Lý do nào Bộ Công Thương đề xuất sửa đổi Nghị định 31/2018/NĐ-CP về xuất xứ hàng hóa?

Tài nguyên
Lý do nào Bộ Công Thương đề xuất sửa đổi Nghị định 31/2018/NĐ-CP về xuất xứ hàng hóa?
Ngày đăng: 03/07/2025

    Bộ Công Thương Việt Nam đã đề xuất sửa đổi Nghị định 31/2018/NĐ-CP, văn bản quy định chi tiết Luật Quản lý ngoại thương về xuất xứ hàng hóa, được ban hành ngày 8/3/2018 (Nghị định). Nghị định này điều chỉnh các quy tắc xuất xứ đối với hàng hóa xuất khẩu và nhập khẩu, đảm bảo tuân thủ các hiệp định thương mại quốc tế và quy định trong nước. Trong dự thảo 2, Bộ Công Thương nhấn mạnh việc sửa đổi Nghị định nhằm giải quyết các thách thức mới trong thương mại toàn cầu, tăng cường tuân thủ các cam kết quốc tế và đẩy mạnh các biện pháp chống gian lận xuất xứ.

     

     

    1. Những lý do để sửa đổi Nghị định 31/2018/NĐ-CP

    1.1 Hài hòa với các hiệp định thương mại tự do mới

    Việt Nam đã tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) trong những năm gần đây, bao gồm Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP), Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN (ATIGA) và Hiệp định Thương mại Tự do EU-Việt Nam (EVFTA). Các hiệp định này đưa ra các quy tắc xuất xứ cụ thể, khác biệt hoặc mở rộng so với quy định trong Nghị định 31/2018/NĐ-CP. Nghị định hiện hành thiếu các định nghĩa và thủ tục chi tiết để đáp ứng các yêu cầu mới, chẳng hạn như quy định về Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa giáp lưng (back-to-back C/O) và cơ chế tự chứng nhận xuất xứ, vốn rất quan trọng để tận dụng ưu đãi thuế quan từ các FTA.

    Bộ Công Thương nhận thấy việc cập nhật nghị định là cần thiết để đảm bảo Việt Nam tuân thủ các cam kết quốc tế. Các sửa đổi nhằm bổ sung các định nghĩa và thủ tục phù hợp với các FTA mới nhất, giúp các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam tận dụng tối đa ưu đãi thuế quan trong khi đáp ứng các tiêu chí xuất xứ cụ thể của từng hiệp định.

    1.2 Đối phó với gian lận xuất xứ

    Gian lận xuất xứ, bao gồm việc sử dụng giấy chứng nhận xuất xứ giả, làm giả chứng từ và chuyển tải bất hợp pháp, đang trở thành mối quan ngại ngày càng lớn trong hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam. Những hành vi gian lận này không chỉ gây thiệt hại cho các doanh nghiệp mà còn có nguy cơ làm xấu đi danh tiếng của toàn bộ ngành hàng và thị trường xuất khẩu Việt Nam. Bộ Công Thương nhấn mạnh rằng gian lận xuất xứ có thể dẫn đến các cuộc điều tra và biện pháp phòng vệ thương mại từ các nước nhập khẩu, chẳng hạn như áp thuế chống bán phá giá hoặc hạn ngạch, ảnh hưởng đến quan hệ thương mại của Việt Nam.

    Nghị định 31/2018/NĐ-CP hiện thiếu các cơ chế mạnh mẽ để xử lý những hình thức gian lận phức tạp này. Các sửa đổi được đề xuất đưa ra các biện pháp nghiêm ngặt hơn để chống gian lận xuất xứ, bao gồm tăng cường quy trình xác minh, quy định rõ ràng hơn về xử phạt và kéo dài thời gian đình chỉ đối với các trường hợp vi phạm. Những thay đổi này nhằm bảo vệ uy tín của hàng hóa Việt Nam trên thị trường toàn cầu và bảo vệ sản xuất trong nước.

