Trong nhiều giao dịch mua bán và sáp nhập doanh nghiệp (M&A), các bên thường dành phần lớn sự chú ý cho hợp đồng chuyển nhượng chính thức, trong khi xem Thư bày tỏ ý định (Letter of Intent – LOI) chỉ là bước khởi động mang tính thiện chí. Tuy nhiên, thực tiễn quốc tế cho thấy không ít tranh chấp lớn lại bắt đầu từ chính tài liệu tưởng như “không ràng buộc” này.

Trên thực tế, chính sự đan xen giữa “ý định” và “cam kết” khiến LOI trở thành một trong những tài liệu dễ phát sinh tranh chấp nhất trong hoạt động M&A.
Tại Việt Nam, cùng với sự phát triển của thị trường M&A và sự tham gia ngày càng nhiều của nhà đầu tư nước ngoài, LOI xuất hiện ngày càng phổ biến trong các giao dịch đầu tư, chuyển nhượng vốn và mua bán doanh nghiệp. Tuy nhiên, không ít doanh nghiệp vẫn có xu hướng xem nhẹ ý nghĩa pháp lý của LOI, dẫn đến rủi ro trong quá trình đàm phán và triển khai giao dịch.
LOI không đơn thuần là “thỏa thuận ghi nhớ”
Trong thực tiễn, LOI thường được sử dụng để ghi nhận những nội dung cơ bản của giao dịch dự kiến như giá mua, cấu trúc giao dịch, phạm vi thẩm định doanh nghiệp (due diligence), thời hạn đàm phán hoặc các điều kiện tiên quyết trước khi ký hợp đồng chính thức.
Về mặt lý thuyết, LOI thường được chia thành hai nhóm nội dung:
Nhóm thứ nhất là các điều khoản “non-binding”, tức chỉ thể hiện định hướng và thiện chí đàm phán của các bên, chẳng hạn như giá dự kiến, tỷ lệ sở hữu hoặc cấu trúc giao dịch. Các điều khoản này thường chưa làm phát sinh nghĩa vụ bắt buộc phải mua hoặc bán doanh nghiệp.
Nhóm thứ hai là các điều khoản “binding”, tức có tính ràng buộc pháp lý ngay từ thời điểm ký kết. Đây thường là các nội dung liên quan đến bảo mật thông tin, độc quyền đàm phán (exclusivity/no-shop), phân bổ chi phí giao dịch, luật áp dụng hoặc cơ chế giải quyết tranh chấp.
Trên thực tế, chính sự đan xen giữa “ý định” và “cam kết” khiến LOI trở thành một trong những tài liệu dễ phát sinh tranh chấp nhất trong hoạt động M&A.
Nhiều doanh nghiệp cho rằng chỉ cần ghi “non-binding” trong LOI là đủ để loại bỏ mọi nghĩa vụ pháp lý. Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cho thấy tòa án và trọng tài thường không chỉ nhìn vào tiêu đề của văn bản, mà còn xem xét nội dung cụ thể, cách diễn đạt, cũng như hành vi thực tế của các bên trong quá trình đàm phán.
Khi “non-binding” chưa chắc đã không ràng buộc
Một trong những vụ việc điển hình thường được giới luật sư M&A quốc tế nhắc đến là vụ tranh chấp giữa Global Asset Capital và Rubicon tại bang Delaware (Mỹ)[1].
Trong vụ việc này, hai bên ký LOI liên quan đến một giao dịch tái cấu trúc doanh nghiệp. LOI có các điều khoản về bảo mật thông tin, độc quyền đàm phán và nghĩa vụ đàm phán thiện chí. Sau khi ký kết, bên bán gần như ngừng phản hồi và đồng thời tiếp xúc với nhà đầu tư khác.
Tòa án Delaware sau đó đã ban hành lệnh khẩn cấp, cấm bên bán tiết lộ thông tin giao dịch và tiếp tục đàm phán với bên thứ ba. Điểm đáng chú ý là tòa cho rằng việc “im lặng” và không tiếp tục trao đổi có thể bị xem là vi phạm nghĩa vụ đàm phán thiện chí mà các bên đã cam kết trong LOI.
