Ngành công nghiệp mỹ phẩm tại Việt Nam đã chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc trong những năm gần đây, với sự tham gia của cả các doanh nghiệp trong nước và các thương hiệu quốc tế. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng kéo theo những thách thức pháp lý, đặc biệt là trong việc tuân thủ các quy định về quản lý chất lượng và công bố sản phẩm. Việc công bố sản phẩm là một thủ tục pháp lý bắt buộc, không chỉ nhằm mục đích kiểm soát chất lượng sản phẩm trước khi đưa ra thị trường mà còn là cơ sở để cơ quan nhà nước có thẩm quyền tiến hành kiểm tra sau khi sản phẩm đã lưu thông.

Các chế tài pháp lý của việc công bố mỹ phẩm sai quy định không chỉ giới hạn ở mức xử phạt hành chính mà còn bao gồm các biện pháp khắc phục hậu quả nghiêm khắc và có thể dẫn đến trách nhiệm hình sự tùy thuộc vào mức độ và tính chất của hành vi vi phạm.
1. Khung pháp lý xử lý vi phạm về công bố mỹ phẩm
Khung pháp lý về quản lý mỹ phẩm tại Việt Nam đang được điều chỉnh bởi Thông tư số 06/2011/TT-BYT ngày 25/01/2011 của Bộ Y tế, được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 34/2025/TT-BYT ngày 03/07/2025 của Bộ Y tế. Đối với chế tài xử phạt hành chính được quy định chi tiết trong Nghị định số 117/2020/NĐ-CP ngày 28/09/2020 của Chính phủ và chế tài hình sự được quy định trong Luật Hình sự 2015, sửa đổi 2017.
Nền tảng pháp lý cốt lõi là Thông tư số 06/2011/TT-BYT của Bộ Y tế, ban hành vào ngày 25/01/2011, quy định chi tiết về các thủ tục, hồ sơ và trách nhiệm liên quan đến việc công bố sản phẩm mỹ phẩm. Các quy định này đã được điều chỉnh và bổ sung để phù hợp với sự thay đổi của thực tiễn. Gần đây nhất, Thông tư 34/2025/TT-BYT đã sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 06/2011/TT-BYT, đặc biệt là việc điều chỉnh hồ sơ công bố sản phẩm mỹ phẩm theo hướng hiện đại hóa, cho phép nộp hồ sơ bằng bản điện tử bên cạnh bản giấy. Sự thay đổi này giúp đơn giản hóa thủ tục hành chính, nhưng cũng đồng thời đòi hỏi các tổ chức, cá nhân phải cập nhật và tuân thủ các quy định mới nhất để tránh vi phạm.
Hiện nay, Chính phủ và Bộ Y tế cũng đang lấy ý kiến để hoàn thiện việc xây dựng khung pháp lý hiệu quả hơn thay thế hoàn toàn Thông tư 06 bằng Nghị định về quản lý hoạt động mỹ phẩm Việt Nam. Nghị định này kỳ vọng sẽ được thông qua vào cuối năm nay và có hiệu lực vào đầu năm 2026 sẽ giúp các cơ quan quản lý hiệu quả hơn và hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp mỹ phẩm tại Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới, tiệm cận với chuẩn mực của các quốc gia phát triển trong lĩnh vực mỹ phẩm như Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc,...
Các chế tài xử phạt hành chính đối với các vi phạm về mỹ phẩm được quy định chủ yếu tại Nghị định số 117/2020/NĐ-CP ngày 28/09/2020 của Chính phủ quy định xử phạt hành chính trong lĩnh vực y tế. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng nhất để các cơ quan quản lý xử lý các vi phạm hành chính về công bố mỹ phẩm tại Việt Nam.
