Hình dung định hướng phát triển của Việt Nam từ Danh mục công nghệ chiến lược và sản phẩm công nghệ chiến lược

Tài nguyên
Hình dung định hướng phát triển của Việt Nam từ Danh mục công nghệ chiến lược và sản phẩm công nghệ chiến lược
Ngày đăng: 03/06/2026

    Khi Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 21/2026/QĐ-TTg về Danh mục công nghệ chiến lược và Danh mục sản phẩm công nghệ chiến lược[1], nhiều người có thể xem đây đơn thuần là một văn bản kỹ thuật nhằm xác định các lĩnh vực ưu tiên đầu tư và hỗ trợ phát triển. Tuy nhiên, nếu nhìn sâu hơn vào cấu trúc của danh mục, các báo cáo giải trình kèm theo và những "bài toán lớn" mà các bộ, ngành đề xuất, có thể nhận thấy đây thực chất là một bản phác thảo tương đối rõ nét về mô hình phát triển mà Việt Nam đang hướng tới trong những thập niên tới.

     

    Nguồn: Báo Điện tử Chính phủ

     

    Trong nhiều năm, câu chuyện phát triển của Việt Nam thường gắn với các lợi thế truyền thống như lao động dồi dào, chi phí cạnh tranh, vị trí địa kinh tế thuận lợi và khả năng thu hút đầu tư nước ngoài. Những lợi thế này đã góp phần đưa Việt Nam trở thành một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất khu vực. Tuy nhiên, trong bối cảnh thế giới bước vào giai đoạn cạnh tranh công nghệ ngày càng gay gắt, những lợi thế đó đang dần trở nên không còn đủ để bảo đảm tăng trưởng dài hạn.

    Danh mục công nghệ chiến lược vừa được ban hành cho thấy Việt Nam dường như đã xác định một điểm xuất phát mới cho chặng đường phát triển tiếp theo. Thay vì tiếp tục dựa chủ yếu vào các yếu tố sản xuất truyền thống, trọng tâm đang được dịch chuyển sang năng lực làm chủ công nghệ, đổi mới sáng tạo và sở hữu các mắt xích có giá trị gia tăng cao trong chuỗi giá trị toàn cầu.

    Từ nền kinh tế gia công sang nền kinh tế dựa trên tri thức

    Một trong những thông điệp nổi bật nhất có thể nhận thấy từ danh mục công nghệ chiến lược là mong muốn thay đổi vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

    Trong nhiều năm qua, Việt Nam đạt được thành công đáng kể trong thu hút các tập đoàn đa quốc gia. Tuy nhiên, phần lớn giá trị gia tăng vẫn tập trung ở các khâu thiết kế, công nghệ, vật liệu lõi và sở hữu trí tuệ, trong khi doanh nghiệp trong nước chủ yếu tham gia ở các công đoạn gia công, lắp ráp hoặc cung ứng các dịch vụ hỗ trợ.

    Nếu quan sát kỹ các sản phẩm và công nghệ được ưu tiên, có thể thấy danh mục lần này không tập trung vào các sản phẩm tiêu dùng cuối cùng mà hướng mạnh vào những công nghệ nền và những cấu phần cốt lõi của nền sản xuất hiện đại. Từ chip bán dẫn, cảm biến, vật liệu tiên tiến, pin thế hệ mới cho đến các hệ thống điều khiển, robot công nghiệp hay nền tảng dữ liệu lớn, tất cả đều là những mắt xích quyết định vị trí của một quốc gia trong chuỗi giá trị công nghệ.

    Điều đó cho thấy mục tiêu của Việt Nam không chỉ là sản xuất nhiều hơn, mà là sản xuất thông minh hơn, nắm giữ nhiều tri thức hơn và tạo ra nhiều giá trị hơn trong mỗi sản phẩm được tạo ra.

    Nói cách khác, đằng sau danh mục này là mong muốn mạnh mẽ chuyển đổi từ một nền kinh tế dựa trên chi phí lao động sang một nền kinh tế dựa trên tri thức và công nghệ.

