Khởi kiện hành vi xâm phạm bằng sáng chế: Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì để bảo vệ quyền của mình?

Tài nguyên
Khởi kiện hành vi xâm phạm bằng sáng chế: Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì để bảo vệ quyền của mình?
Ngày đăng: 10/08/2026

    Một bằng độc quyền sáng chế thường được nhìn nhận như sự ghi nhận thành quả nghiên cứu và là cơ sở để chủ sở hữu độc quyền khai thác công nghệ trên thị trường. Tuy nhiên, trong thực tiễn kinh doanh, giá trị của một bằng sáng chế không chỉ được quyết định bởi việc văn bằng được cấp, mà còn bởi khả năng chủ sở hữu thực thi hiệu quả quyền của mình khi xảy ra hành vi xâm phạm.

     

    Một quan niệm khá phổ biến là chỉ cần sở hữu bằng độc quyền sáng chế còn hiệu lực thì chủ sở hữu sẽ dễ dàng chứng minh hành vi xâm phạm

     

    Bản án phúc thẩm của Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh trong vụ tranh chấp giữa Novartis AG và một doanh nghiệp dược Việt Nam liên quan đến hoạt chất Vildagliptin là một ví dụ điển hình[1]. Sau gần tám năm tố tụng, Tòa án xác định bị đơn đã xâm phạm bằng độc quyền sáng chế, buộc bồi thường thiệt hại, thanh toán chi phí luật sư và cải chính công khai. Tuy nhiên, điều đáng chú ý hơn cả không nằm ở kết quả thắng kiện của nguyên đơn mà ở những vấn đề pháp lý và chứng cứ mà các bên phải giải quyết trong suốt quá trình tố tụng. Vụ việc cho thấy một thực tế rằng, trong tranh chấp sáng chế, văn bằng bảo hộ chỉ xác lập quyền; còn việc bảo vệ được quyền đó hay không phụ thuộc chủ yếu vào khả năng chuẩn bị chứng cứ của doanh nghiệp.

    Văn bằng sáng chế không đồng nghĩa với khả năng thắng kiện

    Một quan niệm khá phổ biến là chỉ cần sở hữu bằng độc quyền sáng chế còn hiệu lực thì chủ sở hữu sẽ dễ dàng chứng minh hành vi xâm phạm. Thực tế lại phức tạp hơn rất nhiều.

    Trong vụ án, bị đơn không phủ nhận việc sản xuất thuốc chứa hoạt chất Vildagliptin nhưng cho rằng sản phẩm của mình sử dụng dạng tinh thể của hoạt chất, trong khi bằng sáng chế của nguyên đơn không bảo hộ dạng này. Toàn bộ tranh chấp vì thế không còn xoay quanh việc bị đơn có sản xuất hoạt chất hay không, mà chuyển sang câu hỏi quan trọng hơn: phạm vi bảo hộ của bằng sáng chế được xác định đến đâu.

    Điều này phản ánh bản chất của nhiều vụ kiện sáng chế hiện nay. Tòa án không chỉ xem xét sự tồn tại của văn bằng bảo hộ mà còn phải xác định chính xác sản phẩm hoặc quy trình bị kiện có thuộc phạm vi các yêu cầu bảo hộ hay không. Chỉ khi yếu tố kỹ thuật của sản phẩm bị kiện tương ứng với các yêu cầu bảo hộ thì mới có căn cứ xác định hành vi xâm phạm.

    Đó cũng là lý do doanh nghiệp không nên xem việc được cấp bằng sáng chế là điểm kết thúc của quá trình bảo hộ, mà chỉ là điểm khởi đầu của một chiến lược thực thi quyền. Việc rà soát phạm vi yêu cầu bảo hộ, chuẩn bị lập luận kỹ thuật và đánh giá trước các khả năng phản biện của đối phương cần được thực hiện ngay từ khi xây dựng chiến lược bảo vệ sáng chế, thay vì chờ đến khi tranh chấp phát sinh.