Bên cạnh đó, chế tài hình sự, chế tài nghiêm khắc nhất để xử lý hành vi này. Nếu hành vi vi phạm có dấu hiệu cấu thành tội phạm, người vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự với tội danh buôn bán hàng giả theo Điều 192 Bộ luật Hình sự. Tội sản xuất, buôn bán hàng giả, đặc biệt là mỹ phẩm giả, có thể bị phạt tù lên đến 15 năm và phạt tiền lên đến hàng tỷ đồng. Mức độ xử lý hình sự phụ thuộc vào giá trị hàng hóa, lợi nhuận bất chính thu được và các hậu quả nghiêm trọng gây ra, chẳng hạn như gây tổn hại sức khỏe cho người tiêu dùng.
2. Các hành vi vi phạm điển hình trong công bố mỹ phẩm tại Việt Nam
Theo quy định của pháp luật, các hành vi vi phạm về công bố sản phẩm mỹ phẩm được phân loại theo mức độ nghiêm trọng và tương ứng với các mức xử phạt hành chính khác nhau. Điều này tạo nên một khung pháp lý rõ ràng để cơ quan chức năng áp dụng.
Các hành vi vi phạm phổ biến nhất được quy định tại Điều 68, Nghị định 117/2020/NĐ-CP và có thể được phân loại thành ba nhóm chính:
Hành vi liên quan đến kê khai và thay đổi thông tin: Đây là các vi phạm ở mức độ thấp nhất về mặt hình thức. Các hành vi này bao gồm kê khai không đúng các nội dung trong phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm hoặc thay đổi nội dung đã công bố và đã được cấp số tiếp nhận nhưng chưa được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận bằng văn bản. Các hành vi này thường phát sinh do sự thiếu cẩn trọng trong quá trình hoàn thiện hồ sơ hoặc bỏ qua các thủ tục hành chính cần thiết.
Hành vi liên quan đến việc lưu hành sản phẩm không phép: Đây là vi phạm nghiêm trọng hơn. Hành vi này xảy ra khi một tổ chức hoặc cá nhân đưa sản phẩm mỹ phẩm ra lưu thông trên thị trường khi chưa được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm hoặc khi số tiếp nhận đã hết thời hạn hiệu lực.
Hành vi liên quan đến gian lận hồ sơ: Đây là hành vi vi phạm nghiêm trọng nhất trong nhóm xử phạt hành chính, thể hiện sự cố ý gian lận. Các vi phạm này bao gồm giả mạo tài liệu, sử dụng con dấu giả, hoặc giả mạo chữ ký, dấu của các cơ quan chức năng hoặc của nhà sản xuất, chủ sở hữu sản phẩm trong hồ sơ công bố.
3. Xử lý vi phạm hành chính
Mức phạt tiền đối với các nhóm hành vi tại Mục 2 bên trên được quy định cụ thể như sau:
- Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với các hành vi kê khai sai hoặc thay đổi nội dung công bố mà không được chấp thuận.
- Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với hành vi đưa sản phẩm ra lưu thông khi chưa có số tiếp nhận Phiếu công bố hoặc khi số này đã hết hiệu lực.
- Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng đối với hành vi giả mạo tài liệu, con dấu, chữ ký trong hồ sơ công bố.
Đây là mức phạt dành cho cá nhân, đối với doanh nghiệp mức phạt sẽ gấp đối tương ứng với hành vi vi phạm của cá nhân.