    1.3 Đơn giản hóa thủ tục hành chính

    Nghị định hiện hành yêu cầu một số thủ tục hành chính như đăng ký hồ sơ thương nhân bắt buộc và các tài liệu phức tạp để cấp giấy chứng nhận xuất xứ, gây khó khăn cho doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Bộ Công Thương hướng đến việc đơn giản hóa các thủ tục này để giảm chi phí hành chính và nâng cao hiệu quả cho thương nhân. Bằng cách loại bỏ các yêu cầu lỗi thời và tận dụng các nền tảng số như hệ thống eCoSys (www.ecosys.gov.vn), các sửa đổi nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc cấp giấy chứng nhận xuất xứ mà vẫn duy trì sự giám sát quy định. Việc này cũng phù hợp với xu hướng cắt giảm thủ tục hành chính được quy định trong các của Đảng và Nhà nước trong thời gian qua.

    1.4 Thích ứng với chuyển đổi số

    Môi trường thương mại toàn cầu ngày càng phụ thuộc vào các giải pháp số cho việc lưu trữ và xác minh chứng từ. Nghị định 31/2018/NĐ-CP có quy định về cấp giấy chứng nhận xuất xứ điện tử nhưng thiếu hướng dẫn toàn diện về lưu trữ số và chia sẻ dữ liệu. Các sửa đổi được đề xuất nhấn mạnh vào việc lưu trữ hồ sơ điện tử và tích hợp dữ liệu giữa Bộ Công Thương và Bộ Tài chính để nâng cao tính minh bạch và hiệu quả trong quản lý xuất xứ.

    1.5 Tăng cường phối hợp giữa các bộ

    Nghị định hiện hành chủ yếu giao trách nhiệm cho Bộ Công Thương, với các quy định hạn chế về phối hợp với Bộ Tài chính, đặc biệt trong việc xác minh xuất xứ hàng hóa nhập khẩu. Các sửa đổi đề xuất làm rõ vai trò của Bộ Tài chính, đặc biệt trong các thủ tục hải quan và tự chứng nhận xuất xứ đối với hàng nhập khẩu, nhằm đảm bảo cách tiếp cận thống nhất trong quản lý xuất xứ giữa các cơ quan thuộc Chính phủ. Việc tăng cường phối hợp giữa các cơ quan này sẽ giúp doanh nghiệp thuận lợi hơn trong việc cấp xuất xứ hàng hóa cũng như thông quan hàng hóa ra vào Việt Nam.

    1.6 Giải quyết các vấn đề thực tiễn

    Kể từ khi được ban hành, Nghị định 31/2018/NĐ-CP đã bộc lộ một số hạn chế thực tiễn, như sự không rõ ràng trong việc cấp lại giấy chứng nhận xuất xứ và xử lý hàng hóa trong kho ngoại quan. Quá trình tham vấn của Bộ Công Thương, đã tiếp thu ý kiến từ các doanh nghiệp và bên liên quan để giải quyết các vấn đề này. Các sửa đổi nhằm làm rõ các thủ tục cấp lại giấy chứng nhận xuất xứ, xử lý giấy chứng nhận xuất xứ giáp lưng và quản lý hàng hóa không thay đổi xuất xứ, qua đó hỗ trợ các nhà xuất khẩu đáp ứng các yêu cầu quốc tế.

    2. Các điểm mới trong dự thảo sửa đổi Nghị Định

    Dự thảo lần thứ hai[1] của Nghị định đưa ra một số thay đổi đáng kể so với Nghị định 31/2018/NĐ-CP, phản ánh nỗ lực của Bộ Công Thương trong việc giải quyết các thách thức trên. Dưới đây là các sửa đổi chính của Dự thảo Nghị định phiên bản thứ 2, năm 2025.

    2.1 Mở rộng các định nghĩa để phù hợp với các FTA

    Dự thảo bổ sung các định nghĩa mới để phù hợp với các FTA gần đây mà Việt Nam tham gia.

