Ngày 29/12/2023, Thủ tướng Chính phủ đã có Quyết định số 1726/QĐ-TTg phê duyệt chiến lược phát triển thị trường chứng khoán đến năm 2030. Đáng chú ý, một trong những mục tiêu cụ thể của Việt Nam theo quyết định này là phấn đấu đến năm 2025 nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi theo tiêu chuẩn phân hạng thị trường chứng khoán của các tổ chức quốc tế. Việc nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam từ cận biên lên mới nổi không phải là câu chuyện mới, điều này đã được đề cập từ nhiều năm trước. Tuy nhiên, việc chưa đáp ứng được các tiêu chí đánh giá của các tổ chức quốc tế là rào cản khiến thị trường chứng khoán tại Việt Nam vẫn là thị trường cận biên. Để hiện thực hóa mục tiêu đã được đề ra, theo chúng tôi, Việt Nam vẫn còn rất nhiều điều phải làm, và cần tăng tốc hơn nữa trong năm 2024.
1. Lợi ích từ việc được nâng hạng thị trường chứng khoán

Thị trường chứng khoán toàn thế giới được chia ra thành 04 hạng mức cơ bản gồm: Thị trường phát triển, thị trường mới nổi, thị trường cận biên và thị trường đơn lập. Việt Nam hiện nay đang ở thị trường cận biên, cùng với các quốc gia như Bangladesh, Pakistan, Sri-lanka,…[1] Sự khác biệt chính giữa các thị trường là quy mô và sự tự do trong các giao dịch, do đó, việc nâng hạng thị trường chứng khoán là điều mà nhiều quốc gia đều mong muốn, không chỉ riêng Việt Nam. Có thể hình dung một số lợi ích cơ bản mà Việt Nam có thể được hưởng từ việc được nâng hạng lên thị trường mới nổi như sau:
Thứ nhất, Việt Nam sẽ thu hút được dòng vốn ngoại lớn. Theo cáo cáo của Ngân hàng thế giới, Việt Nam có thể thu được khoảng 7,2 tỷ USD nguồn vốn từ nước ngoài đổ vào thị trường[2]. Điều này có thể dự báo được, bởi lẽ đây cũng chính là sự khác biệt giữa các thị trường. Các thị trường có xếp hạng cao hơn sẽ dễ dàng thu hút được các quỹ đầu tư lớn trên thế giới, do đó, nguồn vốn từ các quỹ đầu tư này chắc chắn sẽ là động lực phát triển cho thị trường Việt Nam.
Thứ hai, việc nâng hạng thị trường đòi hỏi phải đáp ứng các tiêu chí nhất định của các tổ chức quốc tế. Điều này sẽ làm thúc đẩy phát triển các điều kiện giao dịch trên thị trường, tạo cơ hội để hoàn thiện thị trường chứng khoán Việt Nam.
Thứ ba, việc tham gia của các nhà đầu tư nước ngoài với nguồn vốn lớn, trong các ngành nghề không bị giới hạn về tỷ lệ sở hữu có thể làm thay đổi cơ cấu thị trường Việt Nam. Đồng thời, điều này có thể là cơ hội để các doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận không chỉ nguồn vốn mà còn là kinh nghiệm về quản trị, điều hành từ các tổ chức lớn trên thế giới.
2. Rào cản khiến Việt Nam chưa thể nâng hạng thị trường

Trước mắt, Việt Nam đang hướng đến mục tiêu nâng hạng thị trường chứng khoán theo tiêu chí đánh giá của FTSE Russell và MSCI. Đối với các tổ chức này, hiện tại Việt Nam vẫn còn một số tiêu chí chưa đáp ứng, trong đó nổi bật là các vấn đề về ký quỹ trước giao dịch, giới hạn tỷ lệ sở hữu nước ngoài và ngôn ngữ công bố thông tin. Đây cũng là những vấn đề mà chúng tôi cho rằng Việt Nam cần sớm giải quyết trong năm 2024.