Bảng 1: Phân loại hành vi và chế tài hành chính theo Nghị định 117/2020/NĐ-CP
|
Hành vi Vi phạm |
Mức phạt tiền (đối với tổ chức) |
Hình thức xử phạt bổ sung |
Biện pháp khắc phục hậu quả |
|
Kê khai sai nội dung trong Phiếu công bố |
Từ 20.000.000 đến 40.000.000 đồng |
Không có |
Kiến nghị cơ quan có thẩm quyền thu hồi số tiếp nhận Phiếu công bố |
|
Thay đổi nội dung công bố nhưng chưa được chấp thuận |
Từ 20.000.000 đến 40.000.000 đồng |
Không có |
Kiến nghị cơ quan có thẩm quyền thu hồi số tiếp nhận Phiếu công bố |
|
Đưa sản phẩm ra lưu thông khi chưa có số tiếp nhận |
Từ 40.000.000 đến 60.000.000 đồng |
Đình chỉ hoạt động kinh doanh sản phẩm mỹ phẩm từ 03 đến 06 tháng |
Buộc thu hồi và tiêu hủy toàn bộ sản phẩm vi phạm |
|
Giả mạo tài liệu, chữ ký, con dấu trong hồ sơ công bố |
Từ 60.000.000 đến 80.000.000 đồng |
Đình chỉ hoạt động kinh doanh sản phẩm mỹ phẩm từ 03 đến 06 tháng |
Buộc thu hồi và tiêu hủy toàn bộ sản phẩm vi phạm; Kiến nghị cơ quan có thẩm quyền thu hồi số tiếp nhận Phiếu công bố |
Ngoài các khoản phạt tiền, các cơ quan chức năng còn có quyền áp dụng các hình thức xử phạt bổ sung và các biện pháp khắc phục hậu quả, nhằm ngăn chặn hành vi vi phạm tái diễn và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng. Các biện pháp này thường gây ra những thiệt hại tài chính và uy tín lớn hơn nhiều so với bản thân số tiền phạt hành chính.
Trước hết, cơ quan có thẩm quyền có quyền yêu cầu doanh nghiệp đình chỉ hoạt động kinh doanh. Đây là một hình thức xử phạt bổ sung nghiêm khắc. Theo quy định, các cơ sở kinh doanh mỹ phẩm có thể bị đình chỉ hoạt động trong thời hạn từ 03 đến 06 tháng nếu vi phạm các hành vi như đưa sản phẩm ra lưu thông khi chưa được cấp số tiếp nhận Phiếu công bố hoặc giả mạo hồ sơ. Việc đình chỉ hoạt động không chỉ làm mất doanh thu trong suốt thời gian bị đình chỉ mà còn gây gián đoạn chuỗi cung ứng, mất thị phần và tổn hại đến mối quan hệ với đối tác.
Ngoài ra, cơ quan quản lý còn áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả như:
Buộc thu hồi và tiêu hủy sản phẩm: Đây là biện pháp phổ biến nhất và mang tính triệt để. Toàn bộ lô sản phẩm mỹ phẩm vi phạm sẽ bị buộc phải thu hồi và tiêu hủy. Ví dụ, trong một vụ việc tại Hà Nội, 91.000 sản phẩm mỹ phẩm vi phạm đã bị buộc tiêu hủy, cùng với việc tịch thu các máy móc sản xuất như máy bắn date, máy dập date. Việc tiêu hủy sản phẩm không chỉ là mất đi giá trị hàng hóa mà còn là chi phí sản xuất, nhập khẩu và chi phí tiêu hủy, gây thiệt hại tài chính rất lớn.
Kiến nghị thu hồi số tiếp nhận Phiếu công bố: Biện pháp này được áp dụng đối với các hành vi vi phạm liên quan đến hồ sơ công bố, như kê khai sai hoặc giả mạo tài liệu.
Buộc cải chính thông tin: Nếu hành vi vi phạm liên quan đến quảng cáo sai sự thật hoặc không phù hợp với nội dung đã công bố, cơ quan chức năng sẽ buộc tổ chức, cá nhân vi phạm phải hủy bỏ quảng cáo và cung cấp thông tin chính xác trên các phương tiện thông tin đại chúng.