    Thứ nhất, đinh nghĩa giấy chứng nhận xuất xứ giáp lưng và chứng từ tự chứng nhận

    Nghị định mới định nghĩa rõ ràng “giấy chứng nhận xuất xứ giáp lưng” và “chứng từ tự chứng nhận xuất xứ” để đáp ứng các thủ tục theo các hiệp định như ATIGA, RCEP và CPTPP. Các định nghĩa này làm rõ rằng giấy chứng nhận xuất xứ giáp lưng có thể được cấp bởi nhà xuất khẩu, nhà sản xuất hoặc nhà nhập khẩu tại một quốc gia thành viên dựa trên các giấy chứng nhận xuất xứ trước đó, tăng cường sự linh hoạt cho hàng hóa chuyển tải qua Việt Nam.

    Thứ hai, văn bản chấp thuận tự chứng nhận xuất xứ

    Một định nghĩa mới về “văn bản chấp thuận tự chứng nhận xuất xứ” cho phép cơ quan có thẩm quyền cấp phép cho thương nhân tự chứng nhận xuất xứ, như yêu cầu trong ATIGA. Điều này tạo điều kiện tuân thủ các cơ chế tự chứng nhận theo các FTA.

    Thứ ba, định nghĩa hàng hóa hoặc nguyên liệu giống nhau và có thể thay thế lẫn nhau

    Dự thảo bổ sung định nghĩa về “hàng hóa hoặc nguyên liệu giống nhau và có thể thay thế lẫn nhau,” đáp ứng các quy định trong các FTA như CPTPP và RCEP, cho phép các hàng hóa này được coi là có xuất xứ nếu đáp ứng các nguyên tắc kế toán cụ thể.

    Những bổ sung này đảm bảo rằng các quy định của Việt Nam phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế, giúp các nhà xuất khẩu tối đa hóa lợi ích từ các FTA.

     

    Hội thảo lấy ý kiến góp ý Dự thảo Nghị định về xuất xứ hàng hoá. Nguồn: Bộ Công Thương VN

     

    2.2 Đơn giản hóa thủ tục hành chính

    Dự thảo loại bỏ một số yêu cầu hành chính từ Nghị định 31/2018/NĐ-CP để giảm gánh nặng cho thương nhân:

    a. Loại bỏ đăng ký hồ sơ thương nhân

    Các Điều 13, 14 và 15, yêu cầu đăng ký hồ sơ thương nhân và các tài liệu chi tiết để cấp giấy chứng nhận xuất xứ, đã được bãi bỏ. Điều này đơn giản hóa quy trình xin cấp giấy chứng nhận xuất xứ, đặc biệt đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, bằng cách giảm giấy tờ và các rào cản đăng ký.

    b. Đơn giản hóa cấp giấy chứng nhận xuất xứ cho kho ngoại quan

    Dự thảo hợp nhất các thủ tục cấp giấy chứng nhận xuất xứ cho hàng hóa trong kho ngoại quan (ví dụ, kho CFS) tại Điều 16, loại bỏ các điều khoản riêng biệt (như Điều 24 trong Nghị định 31/2018/NĐ-CP) để đơn giản hóa yêu cầu về chứng từ.

    2.3 Tăng cường biện pháp chống gian lận xuất xứ

    Dự thảo tăng cường các biện pháp chống gian lận xuất xứ, thể hiện cam kết của Bộ Công Thương trong việc bảo vệ uy tín thương mại của Việt Nam. Các biện pháp mà Bộ Công Thương đề xuất để chống gian lận xuất xứ là (1) Kéo dài thời gian đình chỉ; (2) Áp dụng chế độ luồng đỏ; (3) Công khai thông tin của thương nhân vi phạm. Các quy định này tương đối giống với Nghị định 31/2018/NĐ-CP. Tuy nhiên, các quy định trong Dự thảo có phần chi tiết, rõ ràng và khắc khe hơn với những vi phạm mang tính cố tình của thương nhân. Chúng tôi cho rằng việc đưa ra đề xuất này là hợp lý để bảo vệ uy tín và thương hiệu của ngành hàng cũng như là hoạt động xuất khẩu của đất nước trong thời gian tới.

