Sự bùng nổ của không gian mạng trong những năm qua đã trở thành môi trường trọng yếu đối với hoạt động quản lý nhà nước, phát triển kinh tế - xã hội, quốc phòng và an ninh. Tuy nhiên, song hành cùng những lợi ích to lớn là diễn biến ngày càng phức tạp của tình trạng an ninh mạng. Các hành vi tấn công, xâm nhập trái phép và đánh cắp dữ liệu đang có xu hướng gia tăng mạnh mẽ, đe dọa trực tiếp đến an ninh quốc gia và trật tự an toàn xã hội.

Lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh mạng là lực lượng nòng cốt trong hệ thống lực lượng bảo vệ an ninh mạng, được tổ chức thống nhất từ trung ương đến địa phương.
Thực tiễn cho thấy, hệ thống quy định pháp luật hiện hành mới dừng lại ở việc quy định những nguyên tắc, định hướng chung, trong khi một số nội dung quan trọng liên quan đến lực lượng bảo vệ an ninh mạng chưa được quy định cụ thể, đồng bộ.
Trên cơ sở đó, Bộ Công An đã trình Chính phủ về Dự thảo Nghị định quy định về Lực lượng bảo vệ an ninh mạng (“Dự thảo”) dự kiến được ban hành và có hiệu lực từ ngày 01/7/2026.
Lực lượng bảo vệ an ninh mạng là ai?
Tại Điều 3.1 của Dự thảo, lực lượng bảo vệ an ninh mạng được xác định bao gồm ba thành phần: lực lượng chuyên trách, lực lượng thường trực và lực lượng dự bị.
Việc quy định như trên thực chất là chuẩn hóa và làm rõ đầy đủ cấu phần của lực lượng bảo vệ an ninh mạng trên phương diện pháp lý, từ đó hình thành một mô hình tổ chức thống nhất để áp dụng trong thực tiễn. Nếu trước đây nhận thức và tổ chức thực hiện còn phân tán, chưa thật sự rõ ràng giữa lực lượng nòng cốt, lực lượng bố trí thường xuyên tại cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp và lực lượng được huy động khi cần thiết, thì Dự thảo đã phân định cụ thể hơn vị trí của từng lực lượng trong một chỉnh thể thống nhất.
Thứ nhất, lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh
Lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh mạng là lực lượng nòng cốt trong hệ thống lực lượng bảo vệ an ninh mạng, được tổ chức thống nhất từ trung ương đến địa phương. Theo Dự thảo, lực lượng này bao gồm các đơn vị chuyên trách được bố trị tại Bộ Công an (như Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao và các đơn vị tương ứng tại công an cấp tỉnh) và các đơn vị thuộc Bộ Quốc phòng (bao gồm Cục Bảo vệ An ninh quân đội và Bộ Tư lệnh Tác chiến không gian mạng). Với vị trí then chốt, lực lượng này được ưu tiên về nguồn lực, trang thiết bị và đào tạo chuyên sâu, qua đó bảo đảm vai trò dẫn dắt, điều hành và duy trì hiệu quả công tác bảo vệ an ninh mạng của Việt Nam.
Thứ hai, lực lượng thường trực bảo vệ an ninh
Lực lượng thường trực bảo vệ an ninh mạng tại Việt Nam là lực lượng được bố trí tại các bộ, ngành, địa phương, cơ quan, tổ chức và doanh nghiệp nhằm trực tiếp bảo vệ hệ thống thông tin và cơ sở dữ liệu thuộc phạm vi quản lý. Đây là lực lượng hoạt động thường xuyên, liên tục với các nhiệm vụ như giám sát an ninh mạng, quản lý rủi ro, kiểm soát truy cập, phát hiện và xử lý sự cố, đồng thời phối hợp với các cơ quan chức năng trong công tác ứng cứu và báo cáo. Tùy theo quy mô và mức độ quan trọng của hệ thống, lực lượng này có thể được tổ chức dưới dạng đơn vị chuyên trách, nhân sự chuyên trách hoặc thuê dịch vụ từ các doanh nghiệp an ninh mạng. Việc hình thành lực lượng thường trực cho thấy Việt Nam đang xây dựng cơ chế bảo vệ an ninh mạng theo hướng chủ động, tại chỗ, gắn liền với trách nhiệm của từng cơ quan, tổ chức và doanh nghiệp trong việc bảo đảm an toàn thông tin và dữ liệu.
Thứ ba, lực lượng dự bị bảo vệ an ninh
Lực lượng dự bị bảo vệ an ninh mạng tại Việt Nam là các tổ chức, cá nhân không thuộc lực lượng chuyên trách hoặc thường trực nhưng được huy động tham gia bảo vệ an ninh mạng khi cần thiết theo quy định của pháp luật.
