Theo báo cáo của lực lượng Quản lý thị trường, trong năm 2025, cả nước đã xử lý hơn 23.000 vụ vi phạm liên quan đến hàng giả, hàng không rõ nguồn gốc xuất xứ, với tổng trị giá hàng hóa vi phạm gần 290 tỉ đồng. Chỉ trong ba tháng đầu năm 2026, số vụ vi phạm tiếp tục lên tới 9.574 vụ[1]. Những con số này cho thấy vấn nạn hàng giả, hàng không rõ xuất xứ vẫn đang là một thách thức lớn đối với cơ quan quản lý, doanh nghiệp và người tiêu dùng.

Một trong những điểm đáng chú ý nhất của Dự thảo là đề xuất xây dựng Nền tảng quốc gia về định danh, xác thực và TXNG sản phẩm, hàng hóa do Bộ Công an chủ trì quản lý.
Trong bối cảnh đó, Bộ Công an đang chủ trì xây dựng Dự thảo Nghị định quy định về hoạt động định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa (“Dự thảo”)[2]. Nếu được thông qua, đây sẽ là một trong những bước đi quan trọng nhằm thiết lập hạ tầng dữ liệu thống nhất phục vụ hoạt động truy xuất nguồn gốc (“TXNG”) hàng hóa tại Việt Nam. Tuy nhiên, để triển khai hiệu quả, khung pháp lý mới này sẽ phải đối mặt với nhiều rào cản đáng kể từ cả góc độ thể chế, công nghệ lẫn năng lực tuân thủ của doanh nghiệp.
Từ quản lý phân tán đến nền tảng dữ liệu dùng chung
Một trong những điểm đáng chú ý nhất của Dự thảo là đề xuất xây dựng Nền tảng quốc gia về định danh, xác thực và TXNG sản phẩm, hàng hóa do Bộ Công an chủ trì quản lý. Hiện nay, dữ liệu TXNG tại Việt Nam vẫn đang được quản lý phân tán giữa nhiều bộ, ngành, địa phương và các hệ thống riêng lẻ của doanh nghiệp. Trong thực tế, mỗi cơ quan quản lý thường xây dựng một nền tảng dữ liệu riêng, với tiêu chuẩn kỹ thuật và cơ chế vận hành khác nhau, dẫn đến tình trạng thiếu liên thông và khó chia sẻ dữ liệu.
Dự thảo đặt mục tiêu kết nối các hệ thống này vào một nền tảng dùng chung, cho phép dữ liệu được đồng bộ, chia sẻ và chuyển tiếp giữa các bên trong chuỗi cung ứng. Theo đó, dữ liệu đã được xác thực hợp lệ sẽ không phải khai báo lại nhiều lần, qua đó giảm tình trạng trùng lặp thủ tục và hỗ trợ doanh nghiệp tái sử dụng dữ liệu trong hoạt động quản lý.
Bên cạnh đó, Dự thảo lần đầu tiên đề xuất cơ chế chuẩn hóa mã định danh sản phẩm, hàng hóa (UID) cho từng đơn vị sản phẩm hoặc lô hàng. Đây được xem là bước chuyển đáng chú ý so với thực tiễn hiện nay khi nhiều doanh nghiệp vẫn đang sử dụng các loại mã QR hoặc mã nội bộ theo tiêu chuẩn riêng.
Đáng chú ý hơn, Dự thảo còn đưa ra cơ chế áp dụng mã định danh phi tập trung (DID) trên nền tảng chuỗi khối quốc gia (Blockchain). Theo đó, mỗi tổ chức, cá nhân tham gia hệ thống sẽ được cấp một mã DID duy nhất để phục vụ hoạt động định danh và xác thực dữ liệu.
Ở góc độ quản lý nhà nước, mô hình này có thể giúp tăng tính minh bạch và khả năng kiểm soát chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, ở góc độ doanh nghiệp, việc chuyển đổi sang một hệ thống dữ liệu thống nhất cũng đồng nghĩa với yêu cầu phải thay đổi quy trình quản trị dữ liệu, nâng cấp hạ tầng công nghệ và thích ứng với các tiêu chuẩn kỹ thuật mới.
Những rào cản có thể xảy ra khi quy định được thực thi
Rào cản lớn nhất: bài toán liên thông dữ liệu
Dù định hướng xây dựng nền tảng dùng chung được đánh giá là cần thiết, nhưng đây cũng chính là rào cản kỹ thuật lớn nhất của Dự thảo.
