu.
Nhằm giúp khách hàng và các Hộ kinh doanh cập nhật nhanh chóng, hiểu đúng và áp dụng chính xác các quy định pháp luật mới nhất, HM&P hân hạnh ra mắt ấn phẩm “HỎI ĐÁP NGHĨA VỤ VỀ THUẾ ĐỐI VỚI HỘ KINH DOANH VÀ CÁ NHÂN KINH DOANH”. Thông qua định dạng hỏi – đáp (Q&A) trực quan, ngắn gọn và bám sát các tình huống thực tiễn, ấn phẩm sẽ giải quyết từ những vấn đề căn bản nhất đến các vướng mắc phức tạp thường gặp trong quá trình thực thi nghĩa vụ thuế.
Không ít doanh nghiệp từng cho rằng "thu hộ, chi hộ" chỉ là một nghiệp vụ kế toán đơn giản. Tiền doanh nghiệp thu được rồi chuyển lại cho bên thứ ba thì đương nhiên không phải doanh thu. Tuy nhiên, thực tiễn quản lý thuế lại cho thấy câu chuyện không đơn giản như vậy.
-
-