Quy định cấm mang thiết bị điện tử vào phiên tòa của Tòa án tối cao có vượt quá giới hạn của luật và Hiến pháp?

Tài nguyên
Quy định cấm mang thiết bị điện tử vào phiên tòa của Tòa án tối cao có vượt quá giới hạn của luật và Hiến pháp?
Ngày đăng: 22/08/2026

    Một quy định nhằm giữ gìn trật tự phiên tòa có thể là cần thiết. Nhưng khi biện pháp được lựa chọn không còn dừng ở việc kiểm soát hành vi ghi âm, ghi hình mà chuyển thành cấm cả việc mang điện thoại, máy tính và thiết bị điện tử vào phòng xử án, câu chuyện không còn đơn thuần là nội quy phiên tòa. Nó đặt ra một vấn đề lớn hơn: cơ quan ban hành văn bản dưới luật được đi xa đến đâu khi việc “quản lý” đồng thời làm thu hẹp các quyền đã được Hiến pháp và luật bảo đảm?

     

    Không khó để lý giải nhu cầu kiểm soát điện thoại, máy ảnh và các thiết bị điện tử tại phiên tòa.

     

    Ngày 30-5-2026, Tòa án nhân dân tối cao ban hành Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC về nội quy phiên tòa[1]. Một trong những nội dung đáng chú ý của văn bản này là quy định kiểm soát việc mang và sử dụng thiết bị có khả năng ghi âm, ghi hình, thu phát tín hiệu tại phiên tòa.

    Đằng sau một quy định tưởng như mang tính kỹ thuật ấy lại là những câu hỏi pháp lý không nhỏ. Tòa án có quyền kiểm soát việc ghi âm, ghi hình để bảo đảm trật tự, sự tôn nghiêm và hoạt động xét xử. Nhưng liệu từ quyền kiểm soát hành vi sử dụng, một Thông tư có thể tiến thêm một bước để hạn chế ngay cả việc mang thiết bị vào phòng xử án? Và quan trọng hơn, nếu một biện pháp như vậy ảnh hưởng đến quyền tiếp cận thông tin, quyền báo chí và khả năng tham dự phiên tòa công khai, giới hạn đó phải được đặt ra bởi luật hay có thể được thiết lập bằng một văn bản dưới luật? Đây mới là vấn đề đáng bàn.

    Từ quản lý hành vi đến kiểm soát phương tiện

    Không khó để lý giải nhu cầu kiểm soát điện thoại, máy ảnh và các thiết bị điện tử tại phiên tòa. Một phiên xét xử không thể bị gián đoạn bởi tiếng chuông điện thoại; việc livestream[2] tùy tiện có thể ảnh hưởng đến người tham gia tố tụng, bí mật đời tư, bí mật kinh doanh hoặc thậm chí hoạt động xét xử. Trong những vụ án nhất định, ghi âm hoặc ghi hình không kiểm soát còn có thể gây ra những hệ quả vượt xa phạm vi phòng xử. Vì vậy, đặt ra quy tắc đối với việc sử dụng thiết bị là điều có cơ sở.

    Nhưng “không được sử dụng” và “không được mang theo” là hai mức độ can thiệp rất khác nhau.

    Khi pháp luật cấm sử dụng điện thoại để ghi hình trái phép, đối tượng bị kiểm soát là một hành vi cụ thể có khả năng gây ảnh hưởng đến phiên tòa. Ngược lại, khi cấm một người mang điện thoại hoặc máy tính vào phòng xử nếu chưa được cho phép, biện pháp quản lý được đẩy lên một bước: người đó bị hạn chế ngay cả khi chưa thực hiện bất kỳ hành vi ghi âm, ghi hình nào.

    Sự khác biệt tưởng nhỏ nhưng lại rất quan trọng về mặt pháp lý.

    Điện thoại thông minh ngày nay không chỉ là máy ghi âm hay máy quay. Nó còn là phương tiện liên lạc, lưu trữ tài liệu, xác thực điện tử và thực hiện hàng loạt công việc thông thường. Laptop hay máy tính bảng đối với luật sư, nhà báo và nhiều người tham gia tố tụng còn có thể là công cụ làm việc. Đồng hồ thông minh và nhiều thiết bị hỗ trợ cá nhân cũng ngày càng tích hợp khả năng thu, phát tín hiệu. Nếu tiêu chí quản lý được xác định theo “khả năng” ghi âm, ghi hình hoặc thu phát tín hiệu, phạm vi thiết bị bị tác động vì thế có thể rất rộng.