    Khởi kiện chỉ là bước cuối cùng của chiến lược quản trị tài sản trí tuệ

    Một điểm đáng lưu ý là nhiều doanh nghiệp chỉ bắt đầu quan tâm đến việc bảo vệ sáng chế khi phát hiện sản phẩm của đối thủ đã xuất hiện trên thị trường. Trong khi đó, tại nhiều quốc gia có hệ thống sở hữu trí tuệ phát triển, khởi kiện chỉ được xem là bước cuối cùng của một chiến lược quản trị tài sản trí tuệ được chuẩn bị từ rất sớm.

    Chiến lược đó không chỉ bao gồm việc đăng ký bảo hộ mà còn là quá trình theo dõi các đơn đăng ký sáng chế của đối thủ, giám sát sản phẩm mới trên thị trường, lưu giữ tài liệu chứng minh quá trình khai thác thương mại của chính doanh nghiệp, đồng thời chuẩn bị sẵn các hồ sơ kỹ thuật để chứng minh phạm vi bảo hộ. Khi tranh chấp phát sinh, doanh nghiệp không phải bắt đầu thu thập chứng cứ từ đầu mà có thể nhanh chóng triển khai các biện pháp thực thi quyền.

    Từ góc độ quản trị, đây là sự khác biệt giữa doanh nghiệp coi bằng sáng chế là một "giấy chứng nhận" và doanh nghiệp coi đó là một tài sản cần được quản trị trong suốt vòng đời khai thác.

    Giám định kỹ thuật thường quyết định cục diện vụ kiện

    Trong vụ tranh chấp nói trên, mặc dù Thanh tra Bộ Khoa học và Công nghệ đã kết luận có hành vi xâm phạm và Cục Sở hữu trí tuệ cũng xác định sản phẩm của bị đơn chứa yếu tố xâm phạm, Tòa án vẫn tiến hành trưng cầu giám định độc lập. Kết luận giám định xác định hoạt chất trong sản phẩm của bị đơn tương đương hoặc trùng với các điểm yêu cầu bảo hộ của bằng sáng chế và trở thành một trong những căn cứ quan trọng để Tòa án đưa ra phán quyết.

    Diễn biến này cho thấy các kết luận của cơ quan quản lý nhà nước có ý nghĩa hỗ trợ nhưng không thay thế cho hoạt động chứng minh trước Tòa án. Trong nhiều vụ tranh chấp sáng chế, giám định kỹ thuật mới là chứng cứ có sức thuyết phục lớn nhất.

    Do đó, trước khi khởi kiện, doanh nghiệp cần đánh giá kỹ khả năng giám định, chuẩn bị đầy đủ tài liệu kỹ thuật và dự liệu các tình huống phản biện về phạm vi bảo hộ. Đây thường là yếu tố quyết định thành bại của vụ kiện hơn là các lập luận pháp lý thuần túy.

    Lựa chọn đúng thời điểm khởi kiện cũng là một quyết định chiến lược

    Một vấn đề khác ít được nhắc đến là thời điểm khởi kiện.

    Nếu khởi kiện quá sớm khi chứng cứ về phạm vi bảo hộ, hành vi xâm phạm hoặc thiệt hại chưa đầy đủ, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc chứng minh yêu cầu của mình. Ngược lại, nếu trì hoãn quá lâu để tiếp tục thương lượng hoặc chờ thu thập thêm chứng cứ, hành vi xâm phạm có thể tiếp tục mở rộng, chứng cứ bị thất lạc và thiệt hại ngày càng lớn.

    Vì vậy, quyết định khởi kiện không chỉ là phản ứng đối với hành vi vi phạm mà cần được cân nhắc trên cơ sở đánh giá toàn diện về chứng cứ, khả năng áp dụng các biện pháp bảo vệ quyền và hiệu quả kinh tế của vụ kiện.

     

    So với việc chứng minh hành vi xâm phạm, chứng minh thiệt hại thường khó khăn hơn nhiều.

     

    Chứng minh thiệt hại luôn là thách thức lớn nhất

    So với việc chứng minh hành vi xâm phạm, chứng minh thiệt hại thường khó khăn hơn nhiều.

