Trong thực tiễn các giao dịch M&A tại Việt Nam, việc lựa chọn cấu trúc giao dịch dưới hình thức chuyển nhượng cổ phần thay vì chuyển nhượng trực tiếp dự án đầu tư là vấn đề diễn ra khá phổ biến. Cách tiếp cận này có thể giúp các bên đơn giản hóa thủ tục giao dịch, nhưng đồng thời cũng đặt ra nhiều tranh luận về việc xác định bản chất thực sự của giao dịch và giới hạn của quyền tự do thỏa thuận trong quan hệ đầu tư, doanh nghiệp.

Liệu việc ưu tiên “bản chất thực” của giao dịch có thể thay thế cho các thủ tục pháp lý bắt buộc của hoạt động chuyển nhượng dự án đầu tư hay không?
Bản án số 77/2024/KDTM-PT ngày 20/9/2024 của Tòa án nhân dân cấp cao tại TP. Hồ Chí Minh (“Bản án số 77”)[1] liên quan đến tranh chấp giữa bà Nguyễn Tường V với Công ty Cổ phần T1 và Công ty Cổ phần T2 là một ví dụ điển hình cho vấn đề này. Vụ án đặt ra câu hỏi pháp lý đáng chú ý: khi hợp đồng mang tên “chuyển nhượng cổ phần” nhưng nội dung và mục đích kinh tế thực tế lại hướng tới việc chuyển giao toàn bộ dự án đầu tư, Tòa án cần xác định bản chất giao dịch như thế nào? Và liệu việc ưu tiên “bản chất thực” của giao dịch có thể thay thế cho các thủ tục pháp lý bắt buộc của hoạt động chuyển nhượng dự án đầu tư hay không?
1. Cấu trúc giao dịch và nội dung khác thường của hợp đồng
Công ty Cổ phần T1 là cổ đông lớn sở hữu 69% vốn điều lệ của Công ty Cổ phần T2 – doanh nghiệp được thành lập để triển khai dự án Nhà máy điện gió số 5 – Thạnh Hải 2 tại tỉnh Bến Tre. Ngày 05/10/2021, bà Nguyễn Tường V và T1 ký kết Hợp đồng chuyển nhượng cổ phần số 01/2021/HĐCN-THCBT (“Hợp đồng”), theo đó T1 chuyển nhượng cho bà V 3.750.000 cổ phần, tương đương 25% vốn điều lệ của T2, với tổng giá trị chuyển nhượng là 1.500 tỷ đồng.
Điểm đáng chú ý là mức giá 1.500 tỷ đồng không đơn thuần phản ánh giá trị của 25% vốn góp tại T2, mà tương ứng với giá trị kinh tế của toàn bộ dự án Nhà máy điện gió số 5 – Thạnh Hải 2. Ngay từ cấu trúc giá trị giao dịch, có thể thấy đối tượng mà các bên thực sự hướng đến không chỉ là phần vốn góp trong doanh nghiệp dự án, mà là quyền kiểm soát và khai thác dự án điện gió này.
Về mặt hình thức pháp lý, giao dịch được thiết kế như một giao dịch chuyển nhượng cổ phần thông thường theo Luật Doanh nghiệp 2020. Trước khi ký hợp đồng, Đại hội đồng cổ đông của T1 đã thông qua việc chuyển nhượng 25% cổ phần tại T2 với giá 1.500 tỷ đồng và giao Chủ tịch Hội đồng quản trị ký kết, thực hiện các thủ tục pháp lý liên quan. Tuy nhiên, không chỉ bên bán và bên mua tham gia giao dịch, Hợp đồng còn có chữ ký và con dấu của chính Công ty T2 cùng các cổ đông sáng lập của T2. Việc toàn bộ các chủ thể liên quan cùng tham gia ký kết cho thấy giao dịch đã được thiết kế thống nhất nhằm hướng tới sự thay đổi quyền kiểm soát đối với dự án điện gió của T2.