    Vấn đề pháp lý do đó không còn nằm ở câu hỏi liệu Tòa án có được bảo vệ trật tự phiên tòa hay không. Tất nhiên là có. Vấn đề nằm ở phương thức và giới hạn của quyền quản lý đó.

    Một Thông tư có thể hạn chế quyền đến đâu?

    Điểm xuất phát cần trở lại với khoản 2 Điều 14 Hiến pháp năm 2013. Theo đó, quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế theo quy định của luật trong trường hợp cần thiết vì những lý do được Hiến pháp xác định như quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội và sức khỏe cộng đồng.

    Quy định này chứa đựng một nguyên tắc hiến định đặc biệt quan trọng: không phải bất kỳ cơ quan nhà nước nào, bằng bất kỳ loại văn bản nào, cũng có thể tự mình thiết lập một giới hạn mới đối với quyền con người và quyền công dân.

    Một văn bản dưới luật có thể cụ thể hóa cách thức thực hiện một giới hạn đã được luật xác lập. Nhưng về nguyên tắc, nó không nên trở thành nguồn độc lập tạo ra một hạn chế quyền mà luật chưa đặt ra hoặc chưa trao thẩm quyền đủ rõ để quy định. Đây chính là ranh giới cần được xem xét đối với quy định về thiết bị điện tử tại phòng xử án.

    Luật Tổ chức Tòa án nhân dân và các luật tố tụng trao cho Tòa án, Chủ tọa phiên tòa những quyền hạn cần thiết để điều hành phiên xử, duy trì trật tự và xử lý người vi phạm nội quy. Bộ luật Tố tụng hình sự, Bộ luật Tố tụng dân sự và Luật Tố tụng hành chính đều thiết lập cơ chế bảo đảm trật tự phiên tòa. Điều đó tạo cơ sở cho việc ban hành nội quy. Nhưng thẩm quyền ban hành nội quy không đồng nghĩa với thẩm quyền không giới hạn trong việc đặt ra mọi lệnh cấm.

    Nếu luật trao quyền quản lý trật tự phiên tòa, văn bản hướng dẫn hoàn toàn có thể quy định điện thoại phải chuyển sang chế độ im lặng, cấm tự ý ghi âm, ghi hình, cấm livestream, quy định vị trí tác nghiệp của báo chí hoặc yêu cầu tuân thủ chỉ dẫn của Chủ tọa. Khó khăn xuất hiện khi quy định chuyển từ kiểm soát cách sử dụng thiết bị sang kiểm soát quyền mang thiết bị vào phòng xử.

    Khi đó, câu hỏi phải được đặt ra là: luật đã thiết lập giới hạn này chưa? Nếu chưa, luật có trao một thẩm quyền đủ cụ thể để Tòa án nhân dân tối cao thiết lập giới hạn đó bằng Thông tư hay không?

    Nếu câu trả lời không rõ ràng, tính hợp pháp của quy định dưới luật đương nhiên trở thành vấn đề cần được xem xét.

    Xét xử công khai không chỉ là cánh cửa phòng xử được mở

    Câu chuyện còn liên quan trực tiếp đến nguyên tắc xét xử công khai. Khoản 3 Điều 103 Hiến pháp xác lập nguyên tắc Tòa án xét xử công khai, trừ trường hợp luật định cần xét xử kín. Các luật tố tụng tiếp tục cụ thể hóa nguyên tắc này.

    “Công khai”, vì vậy, không chỉ mang ý nghĩa vật lý rằng người dân được bước vào phòng xử. Nó còn phản ánh một yêu cầu rộng hơn: hoạt động tư pháp phải có khả năng được xã hội quan sát và giám sát trong những giới hạn hợp pháp. Ở đây, quyền báo chí và quyền tiếp cận thông tin theo Điều 25 Hiến pháp cũng trở nên đáng lưu ý.

    Không có quyền nào trong số này là tuyệt đối. Việc ghi hình một phiên tòa có thể bị giới hạn để bảo vệ người chưa thành niên, bí mật đời tư, bí mật kinh doanh, người làm chứng hoặc để bảo đảm trật tự xét xử. Nhưng chính vì quyền có thể bị hạn chế nên cơ sở, phạm vi và mức độ hạn chế càng phải rõ ràng.

