Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang dịch chuyển mạnh mẽ dựa trên nền tảng khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo, Việt Nam không thể đứng ngoài xu hướng này nếu muốn nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, thu hút dòng vốn chất lượng và thúc đẩy phát triển bền vững. Mặc dù Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách quan trọng nhằm xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, song thực tiễn triển khai vẫn đang đối mặt với không ít rào cản pháp lý, từ khung định nghĩa doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, đến chính sách thuế, quyền sở hữu trí tuệ, thủ tục đầu tư và quy định liên quan đến công nghệ mới. Trên tinh thần đó, bài viết này kiến nghị một số nội dung trọng tâm nhằm hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, từ đó tạo điều kiện thuận lợi và bền vững hơn cho hoạt động đổi mới sáng tạo tại Việt Nam.

Pháp luật về doanh nghiệp và đầu tư
Thứ nhất, cần xây dựng các tiêu chí cụ thể về doanh nghiệp đổi mới sáng tạo nhằm xác định chính xác các chủ thể được hưởng chính sách ưu đãi của Nhà nước. Trong đó có thể cân nhắc các đặc điểm của đổi mới sáng tạo như đầu tư trực tiếp và tập trung phần lớn nguồn vốn đầu tư vào R&D, cũng như tập trung vào đổi mới sản phẩm, dịch vụ và xác định tiêu chí, khả năng tăng trưởng nhanh. Việc bổ sung này sẽ giúp cơ quan quản lý Nhà nước có căn cứ rõ ràng để nhận diện các chủ thể đổi mới sáng tạo, các doanh nghiệp có căn cứ để điều chỉnh chiến lược và hoạt động của mình nhằm đáp ứng các tiêu chí trở thành doanh nghiệp đổi mới sáng tạo và được hưởng chính sách hỗ trợ.
Thứ hai, đối với các thủ tục hành chính liên quan đến đầu tư vẫn thiếu hướng dẫn rõ ràng, đặc biệt là các thủ tục áp dụng cho đầu tư nước ngoài tại Điều 67 Nghị định số 31/2021/NĐ-CP và các lĩnh vực mới như fintech, AI, blockchain, cần nhanh chóng ban hành quy định hướng dẫn chi tiết và xây dựng quy trình chuẩn hóa trên toàn quốc, giảm bớt sự chồng chéo và tăng tính minh bạch. Điều này sẽ thúc đẩy các doanh nghiệp đăng ký khởi khiệp sáng tạo và tăng cường dòng vốn FDI vào nước ta.
Thứ ba, cần xem xét gia tăng hoặc loại bỏ giới hạn số lượng thành viên góp vốn của quỹ đầu tư khởi nghiệp sáng tạo tương tự như thông lệ quốc tế, để quỹ có thể mở rộng phạm vi huy động vốn và tăng nguồn vốn cho hoạt động đổi mới. Song song với đó, cần sửa đổi quy định cho phép nhà đầu tư được góp vốn bằng ngoại tệ trực tiếp hoặc thông qua IICA, xem xét việc cho phép sử dụng vốn vay để góp vốn vào quỹ nhằm tạo thuận lợi cho việc mở rộng khả năng huy động vốn từ các nhà đầu tư nước ngoài và tăng tính linh hoạt khi đầu tư tại Việt Nam.
Pháp luật về thuế
Về vấn đề này, cơ quan nhà nước có thể xem xét áp dụng ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp đặc biệt cho quỹ đầu tư khởi nghiệp sáng tạo để thúc đẩy hoạt động đổi mới sáng tạo. Theo NIC, Chính phủ có thể xem xét miễn thuế trong 04 năm đầu và giảm 50% thuế trong 09 năm tiếp theo đối với thu nhập từ các hoạt động đầu tư vào hệ sinh thái khởi nghiệp. Trường hợp quỹ đầu tư khởi nghiệp sáng tạo đầu tư vào các doanh nghiệp là thành viên của trung tâm đổi mới sáng tạo, trung tâm nghiên cứu và phát triển thì được hưởng thêm ưu đãi thuế suất 10% trong 15 năm. Thời gian bắt đầu tính ưu đãi miễn thuế, giảm thuế và thuế suất ưu đãi được thực hiện theo quy định chung của pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp[1].
Đồng thời, cần có quy định chi tiết về cách hạch toán doanh thu, chi phí, phân bổ nguồn vốn và kê khai thuế, bảo đảm phù hợp với tính chất đặc thù của các quỹ. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan thuế, kế toán và các đơn vị quản lý để xây dựng khung hướng dẫn rõ ràng và khả thi. Bên cạnh đó, có thể tổ chức các chương trình tập huấn nhằm hỗ trợ các quỹ và nhà đầu tư nắm bắt và tuân thủ đúng quy định pháp luật, từ đó giảm thiểu rủi ro và tăng tính minh bạch trong hoạt động. Ngoài ra, việc triển khai một nền tảng kỹ thuật số để hỗ trợ kê khai và nộp thuế trực tuyến sẽ giúp giảm gánh nặng hành chính và tối ưu hóa quy trình tuân thủ.