Đáng chú ý hơn, mặc dù Hợp đồng mang tên “Hợp đồng chuyển nhượng cổ phần”, nhưng nội dung của Hợp đồng lại chứa đựng nhiều điều khoản vượt ra ngoài phạm vi của một giao dịch vốn góp thông thường. Điều 4.3 của Hợp đồng quy định rằng trong vòng 60 ngày kể từ thời điểm bên mua hoàn tất thanh toán đợt 1, T1/T2 phải thực hiện các thủ tục pháp lý để chuyển giao toàn bộ quyền sở hữu, khai thác, vận hành, điều hành và hưởng lợi từ Nhà máy điện gió số 5 – Thạnh Hải 2 cho bà V hoặc bên thứ ba do bà V chỉ định với giá 0 đồng.
Trong một giao dịch chuyển nhượng cổ phần thông thường, bên mua chỉ trở thành cổ đông của doanh nghiệp và chỉ có quyền gián tiếp đối với tài sản của công ty thông qua phần vốn góp mà mình sở hữu. Tài sản của doanh nghiệp vẫn thuộc quyền sở hữu độc lập của pháp nhân công ty. Tuy nhiên, trong vụ việc này, các bên lại thỏa thuận việc chuyển giao trực tiếp toàn bộ quyền sở hữu và quyền khai thác dự án cho bên mua hoặc pháp nhân do bên mua chỉ định. Điều đó cho thấy mục tiêu cuối cùng mà các bên hướng tới không phải chỉ là việc thay đổi cơ cấu cổ đông của T2, mà là việc chuyển quyền kiểm soát và khai thác dự án điện gió sang cho bà V.
Bên cạnh đó, Điều 9.2 của Hợp đồng còn thiết lập cơ chế chế tài đặc biệt gắn trực tiếp với tiến độ thực hiện dự án. Theo đó, nếu đến ngày 31/12/2021 dự án không hoàn thành mà không thuộc trường hợp bất khả kháng, T1 phải tiếp tục chuyển nhượng thêm 25% cổ phần tại T2 cho bà V với giá 0 đồng. Điều khoản này cho thấy giao dịch được thiết kế theo hướng từng bước chuyển quyền chi phối dự án từ T1 sang bà V, đồng thời gắn chặt lợi ích của bên mua với việc hoàn thành và vận hành dự án điện gió.
Từ tổng thể nội dung của Hợp đồng, có thể thấy mặc dù giao dịch được thể hiện dưới hình thức chuyển nhượng cổ phần, nhưng mục tiêu kinh tế và pháp lý mà các bên thực sự hướng tới lại là việc chuyển giao quyền kiểm soát và khai thác dự án đầu tư. Đây cũng chính là điểm mấu chốt dẫn đến tranh chấp và trở thành cơ sở để Tòa án xem xét bản chất thực sự của giao dịch trong quá trình giải quyết vụ án.
2. Vi phạm cam kết của các bên theo hợp đồng
Sau khi Hợp đồng được ký kết và bà V hoàn tất thanh toán đợt 1 với số tiền 500 tỷ đồng, nghĩa vụ chuyển giao dự án của T1/T2 theo Điều 4.3 chính thức phát sinh. Theo thỏa thuận, trong vòng 60 ngày kể từ thời điểm nhận thanh toán, T1/T2 phải hoàn tất các thủ tục pháp lý để chuyển giao toàn bộ quyền sở hữu, khai thác, vận hành và hưởng lợi từ Nhà máy điện gió số 5 – Thạnh Hải 2 cho bà V hoặc bên thứ ba do bà V chỉ định.
Tuy nhiên, đến thời hạn cam kết, phía T1/T2 đã không thực hiện việc bàn giao dự án như thỏa thuận. Thay vào đó, ngày 18/12/2021, Công ty T2 ban hành công văn đề nghị gia hạn thời điểm bàn giao dự án đến ngày 30/6/2022 với lý do ảnh hưởng của dịch Covid-19 làm chậm tiến độ thi công và vận hành Nhà máy.
Dù vậy, trên thực tế, dự án điện gió số 5 – Thạnh Hải 2 đã được đóng điện hòa lưới và phát điện thương mại từ cuối năm 2021. Theo tài liệu của Sở Công Thương tỉnh Bến Tre, nhà máy đã hòa lưới từ ngày 31/10/2021 và phát sinh sản lượng điện thương mại liên tục trong thời gian sau đó. Điều này cho thấy lý do “dự án chưa hoàn thành do dịch bệnh” mà phía T1/T2 viện dẫn để trì hoãn việc bàn giao là không hoàn toàn phù hợp với thực tế vận hành của dự án.
