Từ tranh chấp giữa AEON Financial và SeABank, nhìn lại điều khoản bảo hiểm cam kết và bồi thường trong các giao dịch M&A

Tài nguyên
Từ tranh chấp giữa AEON Financial và SeABank, nhìn lại điều khoản bảo hiểm cam kết và bồi thường trong các giao dịch M&A
Ngày đăng: 02/07/2025

    Sự phát triển không ngừng của thị trường vốn, các giao dịch mua bán và sáp nhập (M&A) đã trở thành một phần quan trọng trong chiến lược phát triển của nhiều doanh nghiệp. Tuy nhiên, các giao dịch này thường đi kèm với những rủi ro lớn liên quan đến thông tin không chính xác hoặc không đầy đủ từ phía bên bán. Từ tranh chấp gần đây giữa AEON Financial và SeABank trong thương vụ mua lại Công ty bảo hiểm PTI, AEON, chúng tôi sẽ phân tích quy định cơ chế bảo hiểm cam kết và bồi thườn (W&I) để nhấn mạnh vai trò quan trọng của quy định này trong việc giảm thiểu rủi ro cho các bên cũng như đánh giá khả năng áp dụng điều khoản này tại Việt Nam.

     

     

    1. Bảo hiểm W&I là gì?

    Bảo hiểm cam kết và bồi thường (Warranty & Indemnity insurance - W&I) là một sản phẩm bảo hiểm chuyên biệt được thiết kế để bảo vệ các bên tham gia giao dịch M&A khỏi những tổn thất tài chính phát sinh từ việc vi phạm các cam kết (warranties) hoặc bồi thường (indemnities) được quy định trong hợp đồng mua bán (Sale and Purchase Agreement - SPA). Trong một giao dịch M&A, bên bán thường đưa ra các tuyên bố về tình trạng tài chính, pháp lý, và hoạt động của công ty mục tiêu. Nếu những tuyên bố này không chính xác hoặc có sai sót dẫn đến tổn thất cho bên mua, W&I sẽ đóng vai trò chi trả bồi thường, thay vì buộc bên bán phải chịu trách nhiệm trực tiếp[1].

    W&I có thể được cấu trúc theo hai hình thức chính:

    1. Bảo hiểm bên mua (Buy-side insurance). Đây là loại phổ biến nhất, bảo vệ bên mua khỏi các rủi ro do vi phạm cam kết từ phía bên bán. Ví dụ, nếu sau khi giao dịch hoàn tất, bên mua phát hiện công ty mục tiêu có khoản nợ chưa được tiết lộ, W&I sẽ bồi thường tổn thất.
    2. Bảo hiểm bên bán (Sell-side insurance). Bảo vệ bên bán khỏi các yêu cầu bồi thường từ bên mua sau khi giao dịch kết thúc, giúp bên bán giảm thiểu trách nhiệm pháp lý.

    Phạm vi bảo hiểm của W&I thường dao động từ 20% đến 30% giá trị giao dịch, tùy thuộc vào quy mô và mức độ phức tạp của các cam kết từ bên bán. Tuy nhiên, chính sách W&I cũng có những loại trừ cụ thể, nghĩa là không phải mọi cam đoan và bảo đảm được đưa ra trong SPA đều được bên bảo hiểm chấp nhận bồi thường. Chẳng hạn như các vấn đề đã được biết đến trước khi giao dịch (known issues), các tuyên bố mang tính dự đoán tương lai, hoặc các rủi ro đặc thù liên quan đến ngành hoặc khu vực pháp lý có thể bị loại trừ[2].

    2. Vai trò của W&I trong các giao dịch M&A

    W&I đã trở thành một công cụ quan trọng trong các giao dịch M&A nhờ khả năng giảm thiểu rủi ro và hỗ trợ quá trình đàm phán. Vai trò của W&I có thể được phân tích từ ba góc độ chính: bảo vệ bên mua, hỗ trợ bên bán, và tạo điều kiện cho hoạt động đàm phán.

    2.1. Bảo vệ bên mua

    W&I mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho bên mua trong các giao dịch M&A. Các lợi ích này có thể kể đến như:

    Giảm rủi ro tài chính. Trong quá trình thẩm định (due diligence), không phải mọi vấn đề tiềm ẩn đều có thể được phát hiện. W&I cung cấp một lớp bảo vệ bổ sung, bồi thường cho bên mua nếu các vấn đề như sai sót tài chính, tranh chấp pháp lý, hoặc vi phạm quy định được phát hiện sau khi giao dịch hoàn tất.