Trong thực tế, các hệ thống dữ liệu hiện hành được xây dựng ở nhiều thời điểm khác nhau, bởi nhiều cơ quan khác nhau và theo những chuẩn kỹ thuật khác nhau. Việc kết nối các hệ thống này không chỉ là vấn đề “gộp dữ liệu”, mà còn liên quan đến khả năng tương thích về cấu trúc dữ liệu, tiêu chuẩn bảo mật, cơ chế xác thực và quy trình vận hành.
Nếu bài toán chuẩn hóa dữ liệu và kết nối hệ thống không được giải quyết đồng bộ, mục tiêu xây dựng một hệ sinh thái dữ liệu TXNG dùng chung sẽ khó đạt được hiệu quả thực chất.
Ngoài ra, việc vận hành một nền tảng dữ liệu tập trung trên quy mô quốc gia cũng đặt ra yêu cầu rất lớn về năng lực quản trị và phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước. Trong trường hợp thiếu cơ chế phân công rõ ràng, nguy cơ chồng chéo trách nhiệm hoặc phát sinh thêm thủ tục hành chính là hoàn toàn có thể xảy ra.
Chi phí tuân thủ và áp lực với doanh nghiệp
Dự thảo được xây dựng theo hướng tận dụng hạ tầng công nghệ hiện có của doanh nghiệp thông qua việc kết nối với các hệ thống như ERP, POS hoặc nền tảng TXNG đang được sử dụng. Dự thảo cũng quy định việc tạo lập mã UID thông qua Nền tảng quốc gia sẽ được thực hiện miễn phí. Tuy nhiên, trên thực tế, việc tham gia hệ thống mới vẫn có thể làm phát sinh chi phí đáng kể đối với doanh nghiệp.
Để đáp ứng yêu cầu kết nối và truyền dữ liệu tự động, doanh nghiệp có thể phải đầu tư nâng cấp phần mềm quản trị, hệ thống kho vận, máy chủ lưu trữ và cơ chế bảo mật dữ liệu. Đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa, đây có thể là áp lực tài chính đáng kể.
Không chỉ doanh nghiệp, phía cơ quan nhà nước cũng sẽ phải đầu tư nguồn lực rất lớn cho hạ tầng kỹ thuật, trung tâm dữ liệu, bảo trì hệ thống và đào tạo nhân sự vận hành.
Nếu không có lộ trình triển khai phù hợp hoặc cơ chế hỗ trợ hiệu quả, việc áp dụng đồng loạt quy định TXNG có thể vô hình trung tạo thêm gánh nặng tuân thủ cho doanh nghiệp, đặc biệt trong giai đoạn kinh tế còn nhiều khó khăn.

Nguồn: Báo Điện tử Chính phủ
Rủi ro về an toàn thông tin và bí mật kinh doanh
Bản chất của hoạt động TXNG là minh bạch hóa toàn bộ vòng đời sản phẩm, từ sản xuất, lưu kho, vận chuyển đến phân phối và tiêu dùng.
Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp sẽ phải thường xuyên cập nhật và chia sẻ một lượng lớn dữ liệu liên quan đến chuỗi cung ứng lên nền tảng dùng chung. Trong đó có thể bao gồm các thông tin nhạy cảm như nguồn nguyên liệu, quy trình sản xuất, dữ liệu nhà cung cấp, mạng lưới phân phối hoặc thông tin khách hàng.
Do đó, an toàn thông tin và bảo vệ bí mật kinh doanh sẽ trở thành một trong những rủi ro trọng yếu khi triển khai hệ thống TXNG tập trung.
Nếu cơ chế phân quyền truy cập dữ liệu không được thiết kế chặt chẽ, nguy cơ lộ lọt thông tin hoặc khai thác dữ liệu trái mục đích hoàn toàn có thể xảy ra. Đây cũng là vấn đề có thể khiến nhiều doanh nghiệp e ngại khi tham gia hệ thống.
Bên cạnh đó, việc xử lý dữ liệu TXNG cũng cần được đặt trong mối liên hệ với các quy định pháp luật hiện hành về an ninh mạng, dữ liệu và bảo vệ dữ liệu cá nhân, đặc biệt trong trường hợp dữ liệu có chứa thông tin người tiêu dùng hoặc dữ liệu được chia sẻ xuyên biên giới.
