Trong phiên thảo luận tại Quốc hội ngày 25/11/2025, Phó Thủ tướng Nguyễn Hòa Bình đã nêu định hướng rà soát, siết điều kiện mở ngành đối với một số lĩnh vực đặc thù như y khoa và luật nhằm tập trung nguồn lực đào tạo tại các cơ sở có đủ năng lực. Đằng sau định hướng này là một câu hỏi lớn hơn: làm thế nào để bảo đảm chất lượng nguồn nhân lực trong những ngành nghề mà sai sót chuyên môn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền, lợi ích hợp pháp của con người và tổ chức [1].

Nguồn: Tạp chí Luật sư
Nhìn từ góc độ số lượng[2], ngành luật dường như không thiếu nguồn cung. Tuy nhiên, nhìn từ góc độ chất lượng, nhiều doanh nghiệp, công ty luật và cơ quan sử dụng lao động lại đang đối mặt với một thực tế khác: không dễ tìm được những nhân sự mới tốt nghiệp có thể nhanh chóng tham gia công việc chuyên môn một cách hiệu quả.
Điều đó cho thấy vấn đề của đào tạo luật tại Việt Nam hiện nay không còn nằm ở quy mô đào tạo. Vấn đề nằm ở việc hệ thống đào tạo chưa thực sự tạo ra được một chuỗi phát triển nghề nghiệp đủ sức chuyển hóa kiến thức trên giảng đường thành năng lực hành nghề trong thực tế.
Nghề luật là nghề của năng lực, không chỉ của kiến thức
Khác với nhiều ngành học có thể đo lường kết quả đào tạo chủ yếu bằng lượng kiến thức được tiếp thu, nghề luật đòi hỏi sự kết hợp đồng thời của nhiều lớp năng lực khác nhau.
Một người hành nghề luật không chỉ cần hiểu quy định pháp luật. Họ còn phải biết phân tích sự kiện, nhận diện rủi ro, nghiên cứu pháp lý, xây dựng lập luận, soạn thảo văn bản, đàm phán, giao tiếp với khách hàng và đưa ra giải pháp trong những tình huống thường không có đáp án tuyệt đối đúng hoặc sai.
Đặc biệt, nghề luật còn là nghề của trách nhiệm. Một sai sót trong tư vấn pháp lý, một điều khoản hợp đồng được soạn thảo không đầy đủ hay một nhận định pháp luật thiếu chính xác có thể dẫn đến những thiệt hại tài chính đáng kể hoặc làm ảnh hưởng đến quyền lợi hợp pháp của người khác.
Chính vì vậy, ở nhiều quốc gia, đào tạo luật luôn được nhìn nhận như quá trình hình thành năng lực nghề nghiệp hơn là quá trình truyền đạt kiến thức đơn thuần. Sinh viên luật không chỉ học luật mà còn được huấn luyện cách tư duy như một người hành nghề luật.
Trong khi đó, thực tế đào tạo tại Việt Nam vẫn còn chịu ảnh hưởng đáng kể của mô hình tiếp cận truyền thống, trong đó việc truyền đạt kiến thức pháp luật thường được đặt ở vị trí trung tâm. Hệ quả là nhiều sinh viên có thể nắm được quy định nhưng gặp khó khăn khi áp dụng quy định đó vào một tình huống thực tế cụ thể.
Khoảng cách giữa “biết luật” và “làm nghề luật” chính là khoảng cách lớn nhất mà hệ thống đào tạo hiện nay cần thu hẹp.
Người học: nền tảng đầu tiên của chất lượng đào tạo
Mỗi khi bàn về chất lượng đào tạo, sự chú ý thường tập trung vào chương trình học, đội ngũ giảng viên hay cơ sở vật chất. Tuy nhiên, một yếu tố quan trọng không kém lại thường bị bỏ quên: người học.
Nghề luật là nghề đòi hỏi quá trình tích lũy lâu dài. Người học phải đọc một lượng lớn tài liệu, thường xuyên cập nhật quy định mới, rèn luyện kỹ năng nghiên cứu, viết và phản biện trong nhiều năm liên tục. Đây không phải là môi trường phù hợp với tư duy học đối phó hoặc kỳ vọng đạt kết quả nhanh chóng.
