Trong các tranh chấp thương mại, điều làm phát sinh bất đồng không phải lúc nào cũng là một bên không thực hiện đúng điều đã cam kết. Không ít trường hợp, các bên đều viện dẫn chính hợp đồng để bảo vệ mình, nhưng lại đọc cùng một điều khoản theo những cách hiểu hoàn toàn khác nhau. Sự khác biệt trong cách giải thích không chỉ quyết định thời điểm hợp đồng chấm dứt mà còn kéo theo nhiều hệ quả khó lường khác.
Một bằng độc quyền sáng chế thường được nhìn nhận như sự ghi nhận thành quả nghiên cứu và là cơ sở để chủ sở hữu độc quyền khai thác công nghệ trên thị trường. Tuy nhiên, trong thực tiễn kinh doanh, giá trị của một bằng sáng chế không chỉ được quyết định bởi việc văn bằng được cấp, mà còn bởi khả năng chủ sở hữu thực thi hiệu quả quyền của mình khi xảy ra hành vi xâm phạm.
Khi kinh doanh, phần lớn doanh nghiệp đều dành nhiều thời gian để tìm kiếm khách hàng, đàm phán giá cả và mở rộng thị trường. Tuy nhiên, không phải doanh nghiệp nào cũng dành sự quan tâm tương xứng cho việc xây dựng và quản trị hợp đồng. Thực tế cho thấy nhiều tranh chấp thương mại có giá trị hàng chục, thậm chí hàng trăm tỷ đồng không xuất phát từ sự gian dối hay cố ý vi phạm của một bên, mà bắt nguồn từ những điều khoản thiếu chặt chẽ, những thỏa thuận chưa được ghi nhận đầy đủ hoặc sự chủ quan trong quá trình thực hiện hợp đồng.
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, Việt Nam đã ký kết và tham gia nhiều hiệp định khuyến khích và bảo hộ đầu tư, hiệp định tự do thương mại thế hệ mới và các cam kết cao về bảo hộ nhà đầu tư nước ngoài. Tính đến hết năm 2025, Việt Nam đã và đang giải quyết với hơn 30 vụ kiện do nhà đầu tư nước ngoài khởi xướng. Theo đó, ngày 23/04/2026 vừa qua, Quốc Hội đã thông qua Nghị quyết số 20/2026/QH16 về cơ chế phối hợp, chính sách đặc thù nâng cao hiệu quả phòng ngừa và giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế ("Nghị quyết 20/2026"). Tuy nhiên, bên cạnh những quy định mới, tiến bộ của Nghị quyết, vẫn còn tồn đọng những điểm nghẽn chưa được giải quyết triệt để.
Trong hoạt động sản xuất – thương mại hiện nay, đặc biệt trong các ngành dệt may, da giày, điện tử, nội thất hay thực phẩm, mô hình thuê gia công đã trở thành một phần quan trọng trong chuỗi cung ứng của doanh nghiệp. Thay vì tự đầu tư toàn bộ nhà xưởng, nhân công và dây chuyền sản xuất, nhiều doanh nghiệp lựa chọn giao một phần hoặc toàn bộ công đoạn sản xuất cho đối tác gia công nhằm tối ưu chi phí và nâng cao tính linh hoạt.
Bản án phúc thẩm số 68/2019/KDTM-PT của Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội (vụ việc tàu Ngọc Sơn) cho thấy một bài học rất đắt giá cho doanh nghiệp mua bảo hiểm tài sản và bảo hiểm hàng hải: có hợp đồng, có sự kiện bảo hiểm, thậm chí bên bảo hiểm không phủ nhận rủi ro thuộc phạm vi bảo hiểm, nhưng doanh nghiệp vẫn có thể không nhận được toàn bộ số tiền mình kỳ vọng nếu hồ sơ yêu cầu bồi thường, cách hiểu điều khoản hợp đồng và chuỗi chứng cứ về giá trị tài sản không được chuẩn bị chặt chẽ.
Giao dịch ký quỹ (margin trading) là dịch vụ tài chính phổ biến, cho phép nhà đầu tư mua chứng khoán bằng tiền vay từ công ty chứng khoán, với chính cổ phiếu mua và tài sản trên tài khoản làm tài sản bảo đảm. Dịch vụ này giúp tăng sức mua và khuếch đại lợi nhuận cho nhà đầu tư, nhưng đồng thời cũng khuếch đại rủi ro. Khi thị trường biến động bất lợi, tài sản bảo đảm sụt giảm giá trị nhanh chóng có thể dẫn đến tranh chấp hợp đồng ký quỹ giữa nhà đầu tư và công ty chứng khoán về việc thực hiện nghĩa vụ, xử lý tài sản đảm bảo, lãi suất và bồi thường thiệt hại.