Thứ nhất, về ngôn ngữ công bố thông tin. Đây là vấn đề mà chúng tôi cho rằng Việt Nam hoàn toàn có thể chủ động đáp ứng sớm. Hoạt động đầu tư, đặc biệt là thông qua thị trường chứng khoán luôn đề cao tính minh bạch thông tin. Hiện tại, việc công bố thông tin tại Việt Nam mới chỉ áp dụng ngôn ngữ tiếng Việt, điều này là trở ngại đáng kể cho các nhà đầu tư nước ngoài. Hơn hết, việc thị trường chứng khoán Việt Nam có được xem xét để nâng hạng hay không phụ thuộc vào đánh giá và trải nghiệm của nhà đầu tư nước ngoài, do đó, một khi gặp khó khăn trong việc tiếp cận thông tin khi đầu tư tại Việt Nam, sẽ rất khó để các nhà đầu tư đánh giá cao thị trường Việt Nam.
Thứ hai, liên quan đến vấn đề ký quỹ trước giao dịch. Theo quy định tại Điểm a Khoản 1 Điều 7 Thông tư 120/2020/TT-BTC, nhà đầu tư chỉ được đặt lệnh mua chứng khoán khi có đủ tiền trên tài khoản giao dịch chứng khoán, ngoại trừ giao dịch ký quỹ. Trong khi đó, tại Khoản 3 Điều 7 Thông tư này quy định nhà đầu tư chỉ được đặt lệnh bán đối với chứng khoán được phép giao dịch đã có sẵn trên tài khoản lưu ký của nhà đầu tư tại ngày giao dịch, ngoại trừ một số trường hợp nhất định (không thuộc phạm vi của bài viết này). Theo các quy định trên, có thể hiểu hiện nay nhà đầu tư bất kể trong nước hay nước ngoài trước khi thực hiện đặt lệnh giao dịch phải bảo đảm có đủ số tiền phải thanh toán trong tài khoản đối với bên mua và đủ cổ phiếu được bán đối với bên bán. Quy định này hạn chế tình trạng bán khống cổ phiếu hoặc không thanh toán đối với các lệnh đã đặt. Tuy nhiên, điều này cũng gây nên khó khăn cho nhà đầu tư, khi họ phải có đủ tiền/ cổ phiếu tại thời điểm đặt lệnh, nhưng cổ phiếu/ tiền tương ứng chỉ được họ thu về sau 02 ngày (T + 2), và chỉ được giao dịch tiếp tục/ rút ra khỏi tài khoản vào ngày kế tiếp (T + 3). Đối với nhà đầu tư nước ngoài, đặc biệt là những nhà đầu tư bỏ vào thị trường một nguồn vốn lớn, việc chuyển tiền sẽ phát sinh khoản phí tương đối lớn, bao gồm cả việc chuyển vào Việt Nam và ngược lại. Do đó, nếu việc mua bán chứng khoán không hoàn tất và phải rút lại khoản tiền này, nhà đầu tư nước ngoài sẽ tốn một khoản phí đáng kể.
Thứ ba, về giới hạn tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài. Theo quy định hiện hành, một số ngành nghề của Việt Nam vẫn đang giới hạn tỷ lệ sở hữu cổ phần bởi nhà đầu tư nước ngoài. Do đó, việc gia nhập thị trường của nhà đầu tư nước ngoài trong các ngành nghề này vẫn còn hạn chế. Tiêu chí để đánh giá một thị trường phụ thuộc vào độ tự do của thị trường đó, vì vậy, đây vẫn là một rào cản cho việc nâng hạng của thị trường chứng khoán Việt Nam.