Thực tiễn tuyển dụng cho thấy những sinh viên phát triển nghề nghiệp tốt thường không phải là những người chỉ có điểm số cao. Điểm chung của họ thường là sự yêu thích việc đọc, thói quen tự học, khả năng tư duy logic, sự kiên trì với các vấn đề phức tạp và tinh thần chủ động tìm kiếm cơ hội trải nghiệm thực tế.
Ngược lại, khi lựa chọn ngành luật chỉ vì xu hướng xã hội hoặc vì kỳ vọng về một nghề nghiệp ổn định mà không có sự hiểu biết đầy đủ về đặc thù công việc, người học dễ rơi vào tình trạng mất động lực trong quá trình học tập và khó phát triển các năng lực nghề nghiệp cần thiết.
Vì vậy, một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất của hệ thống đào tạo không chỉ là dạy luật mà còn là giúp người học hiểu đúng về nghề luật trước khi bước vào nghề.
Định hướng nghề nghiệp cần được thực hiện từ sớm, giúp người học nhận diện mức độ phù hợp của bản thân, hiểu những yêu cầu thực tế của nghề và xây dựng động lực học tập dài hạn. Đây là nền tảng đầu tiên của chất lượng đào tạo nhưng cũng là mắt xích thường bị xem nhẹ nhất.
Trường luật: từ nơi truyền đạt kiến thức thành nơi hình thành năng lực
Nếu người học là điểm khởi đầu thì trường luật phải là trung tâm của quá trình hình thành năng lực nghề nghiệp.
Trong những năm gần đây, giáo dục đại học Việt Nam đã có nhiều chuyển biến theo hướng tiếp cận chuẩn đầu ra. Tuy nhiên, khoảng cách giữa chuẩn đầu ra được công bố và năng lực thực tế của sinh viên sau tốt nghiệp vẫn còn tương đối lớn.
Một trong những nguyên nhân là việc đào tạo vẫn thiên về cung cấp kiến thức hơn là thiết kế trải nghiệm học tập để hình thành kỹ năng. Nhiều học phần kỹ năng nghề nghiệp vẫn chiếm tỷ trọng khiêm tốn trong chương trình đào tạo. Không ít trường hợp việc giảng dạy kỹ năng được thực hiện bởi những người có ít trải nghiệm thực tiễn nghề nghiệp. Trong khi đó, các kỹ năng ngày càng quan trọng như nghiên cứu dữ liệu, ứng dụng công nghệ pháp lý, phân tích hợp đồng điện tử, quản trị rủi ro số hay sử dụng trí tuệ nhân tạo trong công việc pháp lý vẫn chưa được chú trọng tương xứng.
Đáng chú ý hơn, hoạt động thực tập tại nhiều cơ sở đào tạo vẫn chưa thực sự được xem là một cấu phần cốt lõi của chương trình học. Không ít sinh viên hoàn thành kỳ thực tập mà gần như không được giao việc chuyên môn, không có cơ chế hướng dẫn và cũng không có hệ thống đánh giá năng lực rõ ràng. Điều này dẫn đến nghịch lý: sinh viên có thể hoàn thành chương trình đào tạo nhưng vẫn thiếu cơ hội trải nghiệm các tình huống nghề nghiệp cơ bản trước khi bước vào thị trường lao động.
Vấn đề vì vậy không chỉ là tăng thêm số lượng học phần thực hành mà là xây dựng một mô hình đào tạo dựa trên năng lực nghề nghiệp, trong đó sinh viên được đặt vào các tình huống thực tế, được giao nhiệm vụ, được phản hồi và được đánh giá theo các tiêu chí gần với yêu cầu của nghề.

Nguồn: Báo Điện tử Pháp luật
Doanh nghiệp và tổ chức hành nghề luật: mắt xích còn thiếu trong hệ sinh thái đào tạo
Một trong những hạn chế lớn nhất của đào tạo luật hiện nay là sự kết nối giữa nhà trường và nơi sử dụng lao động vẫn còn tương đối lỏng lẻo.
Trong thực tế, doanh nghiệp, văn phòng luật sư và công ty luật chính là nơi kiểm chứng cuối cùng chất lượng đào tạo. Tuy nhiên, vai trò của các chủ thể này trong quá trình đào tạo lại chưa được khai thác đầy đủ.