    Thay thế cơ chế truyền thống. Thay vì yêu cầu bên bán giữ lại một khoản tiền trong tài khoản ký quỹ (escrow) để đảm bảo cam kết, W&I cho phép bên mua chuyển rủi ro sang công ty bảo hiểm. Điều này giúp đơn giản hóa cấu trúc giao dịch và giảm bớt sự phụ thuộc vào bên bán sau khi giao dịch kết thúc.

    Tăng cường sự tự tin. Đặc biệt trong các giao dịch xuyên biên giới hoặc tại các thị trường mới nổi như Việt Nam, W&I giúp bên mua cảm thấy an tâm hơn khi đầu tư vào những môi trường còn nhiều bất định về pháp lý và kinh doanh.

    2.2. Hỗ trợ bên bán

    Đối với bên bán, W&I cũng mang lại những lợi ích đáng kể như:

    Thoái vốn hoàn toàn (Clean exit). W&I cho phép bên bán, đặc biệt là các quỹ đầu tư tư nhân (Private Equity - PE), giảm thiểu trách nhiệm pháp lý sau giao dịch. Thay vì phải giữ lại một khoản tiền dự phòng, bên bán có thể phân phối toàn bộ lợi nhuận cho các nhà đầu tư ngay sau khi giao dịch hoàn tất.

    Tăng sức hấp dẫn của giao dịch. Trong các quy trình đấu giá cạnh tranh, việc cung cấp W&I (đặc biệt trong mô hình “hard-stapled” – chính sách bảo hiểm được đàm phán sẵn) có thể làm tăng sức hút của giao dịch đối với bên mua tiềm năng.

    Giảm thiểu tranh chấp. Bằng cách chuyển rủi ro sang công ty bảo hiểm, W&I giúp bên bán hạn chế nguy cơ xảy ra tranh chấp pháp lý giữa bên mua và bên bán sau giao dịch, ngay cả khi giao dịch đã đóng lại trong một thời gian dài.

    2.3. Tạo điều kiện thuận lợi cho các bên trong quá trình đàm phán giao dịch

    W&I không chỉ bảo vệ các bên mà còn đóng vai trò như một cầu nối trong quá trình đàm phán.

    Thứ nhất, W&I giải quyết khoảng cách giữa các bên trong các giao dịch phức tạp, bên mua thường yêu cầu mức bảo vệ cao, trong khi bên bán muốn hạn chế trách nhiệm. W&I giúp cân bằng lợi ích của hai bên, tạo điều kiện để đạt được thỏa thuận.

    Thứ hai, W&I giúp rút ngắn thời gian đàm phán giữa các bên. Khi chính sách W&I đã được chuẩn bị trước (hard-stapled), thời gian đàm phán có thể được rút ngắn đáng kể, giúp giao dịch hoàn tất nhanh chóng hơn.

     

     

    3. Xu hướng sử dụng W&I trên thế giới và tại Việt Nam

    Trên thế giới, W&I đã trở thành một công cụ phổ biến trong các giao dịch M&A, đặc biệt tại các thị trường phát triển như Bắc Mỹ và châu Âu[3]. Theo báo cáo của Aon năm 2020, hơn 3.000 chính sách bảo hiểm W&I (W&I insurance policy) đã được phát hành toàn cầu, với tổng giá trị bảo hiểm lên đến hàng chục tỷ USD. Tại châu Á, W&I đang dần phổ biến tại các trung tâm tài chính như Singapore và Hồng Kông, nơi các giao dịch M&A xuyên biên giới diễn ra thường xuyên[4].

    Tại Việt Nam, mặc dù chưa có số liệu chính thức về mức độ sử dụng W&I, xu hướng gia tăng các giao dịch M&A, đặc biệt là những giao dịch có yếu tố nước ngoài, cho thấy tiềm năng lớn. Các lĩnh vực như bất động sản, công nghệ, và sản xuất đang thu hút nhiều nhà đầu tư quốc tế, và những nhà đầu tư này thường quen thuộc với việc sử dụng W&I để quản lý rủi ro. Tuy nhiên, việc áp dụng W&I tại Việt Nam vẫn còn trong giai đoạn sơ khai, đòi hỏi sự phát triển đồng bộ về nhận thức, thị trường bảo hiểm, và khung pháp lý.

    4. Khả năng áp dụng W&I tại Việt Nam

    Để đánh giá khả năng áp dụng W&I tại Việt Nam, cần xem xét ba yếu tố chính: môi trường pháp lý, thực tiễn thị trường, và các thách thức tiềm ẩn.

    4.1. Khung pháp lý hiện hành

    Luật bảo hiểm. Luật Kinh doanh Bảo hiểm 2022 tại Việt Nam chưa đề cập cụ thể đến W&I. Tuy nhiên, các công ty bảo hiểm có thể phát hành W&I dưới dạng bảo hiểm tài sản hoặc bảo hiểm trách nhiệm, tùy thuộc vào cách cấu trúc chính sách.