Việc xây dựng lực lượng này ưu tiên các doanh nghiệp, tổ chức có năng lực trong công nghệ thông tin, truyền thông trên không gian mạng cũng như Sĩ quan, hạ sĩ quan, chiến sĩ nghĩa vụ trong Công an và Quân đội. Việc xây dựng lực lượng dự bị cho thấy cách tiếp cận linh hoạt của Việt Nam trong bảo vệ an ninh mạng, tận dụng nguồn lực xã hội để hỗ trợ kịp thời và hiệu quả khi phát sinh yêu cầu thực tiễn.
Yêu cầu đối với cá nhân tham gia lực lượng bảo vệ an ninh mạng của Dự thảo
Điều 7 Dự thảo đã đặt ra các tiêu chuẩn chung đối với cá nhân muốn tham gia lực lượng bảo vệ an ninh mạng, bao gồm: (i) Có phẩm chất chính trị, đạo đức, ý thức kỷ luật tốt; (ii) Không có xung đột lợi ích theo quy định của pháp luật và (iii) Có năng lực chuyên môn phù hợp với vị trí việc làm, chức danh hoặc nhiệm vụ được giao. Năng lực chuyên môn cần được xác định một cách cụ thể thông qua khung năng lực, hệ thống văn bằng, chứng chỉ cũng như kinh nghiệm do cơ quan có thẩm quyền ban hành. Đồng thời, để hạn chế các rủi ro phát sinh từ những vị trí then chốt (chẳng hạn như các cá nhân được quyền truy cập vào hệ thống thông tin quan trọng, dữ liệu nhạy cảm hoặc tham gia hoạt động điều tra số), cơ quan quản lý phải tiến hành thẩm định độ tin cậy, kiểm soát xung đột lợi ích và quản lý quyền truy cập theo nguyên tắc tối thiểu. Bên cạnh đó, hiệu quả và chất lượng thực hiện công việc của lực lượng này cũng cần được tổ chức đánh giá định kỳ như một yêu cầu bắt buộc.
Dù Dự thảo đã bước đầu thiết lập khung tiêu chuẩn cơ bản, nhưng dưới góc nhìn thực tiễn pháp lý và quản trị rủi ro, các quy định này vẫn cần tiếp tục được hoàn thiện nhằm bảo đảm tính khả thi và đầy đủ.
Cần làm rõ tiêu chuẩn “ Không có xung đột lợi ích”
Quy định tại Điều 7.1.(b) Dự thảo hiện mang tính định tính khá cao. Trong thực tiễn ngành an ninh mạng, một chuyên gia có thể vừa công tác tại cơ quan nhà nước, vừa tham gia cố vấn chuyên môn cho các doanh nghiệp. Để tránh vướng mắc trong việc tuyển dụng, thu hút nhân tài, Dự thảo cần bổ sung định nghĩa rõ ràng thế nào là “xung đột lợi ích” ngay trong phần giải thích từ ngữ, hoặc dẫn chiếu cụ thể đến quy định cụ thể khác. Trường hợp chưa thể quy định chi tiết, nên giao thẩm quyền cho cơ quan quản lý ban hành bộ tiêu chí đánh giá cụ thể nhằm bảo đảm tính minh bạch và thống nhất trong quá trình áp dụng.
Siết chặt kiểm soát rủi ro nội bộ
Quy định tại Điều 7.3 của Dự thảo hiện mới dừng lại ở yêu cầu “thẩm định độ tin cậy” với nội hàm còn khá chung chung, chưa phản ánh đầy đủ mức độ rủi ro trong thực tiễn. Đối với các nhân sự nắm giữ quyền truy cập quản trị (admin) vào dữ liệu nhạy cảm, nguy cơ rò rỉ thông tin từ nội bộ là đặc biệt lớn. Do đó, cần bổ sung quy định bắt buộc về cơ chế “thẩm định an ninh nhân sự định kỳ” nhằm bảo đảm việc giám sát được thực hiện liên tục, thay vì chỉ tập trung ở giai đoạn đầu vào.
Bên cạnh đó, Dự thảo cũng cần thiết lập các ràng buộc pháp lý chặt chẽ hơn liên quan đến nghĩa vụ bảo mật thông tin sau khi nhân sự thôi việc hoặc chuyển công tác để tạo ra một cơ chế bảo vệ khép kín.

Thủ tướng Phạm Minh Chính thăm, làm việc tại Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao. Nguồn: Bộ Công an
Vai trò và trách nhiệm của lực lượng bảo vệ an ninh mạng
Dự thảo đã thiết lập một khuôn khổ tương đối rõ ràng về tổ chức và phân công nhiệm vụ giữa các lực lượng bảo vệ an ninh mạng.
Đối với lực lượng chuyên trách
Đây là lực lượng nòng cốt bảo vệ an ninh mạng, được tổ chức thống nhất từ trung ương đến địa phương, thực hiện chức năng tham mưu chính sách, quản lý nhà nước, tổ chức triển khai các biện pháp bảo vệ an ninh mạng, điều phối, kiểm tra, hướng dẫn, huấn luyện, diễn tập, ứng cứu sự cố và thực hiện các nhiệm vụ khác theo quy định của pháp luật (Điều 4).