    Một lệnh cấm rộng áp dụng từ thời điểm mang thiết bị vào phòng xử có nguy cơ làm đảo ngược logic này. Thay vì xác định hành vi nào gây nguy hiểm và kiểm soát hành vi đó, quy định kiểm soát trước phương tiện có khả năng được sử dụng để thực hiện hành vi.

    Nếu lập luận rằng điện thoại có khả năng ghi âm nên có thể bị cấm mang vào, thì trong môi trường số hiện nay, phạm vi của lệnh cấm rất dễ mở rộng. Máy tính xách tay, máy tính bảng, đồng hồ thông minh và nhiều thiết bị hỗ trợ khác đều có khả năng ghi âm, ghi hình hoặc truyền dữ liệu.

    Một quy phạm hạn chế quyền nhưng có phạm vi đối tượng quá rộng cũng tạo ra vấn đề về tính xác định và khả năng áp dụng thống nhất.

    Tính cần thiết chưa đủ, còn phải xét tính tương xứng

    Ngay cả khi thừa nhận mục tiêu bảo đảm trật tự phiên tòa là chính đáng, vẫn còn một câu hỏi khác: biện pháp được lựa chọn có thực sự cần thiết và tương xứng với mục tiêu đó hay không? Đây là điểm yếu đáng chú ý của cách tiếp cận “cấm mang”.

    Nếu rủi ro cần ngăn chặn là ghi âm, ghi hình trái phép, tại sao không trực tiếp cấm hành vi đó?

    Nếu rủi ro là livestream, có thể cấm livestream.

    Nếu điện thoại gây mất trật tự, có thể yêu cầu tắt chuông hoặc chuyển sang chế độ im lặng.

    Nếu một vụ án đặc biệt cần kiểm soát chặt thiết bị điện tử, có thể thiết lập biện pháp riêng dựa trên tính chất của vụ việc và quyết định của người có thẩm quyền.

    Những giải pháp này đều tác động trực tiếp vào rủi ro cần kiểm soát nhưng ít hạn chế quyền hơn việc cấm ngay từ khâu mang thiết bị vào. Đó cũng là lý do nguyên tắc tương xứng có ý nghĩa. Khi tồn tại nhiều biện pháp cùng đạt được một mục tiêu hợp pháp, cơ quan nhà nước nên lựa chọn giải pháp ít xâm phạm quyền hơn.

    Một lệnh cấm rộng còn tạo ra những hệ quả thực tiễn chưa chắc đã được tính toán đầy đủ. Luật sư có thể lưu hồ sơ và ghi chú trên máy tính. Nhà báo cần thiết bị để tác nghiệp. Người tham dự phiên tòa có thể cần điện thoại vì lý do công việc hoặc gia đình. Người khuyết tật có thể sử dụng thiết bị điện tử như một công cụ hỗ trợ.

    Một quy định tưởng như áp dụng bình đẳng cho tất cả vì vậy có thể tạo ra những tác động rất khác nhau đối với từng nhóm người.

    Khoảng trống giữa quy định và thực thi

    Còn một vấn đề khác thường chỉ xuất hiện khi văn bản đi vào thực tiễn cuộc sống.

    Nếu không được mang thiết bị vào phòng xử, ai có quyền kiểm tra một người có mang thiết bị hay không? Việc kiểm tra được thực hiện đến mức nào? Thiết bị phải gửi ở đâu? Ai chịu trách nhiệm nếu thất lạc hoặc hư hỏng? Một người không đồng ý giao điện thoại có bị từ chối vào dự phiên tòa công khai hay không? Quan trọng hơn, tiêu chí nào để Chủ tọa cho phép hoặc không cho phép?

    Nếu những vấn đề này không được quy định đủ rõ, một quy tắc nhằm tạo trật tự lại có thể mở ra không gian đáng kể cho việc áp dụng tùy nghi.

    Đây là điều cần đặc biệt thận trọng trong lĩnh vực tư pháp. Bởi quyền lực điều hành phiên tòa là cần thiết, nhưng quyền lực càng tác động trực tiếp đến khả năng tiếp cận phiên xử của công chúng thì tiêu chí thực hiện càng cần minh bạch và có thể dự đoán.

    Sự tôn nghiêm của Tòa án không đối lập với tính công khai. Ngược lại, niềm tin vào tư pháp còn được tạo nên từ khả năng xã hội nhìn thấy rằng quyền lực tư pháp được thực hiện theo những quy tắc rõ ràng.