Nhiều đơn vị tiếp nhận thực tập sinh vẫn xem hoạt động thực tập chủ yếu là trách nhiệm của nhà trường. Ngược lại, nhiều cơ sở đào tạo cũng chưa thiết lập được các chương trình hợp tác dài hạn để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào quá trình xây dựng chương trình học, đánh giá kỹ năng hoặc hướng dẫn thực hành.
Kết quả là sinh viên tốt nghiệp thường phải trải qua một giai đoạn “đào tạo lại” khá dài khi gia nhập môi trường làm việc thực tế. Thực tế này cho thấy đào tạo nghề luật không thể kết thúc ở cổng trường đại học. Quá trình hình thành năng lực nghề nghiệp cần được tiếp tục tại nơi làm việc thông qua cơ chế hướng dẫn, kèm cặp và giao việc có lộ trình.
Từ góc độ quản trị nhân sự, doanh nghiệp và tổ chức hành nghề luật cần xem hoạt động đào tạo nội bộ là một phần của chiến lược phát triển nguồn nhân lực thay vì một chi phí phát sinh. Các công cụ như bộ mẫu văn bản chuẩn, quy trình phản biện nội bộ, cơ chế cố vấn nghề nghiệp hay lộ trình giao việc theo cấp độ phức tạp đều có thể giúp rút ngắn khoảng cách giữa đào tạo và hành nghề. Quan trọng hơn, đây cũng là cách để doanh nghiệp chủ động tham gia vào việc hình thành nguồn nhân lực mà chính mình sẽ sử dụng trong tương lai.
Siết điều kiện mở ngành là cần thiết nhưng chưa đủ
Định hướng siết điều kiện mở ngành luật có thể góp phần nâng cao chất lượng đào tạo bằng cách tập trung nguồn lực vào những cơ sở đủ năng lực. Tuy nhiên, đây khó có thể là giải pháp duy nhất.
Chất lượng nhân sự ngành luật không được quyết định bởi số lượng trường đào tạo nhiều hay ít. Chất lượng được quyết định bởi việc hệ thống đào tạo có tạo ra được một chuỗi phát triển nghề nghiệp liên tục và hiệu quả hay không.
Chuỗi đó phải bắt đầu từ việc định hướng đúng người học, tiếp tục bằng chương trình đào tạo dựa trên năng lực, được hỗ trợ bởi môi trường thực hành thực chất và hoàn thiện thông qua quá trình hướng dẫn nghề nghiệp tại nơi làm việc.
Nói cách khác, vấn đề cốt lõi không phải là đào tạo bao nhiêu cử nhân luật mỗi năm mà là đào tạo được bao nhiêu người có khả năng trở thành những Luật sư có năng lực hoặc chuyên gia pháp lý thực thụ.
Khi mối quan hệ giữa người học, nhà trường và doanh nghiệp được thiết kế lại theo hướng gắn kết và đồng hành nhiều hơn, chất lượng đào tạo sẽ không còn phụ thuộc vào nỗ lực đơn lẻ của từng cá nhân. Khi đó, việc đào tạo luật mới thực sự trở thành quá trình hình thành một nghề nghiệp, thay vì đơn thuần là quá trình cấp phát một tấm bằng đại học.
Và cũng chỉ khi đó, xã hội mới có thể kỳ vọng vào một đội ngũ nhân sự pháp lý đủ năng lực để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của nền kinh tế và của một nhà nước pháp quyền hiện đại.
Luật sư Nguyễn Văn Phúc
Công ty Luật TNHH HM&P
Xem thêm: Muốn có nhân sự ngành luật chất lượng, không thể chỉ trông vào tấm bằng cử nhân
[1] https://baochinhphu.vn/khac-phuc-bang-duoc-tinh-trang-chu-truong-thi-dung-nhung-thuc-hien-lai-co-van-de-102251125105645299.htm, truy cập ngày 14/04/2026.
[2] https://giaoduc.net.vn/linh-vuc-phap-luat-dung-truoc-nhieu-co-hoi-but-pha-chia-se-tu-co-so-dao-tao-post257935.gd, truy cập ngày 14/04/2026.
