Tài Chính & Ngân Hàng
Một khu đất có giá trị hàng nghìn tỷ đồng, một nhà máy đang vận hành hay lượng cổ phần chi phối tại doanh nghiệp đều có thể là những tài sản rất giá trị. Nhưng khi doanh nghiệp Việt Nam vay vốn từ ngân hàng nước ngoài, giá trị kinh tế của tài sản chưa chắc đồng nghĩa với khả năng dùng chính tài sản đó để bảo đảm khoản vay.
Trong nhiều năm, giá trị của một ngân hàng thường được nhìn qua quy mô vốn, chất lượng tài sản, mạng lưới chi nhánh hay thị phần tín dụng. Nhưng trong kỷ nguyên số, một tài sản khác đang ngày càng quyết định sức hấp dẫn của các thương vụ M&A: dữ liệu khách hàng.
Chỉ hơn ba năm sau khi Luật Phòng, chống rửa tiền (PCRT) 2022 có hiệu lực, Chính phủ đã ban hành Nghị quyết số 66.23/2026/NQ-CP nhằm tháo gỡ những khó khăn phát sinh trong quá trình thực hiện các quy định về PCRT để đáp ứng yêu cầu cấp bách về thực hiện các cam kết quốc tế liên quan đến trao đổi thông tin theo yêu cầu về thuế. Thời hạn áp dụng của Nghị quyết không dài , nhưng ý nghĩa chính sách của văn bản này có thể vượt xa giai đoạn chuyển tiếp mà nó điều chỉnh.
Thực tế cho thấy không ít doanh nghiệp đều có quy định nội bộ về phòng, chống rửa tiền (“PCRT”). Tuy nhiên, khi cơ quan quản lý kiểm tra, điều họ quan tâm không chỉ là doanh nghiệp có một bộ quy chế hay không mà là quy chế đó có thực sự được áp dụng trong hoạt động kinh doanh hằng ngày hay chỉ tồn tại trong hồ sơ lưu trữ. Khoảng cách giữa "có quy định" và "vận hành được quy định" chính là nguyên nhân khiến nhiều doanh nghiệp vẫn bị xử lý dù đã đầu tư đáng kể cho công tác tuân thủ.
Trong thực tế, không ít doanh nghiệp vẫn cho rằng PCRT là câu chuyện của ngân hàng hoặc các tổ chức tài chính. Chính nhận thức này khiến nhiều doanh nghiệp chỉ tập trung vào hoạt động kinh doanh mà chưa quan tâm đúng mức đến việc xây dựng hệ thống tuân thủ. Đến khi bị thanh tra hoặc xử phạt, doanh nghiệp mới nhận ra rằng nghĩa vụ của mình không phụ thuộc vào việc có tham gia rửa tiền hay không, mà phụ thuộc vào việc pháp luật có xác định mình là chủ thể phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa hay không.
Trong quản trị doanh nghiệp hiện đại, tiền lương không còn là công cụ duy nhất để giữ chân nhân tài. Đặc biệt trong các doanh nghiệp công nghệ, doanh nghiệp khởi nghiệp hoặc doanh nghiệp đang trong giai đoạn tăng trưởng nhanh, việc trao cho người lao động cơ hội trở thành cổ đông thường mang lại hiệu quả lớn hơn nhiều so với các khoản thưởng ngắn hạn bằng tiền mặt.
Khi nhắc đến các thương vụ mua bán và sáp nhập (M&A) trong lĩnh vực công nghệ tài chính (fintech), câu hỏi được đặt ra thường là doanh nghiệp sở hữu công nghệ gì, nền tảng có bao nhiêu người dùng hay đội ngũ kỹ sư mạnh đến đâu. Tuy nhiên, khi thị trường fintech Việt Nam bước vào giai đoạn trưởng thành hơn và khung pháp lý ngày càng hoàn thiện, trọng tâm của các thương vụ đã thay đổi đáng kể. Điều mà nhà đầu tư thực sự theo đuổi không còn đơn thuần là công nghệ, mà là khả năng tiếp cận một thị trường được quản lý chặt chẽ thông qua các giấy phép kinh doanh chuyên ngành.
Sau hơn hai thập kỷ phát triển, thị trường chứng khoán Việt Nam đang bước vào một giai đoạn cải cách quan trọng. Nghị định 245/2025/NĐ-CP lần đầu tiên cho phép doanh nghiệp thực hiện đăng ký niêm yết đồng thời với đợt chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO), thay vì phải hoàn tất từng thủ tục theo trình tự như trước đây. Thay đổi này thoạt nhìn chỉ là một cải cách hành chính, nhưng thực chất lại tác động trực tiếp đến hiệu quả huy động vốn của doanh nghiệp và sức hấp dẫn của toàn bộ thị trường.
Năm 2026 có thể được xem là một trong những năm bản lề của nền kinh tế Việt Nam. Trong khi nhiều nền kinh tế trên thế giới vẫn đang đối mặt với những bất định từ xung đột địa chính trị, xu hướng bảo hộ thương mại, lãi suất cao kéo dài và sự tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, Việt Nam lại bước vào giai đoạn phát triển mới với tham vọng tăng trưởng cao, cải cách thể chế sâu rộng và mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045.
Nhiều doanh nghiệp cho rằng IPO chính thức bắt đầu vào là thời điểm công ty chào bán cổ phiếu ra công chúng hoặc niêm yết trên sàn chứng khoán. Tuy nhiên, dưới góc độ pháp lý và quản trị doanh nghiệp, IPO thực chất bắt đầu từ rất lâu trước đó. Thậm chí, đối với nhiều doanh nghiệp quy mô lớn, quá trình chuẩn bị có thể kéo dài từ hai đến ba năm trước ngày nộp hồ sơ lên Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. Vì khi IPO, doanh nghiệp không chỉ bán cổ phần cho nhà đầu tư mà còn phải chứng minh với thị trường rằng mình đủ minh bạch, đủ tuân thủ và đủ năng lực quản trị để trở thành một công ty đại chúng.
Phát hành trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ (TPDN riêng lẻ) là kênh huy động vốn quan trọng nhưng nhạy cảm với rủi ro “bất cân xứng thông tin” khi đơn vị phát hành biết rõ hơn nhà đầu tư về sức khỏe tài chính, mục đích sử dụng vốn, tài sản bảo đảm và khả năng trả nợ. Khi nghĩa vụ công bố thông tin (CBTT) bị thực hiện hình thức, chậm, thiếu hoặc sai, thị trường dễ rơi vào định giá rủi ro không đúng, phân bổ vốn sai và gây nên tâm lý thiếu niềm tin của nhà đầu tư.
Ngày nay, các sản phẩm bảo hiểm được xem là bộ phần gắn liền trong đời sống của cá nhân, tổ chức, đóng vai trò hỗ trợ cả cá nhân lẫn các tổ chức trong việc giảm thiểu các rủi ro và ổn định tài chính. Cùng với sự gia tăng về nhu cầu và sự xuất hiện các giao dịch phức tạp, tiềm ẩn nhiều rủi ro, việc hoàn thiện các quy định pháp luật liên quan được xem là một trong những ưu tiên hàng đầu.
-
-