     

    Tranh luận về một chiếc điện thoại hay laptop trong phòng xử, nhìn rộng hơn, là tranh luận về một nguyên tắc cơ bản của nhà nước pháp quyền.

     

    Điều cần sửa không phải là mục tiêu, mà là cách thiết kế quy phạm

    Bởi vậy, vấn đề của quy định về thiết bị ghi âm, ghi hình không nhất thiết nằm ở mục tiêu mà Tòa án nhân dân tối cao muốn đạt được.

    Bảo vệ trật tự phiên tòa, quyền riêng tư, bí mật được pháp luật bảo vệ và sự độc lập của hoạt động xét xử đều là những mục tiêu chính đáng. Điều đáng cân nhắc là cách thiết kế công cụ pháp lý để đạt được những mục tiêu đó.

    Một phương án hợp lý hơn là chuyển trọng tâm từ “cấm mang” sang “quản lý việc sử dụng”.

    Theo đó, người tham dự có thể mang điện thoại và thiết bị điện tử vào phòng xử nhưng phải để ở chế độ không gây tiếng động và không được tự ý ghi âm, ghi hình, phát trực tiếp hoặc truyền dữ liệu về diễn biến phiên tòa khi pháp luật hoặc Chủ tọa không cho phép. Những trường hợp cần bảo vệ đặc biệt có thể áp dụng biện pháp chặt chẽ hơn trên cơ sở luật.

    Đối với báo chí, nên có một cơ chế riêng, rõ ràng về đăng ký tác nghiệp, thời điểm được ghi hình và những giới hạn cần thiết để cân bằng giữa quyền báo chí với yêu cầu xét xử.

    Ngoại lệ đối với luật sư, người tham gia tố tụng sử dụng tài liệu điện tử và người cần thiết bị hỗ trợ cũng cần được nhận diện rõ thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào sự cho phép trong từng trường hợp.

    Về lâu dài, nếu Nhà nước thực sự cho rằng việc mang một số loại thiết bị vào phòng xử phải bị hạn chế vì những lợi ích đặc biệt quan trọng, giới hạn đó nên được quy định hoặc trao quyền đủ rõ ở cấp luật, thay vì để một Thông tư tự mình gánh chức năng thiết lập giới hạn quyền.

    Giới hạn của văn bản dưới luật cũng là giới hạn của quyền lực

    Tranh luận về một chiếc điện thoại hay laptop trong phòng xử, nhìn rộng hơn, là tranh luận về một nguyên tắc cơ bản của nhà nước pháp quyền.

    Một cơ quan nhà nước có thể theo đuổi một mục tiêu quản lý hoàn toàn chính đáng, nhưng mục tiêu đúng không tự động làm cho mọi phương tiện được lựa chọn đều hợp pháp. Mục tiêu đúng không thể thay thế cho thẩm quyền. Sự thuận tiện trong quản lý cũng không thể thay thế cho yêu cầu về tính cần thiết khi quyền của cá nhân bị hạn chế.

    Khoản 2 Điều 14 Hiến pháp có ý nghĩa chính ở điểm này. Khi Hiến pháp yêu cầu quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế “theo quy định của luật”, đó không chỉ là vấn đề kỹ thuật lập pháp. Đó là một giới hạn đối với chính quyền lực nhà nước.

    Một nội quy phiên tòa có thể nghiêm khắc. Nhưng nó không nên vì sự thuận tiện của quản lý mà làm dịch chuyển ranh giới quyền mà luật đã xác lập.

    Khi một giới hạn mới có khả năng tác động trực tiếp đến quyền tham dự phiên tòa, hoạt động báo chí, điều kiện thực hiện quyền tố tụng và khả năng tiếp cận hoạt động tư pháp của công chúng, cơ sở cho giới hạn đó cần phải đến từ luật hoặc một sự trao quyền đủ rõ của luật, chứ không nên lần đầu được tạo ra ở cấp Thông tư.

    Đó cũng chính là ranh giới cần được giữ gìn nếu nguyên tắc nhà nước pháp quyền không chỉ tồn tại trong Hiến pháp, mà còn phải hiện diện trong từng quy định cụ thể của pháp luật.

    Luật sư Nguyễn Văn Phúc

    Công ty Luật TNHH HM&P


     

     

    [2] Một hình thức phát sóng trực tiếp thông qua các trang mạng xã hội như facebook, tiktok, youtube.