Một vụ việc khác tại Mỹ còn cho thấy rủi ro lớn hơn: ngay cả khi LOI ghi rõ “không ràng buộc”, hành vi thực tế của các bên vẫn có thể khiến tòa án kết luận rằng đã hình thành cam kết pháp lý.
Trong vụ tranh chấp giữa David McDavid và Turner Broadcasting, dù LOI quy định rằng giao dịch chỉ có hiệu lực sau khi ký hợp đồng chính thức, nhưng sau đó đại diện bên bán liên tục sử dụng các phát biểu như “we have a deal” (chúng tôi có một thỏa thuận) hoặc “the deal is done” (thương vụ đã hoàn thành), đồng thời tiếp tục trao đổi dự thảo và chuẩn bị công bố giao dịch ra bên ngoài[2].
Khi thương vụ cuối cùng được bán cho bên thứ ba, tòa án đã giữ nguyên phán quyết bồi thường khoảng 281 triệu đô la Mỹ cho bên mua với lập luận rằng các hành vi và phát ngôn sau LOI đã thể hiện ý chí bị ràng buộc của các bên.
Các vụ việc này cho thấy rủi ro pháp lý của LOI không chỉ nằm ở nội dung văn bản mà còn đến từ cách các bên ứng xử trong quá trình đàm phán.
Pháp luật Việt Nam nhìn nhận LOI như thế nào?
Hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa có quy định riêng điều chỉnh LOI trong hoạt động M&A. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa tài liệu này đứng ngoài phạm vi điều chỉnh của pháp luật.
Theo Bộ luật Dân sự 2015, một thỏa thuận có thể phát sinh hiệu lực pháp lý nếu đáp ứng các điều kiện về chủ thể, ý chí tự nguyện, nội dung không vi phạm điều cấm và có sự thống nhất về quyền, nghĩa vụ giữa các bên.
Do đó, trong trường hợp xảy ra tranh chấp, tòa án hoặc trọng tài không chỉ nhìn vào tên gọi “LOI”, “MOU” hay “Term Sheet”, mà sẽ đánh giá tổng thể: từ nội dung của thỏa thuận; ngôn ngữ sử dụng; hành vi của các bên trước và sau khi ký kết; cũng như mục đích thực sự của giao dịch.
Trên thực tế, nhiều điều khoản trong LOI hoàn toàn có khả năng được xem là ràng buộc độc lập, đặc biệt là các điều khoản về bảo mật thông tin, độc quyền đàm phán, bồi thường chi phí, nghĩa vụ thiện chí trong đàm phán, hay luật áp dụng và giải quyết tranh chấp.
Dù Việt Nam thuộc hệ thống dân luật (civil law) và thường coi trọng văn bản hơn so với hệ thống thông luật (common law) của Mỹ, nhưng cơ quan giải quyết tranh chấp vẫn có thể xem xét ý chí thực tế của các bên thông qua hành vi triển khai giao dịch, trao đổi email, biên bản họp hoặc các tuyên bố công khai.
Điều này đặc biệt đáng lưu ý trong bối cảnh nhiều giao dịch M&A tại Việt Nam hiện nay được triển khai khá “mềm”, với việc các bên bắt đầu thẩm định, chia sẻ dữ liệu nội bộ hoặc thậm chí công bố thương vụ khi hợp đồng chính thức chưa hoàn tất.

Đáng chú ý, trong nhiều thương vụ, rủi ro pháp lý không nhất thiết nằm ở việc bên mua có thể buộc bên bán phải hoàn tất giao dịch.
Rủi ro lớn nhất không nằm ở LOI mà nằm ở cách sử dụng LOI
Trong thực tiễn tư vấn giao dịch, một trong những sai lầm phổ biến nhất của doanh nghiệp là sử dụng LOI như một “mẫu tiêu chuẩn” mà không đánh giá đầy đủ hậu quả pháp lý của từng điều khoản.
Nhiều LOI được soạn rất sơ sài nhưng lại chứa các cụm từ mang tính cam kết mạnh như “agreed transaction” (đồng ý giao dịch), “committed purchase” (cam kết mua) hoặc “the parties shall complete the acquisition” (các bên sẽ hoàn tất sáp nhập). Trong trường hợp phát sinh tranh chấp, chính những cách diễn đạt này có thể khiến tài liệu bị diễn giải vượt quá ý chí ban đầu của các bên.