    2.4 Làm rõ quy định về cấp lại giấy chứng nhận xuất xứ

    Điều 18 của dự thảo làm rõ các điều kiện cấp lại giấy chứng nhận xuất xứ, giải quyết các vấn đề thực tiễn được xác định trong quá trình thực hiện Nghị định 31/2018/NĐ-CP như Giấy chứng nhận xuất xứ có thể được cấp lại trong các trường hợp bị mất, hư hỏng, chia tách lô hàng, tái nhập khẩu để tái chế hoặc do lỗi không cố ý. Quy trình này đảm bảo rằng giấy chứng nhận xuất xứ được cấp lại duy trì tính minh bạch và tuân thủ các yêu cầu quốc tế, ngăn chặn sự chậm trễ hoặc từ chối tại các cảng nhập khẩu.

    2.5 Tăng cường vai trò của Bộ Tài chính

    Dự thảo giao thêm trách nhiệm cho Bộ Tài chính, đặc biệt trong việc quản lý xuất xứ hàng hóa nhập khẩu. Điều 25 trao quyền cho Bộ Tài chính quy định tự chứng nhận xuất xứ đối với hàng nhập khẩu, phù hợp với yêu cầu của các FTA và đảm bảo tính nhất quán trong xác minh xuất xứ. Ngoài ra, Điều 32 Dự thảo cũng yêu cầu Bộ Tài chính chia sẻ dữ liệu hải quan qua hệ thống điện tử, tạo điều kiện phối hợp với Bộ Công Thương để quản lý xuất xứ hiệu quả hơn.

    2.6 Hỗ trợ chuyển đổi số

    Dự thảo nhấn mạnh vào các giải pháp số để nâng cao hiệu quả của việc lưu trữ hồ sơ điện tử. Điều 30 Dự thảo cho phép thương nhân và cơ quan chức năng lưu trữ hồ sơ dưới dạng điện tử, bổ sung cho nền tảng eCoSys hiện có và phù hợp với xu hướng thương mại số toàn cầu. Đồng thời Dự thảo yêu cầu chia sẻ dữ liệu giữa Bộ Công Thương và Bộ Tài chính để cải thiện tính minh bạch và giảm thời gian xác minh xuất xứ hàng hóa của thương nhân.

    3. Loại bỏ các quy định không còn phù hợp

    Dự thảo loại bỏ các tham chiếu lỗi thời, như cụm từ “nhóm nước” tại Điều 6 Nghị định 31/2018/NĐ-CP để phù hợp với thuật ngữ quốc tế hiện hành. Dự thảo cũng bỏ yêu cầu hủy giấy chứng nhận xuất xứ có số tham chiếu trùng lặp (Điều 20), đơn giản hóa các thủ tục hành chính.

     

    Các sửa đổi được đề xuất đối với Nghị định 31/2018/NĐ-CP thể hiện cách tiếp cận chủ động của Bộ Công Thương trong việc giải quyết các yêu cầu phát triển của thương mại toàn cầu, chống gian lận xuất xứ và đơn giản hóa các thủ tục hành chính cho doanh nghiệp Việt Nam. Bằng cách hài hòa với các hiệp định thương mại tự do, tăng cường các biện pháp chống gian lận và tận dụng các giải pháp số, dự thảo nhằm củng cố vị thế của Việt Nam trên thị trường toàn cầu đồng thời bảo vệ uy tín của hàng hóa xuất khẩu. Những thay đổi này không chỉ tạo điều kiện tuân thủ các FTA mà còn bảo vệ danh tiếng của hàng hóa Việt Nam, đảm bảo khả năng cạnh tranh và bền vững lâu dài trong thương mại quốc tế.