Đối với lực lượng thường trực
Lực lượng thường trực là lực lượng được bố trí tại bộ, ngành, địa phương, cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp để trực tiếp bảo vệ an ninh mạng đối với hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu thuộc phạm vi quản lý; thực hiện giám sát, quản lý rủi ro, kiểm soát truy cập, báo cáo sự cố, phối hợp ứng cứu và bảo đảm hoạt động thường xuyên, liên tục (Điều 5).
Đối với lực lượng dự bị
Lực lượng dự bị là tổ chức, cá nhân không thuộc hai lực lượng nêu trên nhưng được huy động tham gia bảo vệ an ninh mạng theo quy định của pháp luật, nhất là trong các trường hợp cần tăng cường nguồn lực, chuyên môn, công nghệ hoặc hỗ trợ xử lý tình huống phức tạp. (Điều 6).
Vai trò của các lực lượng bảo vệ an ninh mạng không chỉ dừng lại ở việc thực hiện các nhiệm vụ độc lập, mà còn được mở rộng thông qua cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các lực lượng với nhau. Việc phối hợp này cần bảo đảm tính kịp thời, hiệu quả, đồng thời tuân thủ đúng chức năng và thẩm quyền của từng chủ thể. Bên cạnh đó, hoạt động chia sẻ thông tin phải được kiểm soát chặt chẽ về mục đích và đối tượng sử dụng; đặc biệt, không được gây gián đoạn trái pháp luật đến hoạt động bình thường của cơ quan, tổ chức và doanh nghiệp.
Thách thức và cơ hội đối với lực lượng bảo vệ an ninh mạng
Hiện nay, lực lượng bảo vệ an ninh mạng thực hiện nhiệm vụ có tính chất đặc thù, yêu cầu cao về chuyên môn, kỹ thuật, bảo mật, cường độ làm việc lớn, áp lực và trách nhiệm cao. Trong khi đó, chế độ tiền lương, phụ cấp, tiền thưởng hiện hành chưa phản ánh đầy đủ tính chất đặc thù này, ảnh hưởng đến động lực làm việc và khả năng giữ chân nhân lực. Đối mặt với thực trạng này, Dự thảo đã đề xuất xây dựng cơ chế Chính sách tiền lương, phụ cấp, tiền thưởng đối với lực lượng bảo vệ an ninh mạng (Điều 14) và Chính sách tiền lương, thù lao và thu nhập đối với đối tượng thuộc diện thu hút, trọng dụng và người ký hợp đồng thực hiện nhiệm vụ quan trọng, chiến lược về bảo vệ an ninh mạng (Điều 18).
Các chính sách này, dù có thể làm tăng chi ngân sách nhà nước; có thể phát sinh so sánh, chênh lệch giữa các lực lượng, đơn vị nếu tiêu chí xác định đối tượng và mức hưởng không rõ ràng, nhưng góp phần nâng cao động lực công tác, giữ chân đội ngũ có trình độ chuyên môn cao, hạn chế tình trạng dịch chuyển sang khu vực có mức thu nhập tốt hơn.
Đây là chính sách xuất phát từ yêu cầu rất đặc thù của công tác bảo vệ an ninh mạng. Thị trường lao động công nghệ số hiện nay có sự cạnh tranh rất mạnh đối với nhân lực chất lượng cao, nhất là nhân lực có khả năng chuyên sâu về an ninh mạng, điều tra số, phòng chống tấn công mạng, ứng cứu sự cố, bảo vệ dữ liệu và vận hành hệ thống trọng yếu. Nếu vẫn áp dụng mặt bằng lương, phụ cấp và thưởng như cơ chế chung, khu vực công rất khó cạnh tranh để thu hút, giữ chân và phát triển đội ngũ nhân lực chiến lược này. Do đó, chính sách đãi ngộ cao hơn không phải là ưu đãi mang tính dàn trải, mà là chỉ phí cần thiết để duy trì năng lực phòng vệ an ninh mạng quốc gia.
Tóm lại, việc xây dựng, ban hành Nghị định quy định về lực lượng bảo vệ an ninh mạng là cần thiết nhằm thể chế hóa đầy đủ, kịp thời chủ trương, đường lối của Đảng về bảo vệ an ninh quốc gia, an ninh mạng, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực khoa học, công nghệ, chuyển đổi số quốc gia. Thêm vào đó, việc này sẽ góp phần củng cố và hoàn thiện cơ sở pháp lý, giải quyết triệt để các bất cập và khoảng trống hiện hành, từ đó nâng cao tính khả thi trong quá trình tổ chức thực thi Luật An ninh mạng 2025 sẽ có hiệu lực từ ngày 01/07/2026 này.