Nguyên đơn cho rằng ngân hàng đã tự ý định giá lại tài sản và mở rộng nghĩa vụ bảo đảm vượt quá thỏa thuận ban đầu, trong khi phía ngân hàng viện dẫn quy định về bảo đảm nghĩa vụ trong tương lai để khẳng định tính hợp lệ của hợp đồng thế chấp. Vụ án dân sự phúc thẩm số 109/2024/DS-PT giữa ông Hà Anh Đ, bà Phạm Thị Thanh T và Ngân hàng TMCP K3 liên quan đến tranh chấp hợp đồng thế chấp tài sản cho khoản vay của bên thứ ba đặt ra nhiều vấn đề pháp lý quan trọng . Trong bài viết này, chúng tôi sẽ làm rõ vai trò của các nguyên tắc minh bạch, tự nguyện, bình đẳng trong giao kết, đặc biệt làm rõ tính hợp pháp và giới hạn phạm vi bảo đảm của hợp đồng thế chấp khi thực hiện hợp đồng.
Giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại từ lâu đã được xem là phương thức hiệu quả, phù hợp với thực tiễn thương mại quốc tế. Các bên có thể chủ động lựa chọn trọng tài viên có chuyên môn, bảo mật thông tin và đảm bảo tính nhanh chóng trong giải quyết tranh chấp. Tuy nhiên, dù đạt được một phán quyết trọng tài thuận lợi, hành trình của bên thắng kiện vẫn chưa kết thúc. Thực tiễn cho thấy, khâu thi hành án mới chính là “nút thắt” quan trọng và khó khăn nhất, đặc biệt là tại Việt Nam – nơi mà các cơ quan có thẩm quyền vẫn tồn tại nhiều cách hiểu không thống nhất về vị trí pháp lý và hiệu lực thi hành của phán quyết trọng tài.
Trọng tài thương mại là một phương thức giải quyết tranh chấp phổ biến, được đánh giá cao nhờ tính nhanh chóng, bảo mật và chung thẩm. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, phán quyết Trọng tài (“PQTT”) có thể bị hủy bỏ theo quy định tại Điều 68 của Luật Trọng tài Thương mại 2010. Khi điều này xảy ra, doanh nghiệp cần phải hiểu rõ các bước tiếp theo cần phải thực hiện để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết quy trình và các bước doanh nghiệp cần thực hiện khi đối diện với tình huống PQTT bị hủy.
Hợp đồng là một hình thức thể hiện của giao dịch dân sự, do đó đây là văn bản thể hiện thỏa thuận giữa các bên. Trong hoạt động của mình, doanh nghiệp có thể sẽ cần phải giao kết hợp đồng với nhiều chủ thể khác nhau, bao gồm người lao động, nhà cung cấp, khách hàng, đối tác và các chủ thể khác. Đối với mỗi hợp đồng, giá trị pháp lý của hợp đồng luôn là điều mà nhiều doanh nghiệp quan tâm, bởi lẽ trường hợp hợp đồng bị vô hiệu vì bất kỳ một lý do nào cũng sẽ khiến doanh nghiệp ít nhiều gặp phiền toái, thậm chí phải đối mặt với các trách nhiệm pháp lý. Tuy vậy, không ít trường hợp, để bảo vệ quyền lợi của mình, doanh nghiệp cũng cần phải yêu cầu Tòa án tuyên bố hợp đồng vô hiệu. Bài viết này sẽ đề cập đến một số lưu ý dành cho doanh nghiệp khi phải yêu cầu Tòa án tuyên bố hợp đồng vô hiệu cũng như hậu quả pháp lý mà doanh nghiệp cần lưu tâm khi hợp đồng bị tuyên vô hiệu.
Trong quá trình giải quyết tranh chấp tại Trọng tài, việc yêu cầu cơ quan giải quyết tranh chấp áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời là một tùy chọn mà các bên tham gia tranh chấp có thể sử dụng trong trường hợp cần thiết. Mặc dù yêu cầu này không gây ảnh hưởng đáng kể đến quá trình giải quyết tranh chấp tại Trọng tài và quy trình tố tụng vẫn được tiến hành như thường lệ.