3. Tính khả thi của mục tiêu và những việc cần phải làm ngay
Mục tiêu phấn đấu đến năm 2025 nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi là một mục tiêu đầy tham vọng nhưng cũng chứa nhiều thách thức đối với Việt Nam. Đối với MSCI, quy trình đánh giá nâng hạng của tổ chức này phải trải qua một khoảng thời gian tương đối dài. Cụ thể, vào tháng 6 hằng năm, hội đồng tư vấn của MSCI sẽ có những phân tích và xem xét ban đầu về việc nâng hạng đối với một thị trường. Tiếp đó, hội đồng này sẽ lấy ý kiến từ các nhà đầu tư trên toàn cầu về việc nâng hạng đối với thị trường chứng khoán đó. Thời điểm cuối quý 3 sẽ là lúc hội đồng tư vấn nhận ý kiến phản hồi từ các nhà đầu tư và đưa vào danh sách theo dõi. Việc theo dõi sẽ kéo dài ít nhất một năm, sau đó, vào tháng 6 của năm kế tiếp, hội đồng quản trị của MSCI sẽ công bố việc một thị trường có được nâng hạng hay không[3]. Như vậy theo quy trình này, có thể thấy mục tiêu nâng hạng trong năm 2025 của Việt Nam theo tiêu chí đánh giá của MSCI gần như không thể thực hiện được. Tuy nhiên, để có thể hiện thực hóa mục tiêu nâng hạng trong một thời gian sớm nhất, Việt Nam vẫn cần tăng tốc trong năm 2024 để loại bỏ ngay các rào cản trì hoãn quá trình nâng hạng thị trường.
Đối với vấn đề tiếp cận thông tin, chúng tôi cho rằng Việt Nam cần sớm ban hành quy định để yêu cầu các doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán phải thực hiện việc công bố thông tin bằng cả tiếng Việt và tiếng Anh, đặc biệt là các thông tin trọng yếu, ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của nhà đầu tư như báo cáo tài chính, báo cáo quản trị,… của doanh nghiệp. Có như thế, Việt Nam mới có thể nâng cao trải nghiệm và sự hài lòng của các nhà đầu tư trên thế giới.
Trong khi đó, về vấn đề ký quỹ trước giao dịch, theo quy định tại Nghị định 155/2020/NĐ-CP, Việt Nam hướng đến mục tiêu triển khai cơ chế đối tác bù trừ trung tâm, cơ chế này được hiểu nôm na là việc nhà đầu tư sẽ không cần phải có 100% tiền hoặc cổ phiếu tại thời điểm đặt lệnh giao dịch, thay vào đó, các giao dịch vẫn được thực hiện, các giao dịch của nhà đầu tư sau đó sẽ được bù trừ với nhau. Cũng theo Nghị định 155/2020/NĐ-CP, trong thời hạn 03 năm kể từ ngày Nghị định này có hiệu lực (01/01/2021), hoạt động bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán theo cơ chế đối tác bù trừ trung tâm phải được triển khai thực hiện. Tuy nhiên, như đã biết, cơ chế đối tác bù trừ trung tâm đến nay vẫn chưa được triển khai. Do đó, theo chúng tôi, trong thời gian sắp tới, các cơ quan có thẩm quyền cần đẩy nhanh tiến độ để sớm triển khai cơ chế này trên thực tế.
Cuối cùng, đối với vấn đề giới hạn tỷ lệ sở hữu nước ngoài, theo quan điểm của chúng tôi, vấn đề hiện nay không chỉ nằm ở quy định pháp luật, mà còn phụ thuộc khá nhiều vào các quy định nội bộ của doanh nghiệp. Nhiều doanh nghiệp hiện nay vẫn tự mình giới hạn tỷ lệ sở hữu cổ phần bởi nhà đầu tư nước ngoài bằng các quy định trong Điều lệ công ty, hoặc trường hợp doanh nghiệp đăng ký rất nhiều ngành nghề (có giới hạn tỷ lệ sở hữu nước ngoài) nhưng thực tế không kinh doanh những ngành nghề này. Do đó, về phía doanh nghiệp, cần có sự rà soát, đánh giá lại hoạt động của mình, loại trừ các ngành nghề đăng ký nhưng không hoạt động, có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài. Trong khi đó, ở góc độ quản lý Nhà nước, Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cần sớm làm việc với Bộ Kế hoạch và đầu tư và Ngân hàng Nhà nước để có hướng điều chỉnh tỷ lệ sở hữu vốn nước ngoài trong một số ngành nghề nhất định, nhằm bảo đảm độ mở của thị trường chứng khoán Việt Nam.
[1] https://www.msci.com/our-solutions/indexes/market-classification, truy cập ngày 13/3/2024.
[2] https://www.aseansc.com.vn/uu-diem-cua-nang-hang-thi-truong/, truy cập ngày 13/3/2024.
[3] https://ukinvestormagazine.co.uk/a-new-frontier-in-vietnam/, truy cập ngày 13/3/2024.