Cần quản lý theo rủi ro thay vì áp dụng đồng loạt
Một vấn đề khác cần được cân nhắc là phạm vi áp dụng của cơ chế TXNG bắt buộc. Với khối lượng hàng hóa lưu thông rất lớn trên thị trường, việc áp dụng đồng loạt và cứng nhắc cơ chế định danh, xác thực và TXNG đối với tất cả mặt hàng có thể làm gia tăng chi phí tuân thủ và ảnh hưởng đến tốc độ lưu thông hàng hóa. Trong khi đó, không phải mọi loại hàng hóa đều có mức độ rủi ro như nhau.
Do đó, việc triển khai nên dựa trên nguyên tắc quản lý theo rủi ro. Theo hướng này, Nhà nước có thể ưu tiên áp dụng bắt buộc đối với các nhóm hàng hóa có nguy cơ cao ảnh hưởng đến sức khỏe, an toàn hoặc an ninh, như thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, hóa chất hoặc sản phẩm liên quan trẻ em. Đối với các nhóm hàng hóa rủi ro thấp hơn, có thể cân nhắc cơ chế tự nguyện hoặc lộ trình áp dụng phù hợp.
Cách tiếp cận này không chỉ giúp giảm áp lực cho hệ thống quản lý mà còn hạn chế nguy cơ tạo ra các rào cản thương mại không cần thiết.
Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì?
Trong bối cảnh Dự thảo đang tiếp tục được hoàn thiện, doanh nghiệp nên chủ động rà soát sớm mức độ sẵn sàng của mình thay vì chờ đến khi quy định chính thức có hiệu lực.
Trước hết, doanh nghiệp cần đánh giá hiện trạng hệ thống quản trị dữ liệu, khả năng kết nối giữa các phần mềm nội bộ và mức độ đáp ứng đối với yêu cầu TXNG theo thời gian thực.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng nên xây dựng quy trình nội bộ về quản lý dữ liệu TXNG, bao gồm cơ chế cập nhật dữ liệu, kiểm tra tính chính xác của thông tin, phân quyền truy cập và xử lý khi phát hiện dữ liệu sai lệch.
Một vấn đề quan trọng khác là phân loại dữ liệu. Doanh nghiệp cần xác định rõ dữ liệu nào có thể công khai cho người tiêu dùng, dữ liệu nào chỉ cung cấp cho cơ quan quản lý hoặc đối tác trong chuỗi cung ứng, và dữ liệu nào cần được bảo vệ như bí mật kinh doanh.
Ngoài ra, doanh nghiệp cũng nên rà soát lại các thỏa thuận với nhà cung cấp, đơn vị logistics, nhà phân phối hoặc sàn thương mại điện tử nhằm làm rõ trách nhiệm cập nhật, xác thực và lưu trữ dữ liệu TXNG.
Việc xây dựng khung pháp lý chung về TXNG hàng hóa cho thấy xu hướng chuyển đổi từ quản lý hành chính truyền thống sang quản trị dữ liệu chuỗi cung ứng trên nền tảng số. Nếu được triển khai hiệu quả, hệ thống này có thể góp phần nâng cao tính minh bạch của thị trường, hỗ trợ chống hàng giả và tăng niềm tin của người tiêu dùng đối với hàng hóa lưu thông trên thị trường Việt Nam. Tuy nhiên, thách thức của Dự thảo không nằm ở việc có cần TXNG hay không, mà nằm ở cách thiết kế một cơ chế đủ mạnh để chống hàng giả, nhưng đủ linh hoạt để không làm tăng chi phí và rủi ro tuân thủ cho doanh nghiệp.
Luật sư Nguyễn Văn Phúc – Tiêu Minh Quân
Công ty Luật TNHH HM&P
Xem thêm: Truy xuất nguồn gốc hàng hóa khung pháp lý chung và rào cản thực thi
[1] https://nhandan.vn/nam-2025-quan-ly-thi-truong-xu-ly-hon-23-nghin-vu-vi-pham-lien-quan-hang-gia-post930711.html, truy cập ngày 07/05/2026
[2] https://bocongan.gov.vn/chinh-sach-phap-luat/lay-y-kien-du-thao/ho-so-du-thao-nghi-dinh-quy-dinh-ve-hoat-dong-dinh-danh-xac-thuc-truy-xuat-nguon-goc-san-pham-hang-hoa-1774862205?type=het-han-lay-y-kien, truy cập ngày 07/05/2026.