Trong suốt năm 2022, bà V nhiều lần gửi thông báo yêu cầu T1/T2 tiếp tục thực hiện nghĩa vụ chuyển giao dự án theo Hợp đồng nhưng không được đáp ứng. Thậm chí, trong quá trình tố tụng, phía T1/T2 còn phủ nhận sự tồn tại của giao dịch và cho rằng không hề ký Hợp đồng hoặc nhận khoản thanh toán 500 tỷ đồng từ bà V. Tuy nhiên, lập luận này bị Tòa án bác bỏ do Hợp đồng có đầy đủ chữ ký, con dấu của các bên liên quan, kèm theo chứng từ thu tiền thể hiện việc T1 đã nhận khoản thanh toán từ bà V. Đáng chú ý, chính trong yêu cầu phản tố, T1 lại viện dẫn việc bà V “không thanh toán đúng số tiền 500 tỷ đồng như cam kết”, qua đó gián tiếp thừa nhận sự tồn tại và hiệu lực của giao dịch.
Từ quá trình thực hiện Hợp đồng và hành vi của các bên sau khi giao kết, Hội đồng xét xử phúc thẩm cho rằng mặc dù giao dịch được thể hiện dưới hình thức “chuyển nhượng cổ phần”, nhưng mục tiêu thực sự mà các bên hướng tới là việc chuyển giao quyền kiểm soát và khai thác toàn bộ dự án Nhà máy điện gió số 5 – Thạnh Hải 2. Tòa án đặc biệt nhấn mạnh rằng Hợp đồng không chỉ quy định việc chuyển nhượng 25% cổ phần tại T2 mà còn ràng buộc nghĩa vụ chuyển giao toàn bộ quyền sở hữu, khai thác và hưởng lợi từ dự án cho bà V hoặc pháp nhân do bà V chỉ định.
Đồng thời, việc chính Công ty T2, doanh nghiệp sở hữu dự án, tham gia ký kết Hợp đồng và trực tiếp gửi công văn gia hạn thời gian bàn giao dự án cho bà V cho thấy T2 cũng thừa nhận đối tượng thực sự của giao dịch là dự án điện gió chứ không đơn thuần là phần vốn góp trong doanh nghiệp.
Trên cơ sở đó, Tòa phúc thẩm kết luận giao dịch giữa các bên về bản chất là giao dịch chuyển nhượng dự án đầu tư được thiết kế dưới hình thức chuyển nhượng cổ phần. Vì vậy, Tòa án chấp nhận yêu cầu của bà V, buộc T1 tiếp tục thực hiện Hợp đồng và hoàn tất thủ tục chuyển giao Nhà máy điện gió số 5 – Thạnh Hải 2 theo đúng cam kết ban đầu của các bên.

Hồ sơ vụ án cho thấy các bên chưa thực hiện đầy đủ thủ tục chuyển nhượng dự án theo Luật Đầu tư mà chủ yếu sử dụng cấu trúc chuyển nhượng cổ phần để xác lập giao dịch.
3. Những vấn đề pháp lý đặt ra từ phán quyết
Dưới góc độ Luật Doanh nghiệp 2020, việc T1 chuyển nhượng 25% cổ phần tại T2 cho bà V về nguyên tắc là giao dịch hợp pháp và đã được thông qua đúng thẩm quyền. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn nhận đây là giao dịch chuyển nhượng cổ phần thông thường, quyền của bà V sau giao dịch sẽ chỉ dừng ở tư cách cổ đông sở hữu 25% vốn điều lệ tại T2. Theo nguyên tắc độc lập tài sản của pháp nhân, tài sản của dự án điện gió vẫn thuộc sở hữu của T2 chứ không trực tiếp thuộc về các cổ đông của công ty. Vì vậy, về mặt pháp lý, việc bà V yêu cầu được chuyển giao trực tiếp toàn bộ dự án không phải là hệ quả thông thường của một giao dịch chuyển nhượng cổ phần.