Ngoài ra, không ít doanh nghiệp cũng bỏ qua việc kiểm soát hành vi sau khi ký LOI. Việc phát biểu công khai rằng “đã chốt deal”, ngừng làm việc với nhà đầu tư khác hoặc triển khai tích hợp hoạt động trước khi ký hợp đồng chính thức đều có thể tạo thêm căn cứ để bên còn lại lập luận rằng giao dịch đã được cam kết thực hiện.
Đáng chú ý, trong nhiều thương vụ, rủi ro pháp lý không nhất thiết nằm ở việc bên mua có thể buộc bên bán phải hoàn tất giao dịch. Trên thực tế, việc buộc tiếp tục thực hiện một giao dịch M&A tại Việt Nam còn phụ thuộc vào nhiều điều kiện pháp lý khác như chấp thuận nội bộ, điều kiện đầu tư, điều kiện chuyển nhượng hoặc phê duyệt của cơ quan nhà nước.
Tuy nhiên, ngay cả khi giao dịch không bị buộc phải hoàn tất, doanh nghiệp vẫn có thể phải đối mặt với các yêu cầu bồi thường thiệt hại, hoàn trả chi phí thẩm định hoặc tranh chấp liên quan đến điều khoản độc quyền và bảo mật thông tin.
Doanh nghiệp cần làm gì?
Trong bối cảnh hoạt động M&A ngày càng chuyên nghiệp và hội nhập với thông lệ quốc tế, doanh nghiệp Việt Nam cần nhìn nhận LOI như một tài liệu pháp lý thực sự thay vì chỉ là “thủ tục mở đầu”.
Trước hết, cần phân tách rõ điều khoản nào mang tính “binding” và điều khoản nào “non-binding”. Nếu các bên chưa muốn bị ràng buộc về nghĩa vụ mua bán, LOI nên quy định rõ rằng giao dịch chỉ được xem là hoàn tất khi hợp đồng chính thức được ký kết.
Doanh nghiệp cũng nên hạn chế sử dụng các ngôn ngữ thể hiện cam kết tuyệt đối trong LOI và trong cả quá trình trao đổi sau đó. Nhiều tranh chấp quốc tế cho thấy email, phát biểu nội bộ hoặc thông cáo báo chí đôi khi còn nguy hiểm hơn chính nội dung của LOI.
Ngoài ra, đối với các giao dịch có giá trị lớn hoặc liên quan đến dữ liệu nhạy cảm, doanh nghiệp nên tách riêng thỏa thuận bảo mật (NDA) thay vì chỉ quy định sơ sài trong LOI.
Trong trường hợp có điều khoản độc quyền, cần quy định cụ thể về thời hạn, phạm vi, chế tài vi phạm và cơ chế bồi thường chi phí để tránh khó khăn khi thực thi.
Đối với các giao dịch có yếu tố nước ngoài, doanh nghiệp cũng nên cân nhắc lựa chọn trọng tài thương mại thay vì tòa án để bảo đảm tính bảo mật và hiệu quả trong giải quyết tranh chấp.
Trong môi trường M&A hiện đại, LOI không còn là tài liệu “mang tính hình thức” như nhiều doanh nghiệp vẫn nghĩ. Dù chưa phải hợp đồng chuyển nhượng chính thức, LOI vẫn có thể tạo ra những nghĩa vụ pháp lý đáng kể nếu được soạn thảo hoặc triển khai thiếu cẩn trọng. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tranh chấp lớn trong M&A đôi khi không bắt đầu từ hợp đồng chính, mà từ chính những cam kết sơ bộ ở giai đoạn đầu đàm phán. Với thị trường Việt Nam, nơi hoạt động M&A ngày càng sôi động và có tính quốc tế cao hơn, việc hiểu đúng và sử dụng đúng LOI sẽ trở thành một yếu tố quan trọng để kiểm soát rủi ro giao dịch và bảo vệ lợi ích của doanh nghiệp.
Luật sư Nguyễn Văn Phúc
Công ty Luật TNHH HM&P
[1] https://www.milbank.com/a/web/595/010510Global-Asset-Capital-LLC-v-Rubicon-US-Reit.pdf, truy cập ngày 25/05/2026.
[2] https://law.justia.com/cases/georgia/court-of-appeals/2010/a09a2314.html, truy cập ngày 25/05/2026.