Để tăng tính hấp dẫn và cạnh tranh, Việt Nam có thể áp dụng mức thuế suất ưu đãi, chẳng hạn 05 - 10%, đối với thu nhập từ chuyển nhượng vốn đầu tư, đặc biệt trong các lĩnh vực đổi mới sáng tạo và công nghệ cao. Thêm vào đó, nên cân nhắc chính sách miễn thuế thu nhập trong 05 - 10 năm đầu cho các nhà đầu tư nước ngoài góp vốn vào quỹ đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp mình hoặc các dự án R&D mà các công ty thực hiện. Điều này sẽ tạo động lực mạnh mẽ thúc đẩy các nhà đầu tư quốc tế tham gia vào thị trường Việt Nam.
Pháp luật về sở hữu trí tuệ
Một trong những giải pháp quan trọng để khắc phục hiện trạng là cải cách quy trình đăng ký bảo hộ quyền SHTT. Các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp khởi nghiệp cần một quy trình nhanh chóng, dễ tiếp cận để bảo vệ sản phẩm và ý tưởng sáng tạo của mình. Do đó, việc đơn giản hóa các thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian xét duyệt và giảm chi phí sẽ giúp các chủ thể sáng tạo có thể nhanh chóng đưa sản phẩm của mình ra thị trường mà không gặp phải các rào cản pháp lý. Cùng với đó, việc cải tiến và hiện đại hóa hệ thống cơ sở dữ liệu về SHTT sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng tra cứu thông tin, xác lập quyền sở hữu trí tuệ và giảm thiểu rủi ro vi phạm.
Đồng thời, Việt Nam cũng cần cập nhật các quy định pháp lý liên quan đến quyền SHTT đối với các sản phẩm do công nghệ mới như AI tạo ra. Việc xây dựng các quy định pháp lý cụ thể không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của các sáng tạo công nghệ mà còn khuyến khích sự đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực này.
Thêm vào đó, chế tài xử lý vi phạm bản quyền cũng cần được tăng cường. Mức phạt hiện tại vẫn chưa đủ mạnh để ngăn chặn các hành vi xâm phạm quyền SHTT, trong khi lợi nhuận mà các bên vi phạm thu được rất lớn. Việt Nam cần nâng cao mức phạt và tăng cường công tác kiểm tra, giám sát để tạo ra môi trường pháp lý nghiêm minh, bảo vệ quyền lợi của các chủ thể sở hữu trí tuệ một cách hiệu quả. Chỉ khi pháp luật hoàn thiện, hệ thống SHTT mới có thể hoạt động hiệu quả và phát huy hết tiềm năng của mình.

Pháp luật về an ninh mạng và công nghệ thông tin
Tại Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đã nhấn mạnh mục tiêu Việt Nam sẽ trở thành một trong 30 quốc gia dẫn đầu thế giới về đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số đến năm 2045. Đồng thời, thu hút thêm ít nhất 05 tổ chức, doanh nghiệp công nghệ hàng đầu thế giới đặt trụ sở, đầu tư nghiên cứu, sản xuất tại Việt Nam[2].
Để đạt được điều này, trước hết cần phải tháo gỡ những hạn chế pháp lý liên quan đến giao dịch điện tử và an toàn thông tin. Theo đó, cần xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý dành riêng cho các công nghệ mới như blockchain, AI và IoT. Việc bổ sung các quy định rõ ràng, chẳng hạn đối với hợp đồng thông minh là điều kiện tiên quyết để bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan và tạo niềm tin cho các doanh nghiệp khi ứng dụng các công nghệ mới, từ đó đặt ra khung giá trị pháp lý cho các giao dịch phi tập trung và khuyến khích đầu tư vào các giải pháp công nghệ tiên tiến.
Song song đó, cần đẩy mạnh việc ứng dụng công nghệ hiện đại vào quản lý và giám sát an toàn thông tin. Chính phủ có thể hỗ trợ các doanh nghiệp đổi mới sáng tạo thông qua các chính sách ưu đãi về tài chính và đào tạo nhân lực chuyên sâu trong lĩnh vực bảo mật dữ liệu. Việc hợp tác với các tổ chức quốc tế cũng là một cách hiệu quả để tiếp cận và áp dụng các tiêu chuẩn bảo mật tiên tiến, từ đó nâng cao tính cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trên trường quốc tế.
Tóm lại, sự điều chỉnh và hoàn thiện khung pháp lý không chỉ giúp giải quyết các bất cập hiện tại mà còn tạo môi trường thuận lợi hơn cho việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Điều này sẽ không chỉ củng cố niềm tin của doanh nghiệp và nhà đầu tư mà còn nâng cao vị thế của Việt Nam trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo toàn cầu.
Luật sư Nguyễn Văn Phúc
Công ty Luật TNHH HM&P
[1] NIC và Do Ventures (2024), tlđd, tr.16.