Tuy nhiên, Hợp đồng giữa các bên lại không chỉ dừng ở việc chuyển giao cổ phần mà còn ràng buộc nghĩa vụ chuyển giao toàn bộ quyền sở hữu, khai thác và hưởng lợi từ dự án Nhà máy điện gió số 5 – Thạnh Hải 2 cho bà V hoặc pháp nhân do bà chỉ định. Việc toàn bộ các cổ đông sáng lập của T2 cùng chính công ty T2 tham gia ký kết Hợp đồng cho thấy các chủ sở hữu của T2 đã thống nhất việc chuyển giao dự án cho bên mua, dù giao dịch được thiết kế dưới hình thức chuyển nhượng cổ phần.
Dưới góc độ Bộ luật Dân sự 2015, các bên có quyền tự do thỏa thuận nếu không vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội. Trong vụ việc này, các bên đã sử dụng cấu trúc chuyển nhượng cổ phần để đạt được mục đích kinh tế là chuyển giao dự án điện gió. Chính vì vậy, giao dịch có dấu hiệu của việc sử dụng hình thức chuyển nhượng vốn để đạt mục tiêu kinh tế của chuyển nhượng dự án đầu tư. Tuy nhiên, thay vì xem xét giao dịch dưới góc độ vô hiệu do che giấu một giao dịch khác, Tòa án lại lựa chọn cách tiếp cận dựa trên ý chí thực sự và quá trình thực hiện hợp đồng của các bên để công nhận hiệu lực giao dịch và buộc tiếp tục thực hiện nghĩa vụ bàn giao dự án.
Dù vậy, chính cách tiếp cận này cũng đặt ra nhiều tranh luận khi đối chiếu với Luật Đầu tư 2020. Theo quy định của pháp luật đầu tư, việc chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần dự án đầu tư phải đáp ứng các điều kiện luật định và trong nhiều trường hợp phải được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận trước khi thực hiện. Đối với dự án điện gió Thạnh Hải 2, một dự án thuộc diện có quyết định chủ trương đầu tư của UBND cấp tỉnh thì việc chuyển nhượng dự án về nguyên tắc phải được cơ quan nhà nước có thẩm quyền xem xét, chấp thuận trên cơ sở đánh giá năng lực của nhà đầu tư nhận chuyển nhượng cũng như việc bảo đảm tiếp tục thực hiện các nghĩa vụ liên quan đến đất đai, môi trường và đầu tư.
Trong khi đó, hồ sơ vụ án cho thấy các bên chưa thực hiện đầy đủ thủ tục chuyển nhượng dự án theo Luật Đầu tư mà chủ yếu sử dụng cấu trúc chuyển nhượng cổ phần để xác lập giao dịch. Đây cũng có thể là lý do các bên lựa chọn hình thức chuyển nhượng vốn thay vì trực tiếp chuyển nhượng dự án, bởi giao dịch chuyển nhượng cổ phần trong công ty dự án về nguyên tắc đơn giản hơn và không phải trải qua quy trình phê duyệt chặt chẽ như chuyển nhượng dự án đầu tư.
Tuy nhiên, việc chuyển giao toàn bộ tài sản, quyền khai thác và quyền hưởng lợi từ dự án cho bà V lại không còn là quan hệ chuyển nhượng cổ phần đơn thuần mà đã tác động trực tiếp đến tư cách chủ thể thực hiện dự án đầu tư. Thực tế, để hoàn tất việc chuyển giao dự án điện gió, các bên vẫn phải thực hiện hàng loạt thủ tục pháp lý như điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, chuyển giao quyền sử dụng đất, điều chỉnh các giấy phép liên quan và xử lý quan hệ hợp đồng với EVN.
Trong bối cảnh đó, việc Tòa án vẫn công nhận hiệu lực giao dịch và buộc tiếp tục thực hiện nghĩa vụ bàn giao dự án, thay vì xem xét hậu quả pháp lý của việc chưa tuân thủ đầy đủ quy định của Luật Đầu tư có thể là điểm sẽ còn gây nhiều tranh luận về tính thuyết phục và cơ sở pháp lý của phán quyết.