    Xây dựng hạ tầng số như từng xây dựng hạ tầng giao thông

    Một điểm đáng chú ý khác là vai trò trung tâm của các công nghệ số trong danh mục.

    Nếu như trong giai đoạn công nghiệp hóa trước đây, đường bộ, cảng biển, sân bay và hệ thống điện được xem là những hạ tầng thiết yếu quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia thì trong giai đoạn mới, dữ liệu, điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo, blockchain và mạng di động thế hệ mới đang được đặt vào vị trí tương tự.

    Đáng chú ý, Việt Nam không nhìn các công nghệ này như những lĩnh vực độc lập mà xem chúng như một hệ sinh thái thống nhất. Trí tuệ nhân tạo được đặt trong cùng không gian với dữ liệu lớn, điện toán đám mây, bản sao số và blockchain. Cách tiếp cận này phản ánh nhận thức rằng giá trị kinh tế thực sự không nằm ở từng công nghệ riêng lẻ mà nằm ở khả năng kết nối và cộng hưởng giữa các công nghệ.

    Trong tương lai gần, rất khó hình dung một ngành công nghiệp hiện đại có thể vận hành hiệu quả nếu thiếu dữ liệu thời gian thực, trí tuệ nhân tạo hay hạ tầng kết nối tốc độ cao. Nhà máy thông minh, logistics thông minh, giao thông thông minh hay quản trị công đều phụ thuộc vào những nền tảng công nghệ này.

    Việc ưu tiên phát triển các công nghệ số nền tảng vì vậy không chỉ nhằm thúc đẩy ngành công nghệ thông tin mà còn nhằm tạo ra lớp hạ tầng mới cho toàn bộ nền kinh tế.

    Tự chủ công nghệ trở thành một mục tiêu phát triển quốc gia

    Nếu trước đây cụm từ "tự chủ" thường được sử dụng nhiều trong lĩnh vực quốc phòng hoặc an ninh thì hiện nay khái niệm này đang được mở rộng sang lĩnh vực công nghệ và kinh tế.

    Nhìn vào danh mục công nghệ chiến lược, có thể thấy phần lớn các lĩnh vực được lựa chọn đều liên quan trực tiếp đến khả năng tự chủ quốc gia trong dài hạn.

    Đó là khả năng tự sản xuất vaccine và các sản phẩm y sinh học tiên tiến thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn cung bên ngoài.

    Đó là khả năng làm chủ các nền tảng dữ liệu và trí tuệ nhân tạo thay vì phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài.

    Đó là khả năng sản xuất vật liệu mới, hóa chất tinh khiết, pin, cảm biến hoặc linh kiện điện tử nền tảng thay vì chỉ nhập khẩu.

    Đó cũng là khả năng xây dựng các hệ thống năng lượng mới để giảm phụ thuộc vào các nguồn năng lượng truyền thống đang ngày càng chịu nhiều sức ép về địa chính trị và môi trường.

    Nhìn rộng hơn, đây là một sự điều chỉnh đáng chú ý trong tư duy phát triển. Thay vì chỉ tập trung vào hiệu quả kinh tế ngắn hạn, Việt Nam đang ngày càng quan tâm đến khả năng chống chịu của nền kinh tế trước những biến động bên ngoài.

     

    Công nghệ đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị nằm trong nhóm 10 công nghệ chiến lược. Nguồn: VnEconomy

     

    Chuyển đổi xanh không còn là câu chuyện môi trường

    Một trong những điểm nổi bật nhất của danh mục công nghệ chiến lược là sự hiện diện dày đặc của các công nghệ liên quan đến năng lượng sạch và kinh tế xanh.

    Từ hydrogen xanh, nhiên liệu hàng không bền vững, hệ thống lưu trữ năng lượng, pin thế hệ mới cho đến công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon, tất cả đều xuất hiện như những cấu phần quan trọng trong chiến lược công nghệ quốc gia.