    Pháp luật hợp đồng. Các cam kết và bồi thường trong SPA được điều chỉnh bởi Bộ luật Dân sự và Luật Thương mại. W&I cần tuân thủ các quy định về trách nhiệm bồi thường và hợp đồng của Việt Nam để đảm bảo tính pháp lý.

    Quy định về M&A. Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư và Luật Chứng khoán cũng như các luật chuyên ngành điều chỉnh các giao dịch M&A tại Việt Nam. Theo các quy định này, W&I không bị cấm, nhưng các điều khoản bảo hiểm cần được thiết kế phù hợp để tránh mâu thuẫn với pháp luật Việt Nam.

    4.2. Thực tiễn thị trường

    • Sự hiện diện của các công ty bảo hiểm quốc tế: Các công ty như AIG, Chubb, và Allianz hay AEGIS Vietnam đã có mặt tại Việt Nam và có khả năng cung cấp W&I cho các giao dịch M&A tại Việt Nam[5]. Tuy nhiên, quá trình thẩm định và phát hành chính sách có thể phức tạp hơn do đặc thù của thị trường Việt Nam chưa có thói quen sử dụng các dịch vụ này thường xuyên.
    • Nhu cầu từ nhà đầu tư: Sự gia tăng của các giao dịch M&A có yếu tố nước ngoài, đặc biệt trong các lĩnh vực chiến lược và phức tạp như tài chính ngân hàng, bán lẻ hay dược, tạo ra nhu cầu ngày càng lớn cho W&I. Các nhà đầu tư quốc tế thường yêu cầu sử dụng W&I như một phần của chiến lược quản lý rủi ro. Trong một số tranh chấp phát sinh thực tế tại Việt Nam, chẳng hạn như vụ việc AEON Financial hủy hợp đồng mua công ty tài chính từ SeABank và đòi trả 4.300 tỉ đồng, nếu các bên sử dụng W&I trong giao dịch M&A sẽ có thể là một phương án giải quyết tối ưu, giúp tránh đổ vỡ thương vụ đã kết thúc (closing) hơn một năm[6].

    4.3. Thách thức và rào cản tiềm tàng

    1. Nhận thức hạn chế. W&I vẫn còn xa lạ với nhiều doanh nghiệp Việt Nam, dẫn đến việc thiếu hiểu biết về lợi ích và cách thức áp dụng. Ngay cả các luật sư, công ty luật tham gia tư vấn trực tiếp các giao dịch M&A tại Việt Nam cũng chưa có thói quen sử dụng quy định, cơ chế này trong các thương vụ mà mình thực hiện.
    2. Chi phí cao. Phí bảo hiểm và chi phí thẩm định có thể là rào cản lớn, đặc biệt đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Do đó, tại Việt Nam các bên thường lựa chọn các cơ chế truyền thống như tài khoản ký quỹ, bên bán giữ lại một phần nhỏ cổ phần để thực hiện các cam đoan và bảo đảm nếu có xảy ra sự kiện.
    3. Quy trình yêu cầu bồi thường. Hệ thống pháp lý và quy trình xử lý yêu cầu bồi thường tại Việt Nam có thể phức tạp và chậm trễ, gây khó khăn cho việc triển khai W&I. Đây cũng là một trở ngại khá lớn cho quy định này áp dụng trong thực tiễn của Việt Nam, chưa kể thủ tục để được cấp chính sách bảo hiểm W&I cũng tốn rất nhiều thời gian của một giao dịch, trung bình khoảng 30 đến 45 ngày làm việc[7]

    Bảo hiểm Bồi thường và Cam kết (W&I) là một công cụ tài chính hiệu quả, giúp giảm thiểu rủi ro và hỗ trợ các giao dịch M&A diễn ra suôn sẻ hơn. Tại Việt Nam, mặc dù W&I còn đối mặt với nhiều thách thức như nhận thức hạn chế và khung pháp lý chưa hoàn thiện, tiềm năng phát triển của nó là rất lớn trong bối cảnh thị trường M&A đang bùng nổ. Để áp dụng thành công W&I, các doanh nghiệp cần chủ động nâng cao hiểu biết, hợp tác với các chuyên gia, và đảm bảo tuân thủ pháp luật. Trong tương lai, W&I hứa hẹn sẽ trở thành một phần không thể thiếu trong các giao dịch M&A tại Việt Nam, đặc biệt khi thị trường ngày càng hội nhập và tiệm cận với các chuẩn mực của thế giới.

    Luật sư Nguyễn Văn Phúc

    Công ty Luật TNHH HM&P