Việc áp dụng các biện pháp này cho thấy hậu quả tài chính của các vi phạm về công bố mỹ phẩm vượt xa mức phạt tiền ghi trên giấy tờ. Một doanh nghiệp có thể phải đối mặt với các chi phí khổng lồ từ việc thu hồi và tiêu hủy hàng hóa, chưa kể đến chi phí pháp lý và thiệt hại về doanh thu do việc đình chỉ hoạt động. Hơn nữa, những hành vi này sẽ làm giảm sút nghiêm trọng uy tín thương hiệu, làm mất lòng tin của khách hàng và đối tác, dẫn đến thiệt hại lâu dài, khó định lượng và có thể gây phá sản doanh nghiệp. Việc tịch thu các thiết bị sản xuất như máy bắn date, máy dập date trong các vụ việc thực tế là một bằng chứng cho thấy cơ quan chức năng tập trung vào việc triệt phá các hoạt động sản xuất hàng giả, thay vì chỉ đơn thuần là xử phạt vi phạm hành chính, từ đó gia tăng đáng kể chi phí rủi ro cho các hành vi vi phạm.

4. Trách nhiệm hình sự đối với các hành vi vi phạm nghiêm trọng
Mặc dù phần lớn các vi phạm về công bố mỹ phẩm được xử lý hành chính, hành vi có dấu hiệu của tội phạm, đặc biệt là liên quan đến việc sản xuất và buôn bán mỹ phẩm giả, sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Khung pháp lý chính cho các hành vi này là Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017, với điều khoản quan trọng nhất là Điều 192 về "Tội sản xuất, buôn bán hàng giả."
Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là một tội phạm nghiêm trọng, áp dụng cho các hành vi liên quan đến mỹ phẩm giả, bao gồm cả các sản phẩm có công thức không đúng như hồ sơ công bố, không đạt chất lượng, hoặc giả mạo nhãn hiệu. Mức hình phạt được xác định tùy thuộc vào giá trị hàng giả, lợi nhuận bất chính thu được và hậu quả mà hành vi gây ra.
Các khung hình phạt cụ thể bao gồm:
- Khung hình phạt cơ bản: Phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 1.000.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 01 năm đến 05 năm. Khung này áp dụng khi hàng giả có giá trị từ 20.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng, hoặc gây tổn hại sức khỏe cho một người với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%.
- Khung hình phạt nghiêm trọng: Phạt tù từ 05 năm đến 10 năm. Áp dụng cho các trường hợp như phạm tội có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp, hoặc khi hàng giả có giá trị từ 100.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng, hoặc gây tổn hại sức khỏe cho một người với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 61% trở lên.
- Khung hình phạt đặc biệt nghiêm trọng: Phạt tù từ 07 năm đến 15 năm. Áp dụng khi hàng giả có giá trị từ 200.000.000 đồng trở lên, gây thiệt hại lớn về tài sản (từ 1.500.000.000 đồng trở lên) hoặc gây chết người.
Ngoài ra, pháp luật cũng quy định các hình phạt bổ sung. Người phạm tội có thể bị phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng, bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định trong thời hạn từ 01 năm đến 05 năm, hoặc bị tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản. Đối với hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả là mỹ phẩm, mức phạt tiền có thể được nhân đôi so với mức phạt thông thường.
Ranh giới giữa vi phạm hành chính và tội phạm hình sự không phải lúc nào cũng rõ ràng. Một hành vi như "sản xuất mỹ phẩm có công thức không đúng với hồ sơ công bố" ban đầu có thể chỉ bị xử lý hành chính. Tuy nhiên, nếu công thức sai đó dẫn đến sản phẩm kém chất lượng, không an toàn, gây tổn hại sức khỏe cho người tiêu dùng hoặc nếu hành vi này được thực hiện với quy mô lớn, thu lợi bất chính cao, thì nó sẽ được chuyển sang xử lý hình sự. Việc tịch thu các thiết bị sản xuất như máy bắn date, máy dập date trong vụ việc tại Hà Nội là bằng chứng cho thấy cơ quan chức năng tập trung vào việc triệt phá các hoạt động sản xuất hàng giả, thay vì chỉ đơn thuần là xử phạt hành chính.