4. Hệ quả pháp lý và bài học cho thực tiễn giao dịch
Từ các phân tích trên, có thể thấy giao dịch giữa bà Nguyễn Tường V và T1 về bản chất không đơn thuần là giao dịch chuyển nhượng cổ phần, mà là giao dịch chuyển nhượng dự án đầu tư được thiết kế dưới hình thức chuyển nhượng vốn. Việc các bên lựa chọn cấu trúc “mua bán cổ phần” chỉ là phương thức pháp lý để từng bước thực hiện mục tiêu kinh tế thực sự là chuyển giao quyền kiểm soát, khai thác và hưởng lợi từ dự án Nhà máy điện gió số 5 – Thạnh Hải 2.
Việc xác định đúng bản chất giao dịch có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với việc giải quyết tranh chấp. Nếu chỉ nhìn nhận đây là tranh chấp chuyển nhượng cổ phần, quyền lợi của bà V sau giao dịch sẽ chỉ giới hạn ở tư cách cổ đông sở hữu 25% vốn điều lệ tại T2. Ngược lại, khi nhìn nhận giao dịch dưới góc độ chuyển nhượng dự án đầu tư, Tòa án có cơ sở để buộc T1/T2 tiếp tục thực hiện nghĩa vụ chuyển giao Nhà máy điện gió số 5 – Thạnh Hải 2 theo đúng cam kết đã xác lập.
Tuy nhiên, vụ án cũng cho thấy ranh giới pháp lý rất mong manh giữa chuyển nhượng cổ phần và chuyển nhượng dự án đầu tư trong thực tiễn các giao dịch M&A tại Việt Nam. Việc sử dụng cấu trúc chuyển nhượng vốn để đạt được mục tiêu chuyển giao dự án có thể giúp các bên đơn giản hóa thủ tục giao dịch, nhưng đồng thời cũng làm phát sinh nguy cơ né tránh cơ chế kiểm soát của cơ quan quản lý nhà nước đối với hoạt động chuyển nhượng dự án đầu tư.
Đáng chú ý, Bản án số 77/2024/KDTM-PT cho thấy xu hướng Tòa án ưu tiên xem xét bản chất thực sự và mục đích kinh tế của giao dịch thay vì chỉ dựa vào hình thức pháp lý bề ngoài của hợp đồng. Đây là cách tiếp cận phù hợp với nguyên tắc giải thích giao dịch theo ý chí thực sự của các bên trong pháp luật dân sự và phản ánh xu hướng ngày càng thực chất trong hoạt động xét xử các tranh chấp thương mại, đầu tư.
Tuy nhiên, giá trị của bản án không nên được hiểu là sự hợp thức hóa cho việc sử dụng chuyển nhượng cổ phần để thay thế thủ tục chuyển nhượng dự án đầu tư. Ngược lại, vụ án cho thấy các bên trong giao dịch M&A cần thiết kế giao dịch minh bạch, đúng bản chất và tuân thủ đầy đủ các điều kiện pháp lý bắt buộc ngay từ giai đoạn xác lập hợp đồng. Chỉ khi đó, giao dịch mới có thể bảo đảm tính ổn định pháp lý và hạn chế các tranh chấp phức tạp phát sinh trong quá trình thực hiện.
Tóm lại, điểm đáng chú ý của Bản án số 77/2024/KDTM-PT không nằm ở việc Tòa án gọi tên giao dịch là chuyển nhượng cổ phần hay chuyển nhượng dự án, mà ở phương pháp tiếp cận: Tòa án đã vượt qua tên gọi hình thức của hợp đồng để truy tìm mục đích kinh tế thực sự của các bên. Cách tiếp cận này có giá trị trong bảo vệ công bằng hợp đồng, nhưng cũng đặt ra yêu cầu phải xác định rõ giới hạn của quyền tự do thỏa thuận khi giao dịch liên quan đến dự án đầu tư thuộc diện chịu sự quản lý của các cơ quan Nhà nước.
Luật sư Nguyễn Văn Phúc
Công ty Luật TNHH HM&P