    Điều này cho thấy Việt Nam không còn xem chuyển đổi xanh đơn thuần là một nghĩa vụ môi trường hay cam kết quốc tế. Trái lại, chuyển đổi xanh đang được nhìn nhận như một cơ hội công nghiệp mới.

    Lịch sử phát triển kinh tế thế giới cho thấy mỗi cuộc chuyển dịch công nghệ lớn đều tạo ra những quốc gia chiến thắng mới. Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất tạo ra nước Anh. Cuộc cách mạng điện khí hóa đưa Hoa Kỳ trở thành cường quốc kinh tế. Kỷ nguyên internet đã tạo ra các tập đoàn công nghệ thống trị toàn cầu.

    Việt Nam dường như đang nhìn thấy một cơ hội tương tự trong quá trình chuyển dịch sang nền kinh tế carbon thấp. Nếu đi đúng hướng, các lĩnh vực như pin, lưu trữ năng lượng, hydrogen hay thiết bị năng lượng tái tạo có thể trở thành những ngành công nghiệp mới với quy mô hàng chục tỷ đô la trong tương lai.

    Một quốc gia công nghệ thay vì chỉ là một quốc gia sản xuất

    Điều đáng chú ý nhất khi đọc toàn bộ danh mục công nghệ chiến lược không nằm ở từng công nghệ cụ thể mà nằm ở bức tranh tổng thể mà nó tạo ra.

    Bức tranh đó không phải là một Việt Nam tiếp tục cạnh tranh bằng lao động giá rẻ hay chi phí thấp. Cũng không phải một Việt Nam chỉ đóng vai trò là điểm đến sản xuất của các tập đoàn nước ngoài.

    Thay vào đó, đó là hình ảnh của một quốc gia đang cố gắng xây dựng năng lực công nghệ của riêng mình, sở hữu các doanh nghiệp công nghệ có khả năng cạnh tranh quốc tế, làm chủ những công nghệ nền quan trọng và tham gia sâu hơn vào những khâu có giá trị gia tăng cao nhất của nền kinh tế toàn cầu.

    Tất nhiên, khoảng cách từ danh mục chính sách đến hiện thực luôn rất lớn. Việc xác định đúng công nghệ chiến lược mới chỉ là bước khởi đầu. Thành công cuối cùng sẽ phụ thuộc vào khả năng huy động nguồn lực, phát triển nhân lực chất lượng cao, xây dựng thị trường công nghệ và tạo ra môi trường đủ hấp dẫn để doanh nghiệp đầu tư dài hạn vào nghiên cứu phát triển.

    Tuy nhiên, xét ở góc độ định hướng phát triển, Danh mục công nghệ chiến lược năm 2026 vẫn mang một ý nghĩa đặc biệt. Đây có thể xem là lần đầu tiên Việt Nam phác họa tương đối đầy đủ chân dung của nền kinh tế mà mình mong muốn xây dựng trong tương lai. Đó là một nền kinh tế dựa trên tri thức nhiều hơn tài nguyên, dựa trên đổi mới sáng tạo nhiều hơn lao động giá rẻ và dựa trên năng lực công nghệ nhiều hơn các lợi thế ngắn hạn.

    Nếu những định hướng này được triển khai hiệu quả, danh mục công nghệ chiến lược sẽ không chỉ là một văn bản quản lý nhà nước. Nó có thể trở thành điểm khởi đầu cho một giai đoạn phát triển mới, nơi Việt Nam không chỉ tham gia vào cuộc chơi công nghệ toàn cầu mà còn từng bước định hình vị trí của mình trong cuộc chơi đó.


    [1] https://datafiles.chinhphu.vn/cpp/files/vbpq/2026/4/21-qd-ttg.signed.pdf , truy cập ngày 31/05/2026. Quyết định số 21 sẽ có hiệu lực từ ngày 01/07/2026.