    Trong vụ án, nguyên đơn cho biết không thể xác định đầy đủ số lượng sản phẩm đã được sản xuất và phân phối cũng như lợi ích mà bị đơn thu được từ hành vi xâm phạm. Vì vậy, nguyên đơn lựa chọn yêu cầu mức bồi thường theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ thay vì chứng minh toàn bộ thiệt hại thực tế. Tòa án đã chấp nhận yêu cầu này, đồng thời buộc bị đơn thanh toán khoản chi phí luật sư 300 triệu đồng do nguyên đơn xuất trình đầy đủ hợp đồng dịch vụ pháp lý và chứng từ liên quan.

    Từ góc độ quản trị doanh nghiệp, đây là lời nhắc rằng hệ thống lưu trữ dữ liệu kinh doanh cũng có thể trở thành một phần của chiến lược bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Doanh số, thị phần, hợp đồng thương mại, dữ liệu bán hàng hoặc các tài liệu phản ánh lợi ích kinh tế bị mất đều có thể trở thành chứng cứ quan trọng để xác định mức bồi thường trong tương lai.

    Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng cần đánh giá tổng thể chi phí của một vụ kiện. Ngoài án phí và phí luật sư, còn có chi phí giám định, thuê chuyên gia kỹ thuật, thu thập chứng cứ, dịch thuật tài liệu và nguồn lực quản trị phải dành cho quá trình tố tụng kéo dài. Một quyết định khởi kiện hiệu quả vì vậy cần được cân nhắc không chỉ dưới góc độ pháp lý mà còn dưới góc độ kinh tế.

    Thời gian tố tụng kéo dài không làm mất quyền yêu cầu bảo vệ

    Một lập luận đáng chú ý của bị đơn là bằng độc quyền sáng chế đã hết hiệu lực vào thời điểm Tòa án giải quyết lại vụ án nên nguyên đơn không còn quyền khởi kiện. Tuy nhiên, Tòa án không chấp nhận quan điểm này vì nguyên đơn đã khởi kiện khi văn bằng vẫn còn hiệu lực và chỉ yêu cầu xem xét các hành vi xâm phạm xảy ra trong thời gian quyền sở hữu trí tuệ còn được bảo hộ.

    Phán quyết này mang ý nghĩa quan trọng đối với các chủ sở hữu sáng chế. Trong bối cảnh nhiều tranh chấp sở hữu trí tuệ có tính chất kỹ thuật phức tạp và thời gian giải quyết kéo dài, quyền yêu cầu xử lý hành vi vi phạm không đương nhiên mất đi chỉ vì văn bằng hết hiệu lực trong quá trình tố tụng.

    Quản trị chứng cứ là chìa khóa để thực thi quyền sở hữu trí tuệ

    Xu hướng quốc tế cho thấy giá trị của một bằng sáng chế ngày càng được đánh giá không chỉ ở khả năng độc quyền khai thác công nghệ mà còn ở khả năng thực thi quyền thông qua hệ thống tư pháp. Nhiều doanh nghiệp công nghệ và dược phẩm lớn xây dựng các chương trình giám sát hành vi xâm phạm, lưu trữ chứng cứ và đánh giá rủi ro kiện tụng như một phần của chiến lược quản trị tài sản trí tuệ. Xu hướng này cũng sẽ ngày càng trở nên cần thiết tại Việt Nam khi đổi mới sáng tạo và đầu tư vào nghiên cứu, phát triển ngày càng đóng vai trò quan trọng trong năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

    Vụ tranh chấp giữa Novartis và doanh nghiệp dược Việt Nam cho thấy giá trị thực sự của bằng độc quyền sáng chế không nằm ở tờ văn bằng được cấp mà nằm ở khả năng chủ sở hữu bảo vệ quyền đó trước cơ quan tài phán. Trong bối cảnh tài sản trí tuệ ngày càng trở thành nguồn lực tạo ra lợi thế cạnh tranh, việc đầu tư cho hệ thống quản trị chứng cứ, giám sát hành vi xâm phạm và chuẩn bị chiến lược thực thi quyền cần được xem là một nội dung của quản trị doanh nghiệp hiện đại, thay vì chỉ là công việc của bộ phận pháp chế khi tranh chấp đã phát sinh. Một bằng sáng chế chỉ thực sự trở thành tài sản có giá trị kinh tế khi doanh nghiệp có đủ khả năng biến quyền được ghi nhận trên văn bằng thành quyền được bảo vệ trên thực tế.