5. Thực tiễn xử lý vi phạm của các cơ quan chức năng
Thực tiễn áp dụng pháp luật tại Việt Nam cho thấy các cơ quan chức năng đang ngày càng quyết liệt trong việc xử lý các vi phạm trong ngành mỹ phẩm, đặc biệt là các hành vi liên quan đến công bố sai quy định, sản xuất và kinh doanh hàng giả, hàng không rõ nguồn gốc.
Trong 6 tháng đầu năm 2025, Sở Y tế Thành phố Hồ Chí Minh đã tiến hành kiểm tra và xử phạt 35 tổ chức vi phạm trong lĩnh vực mỹ phẩm với tổng số tiền hơn 2,6 tỷ đồng. Các vi phạm phổ biến được phát hiện bao gồm sản xuất sản phẩm có công thức không đúng hồ sơ công bố, mỹ phẩm không đạt chất lượng, thiếu giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất, đưa sản phẩm ra lưu thông trái phép và sai phạm về quảng cáo[1].
Trong thời gian gần đây, Cục Quản lý Dược đã ban hành nhiều quyết định xử phạt vi phạm hành chính đối với các công ty vi phạm, chẳng hạn như ngày 8/8/2025, Cục Quản lý Dược đã ban hành quyết định xử phạt vi phạm hành chính Công ty Cổ phần Chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp Phú Thái với mức phạt 75 triệu đồng và với biện pháp khắc phục hậu quả là buộc tiêu hủy toàn bộ 16 sản phẩm mỹ phẩm[2]. Các cơ quan quản lý cũng thường xuyên công bố danh sách các cơ sở vi phạm và cảnh báo về các hành vi như công bố, quảng cáo, sản xuất mỹ phẩm có thành phần không đúng với Phiếu công bố.
Những vụ việc thực tế này cho thấy việc thực thi pháp luật không chỉ dừng lại ở các khoản phạt tiền mà còn áp dụng các biện pháp mang tính triệt để như tịch thu phương tiện sản xuất và tiêu hủy hàng hóa. Điều này làm gia tăng đáng kể chi phí rủi ro cho các hành vi vi phạm. Thực tiễn cho thấy, việc vi phạm quy định về công bố mỹ phẩm không phải là vấn đề nhỏ mà là một rủi ro kinh doanh nghiêm trọng. Các doanh nghiệp cần coi việc tuân thủ pháp luật là một khoản đầu tư chiến lược để bảo vệ tài sản và uy tín thương hiệu.
6. Một số khuyến nghị cho doanh nghiệp mỹ phẩm
Việc công bố mỹ phẩm sai quy định tiềm ẩn nhiều rủi ro đa chiều, không chỉ về mặt pháp lý mà còn ảnh hưởng đến toàn bộ hoạt động kinh doanh. Từ rủi ro tài chính, rủi ro pháp pháp luật (cho cả doanh nghiệp và cá nhân người đại diện theo pháp luật của công ty) và đặc biệt là rủi ro về uy tín kinh doanh của doanh nghiệp. Một loại rủi ro mà doanh nghiệp phải gánh chịu hậu quả rất nặng nề trong suốt quá trình kinh doanh. Do đó, để giảm thiểu các rủi ro trên, các tổ chức và cá nhân hoạt động trong ngành mỹ phẩm cần thực hiện các khuyến nghị sau:
- Nắm vững quy định pháp luật: Thường xuyên cập nhật và nắm vững các văn bản pháp luật mới nhất về quản lý mỹ phẩm, bao gồm các thông tư, nghị định và các văn bản hợp nhất.
- Xây dựng quy trình công bố chặt chẽ: Đảm bảo hồ sơ công bố sản phẩm đầy đủ và chính xác, không kê khai sai hoặc giả mạo thông tin. Cần có quy trình kiểm tra chéo nội bộ trước khi nộp hồ sơ.
- Kiểm soát chất lượng hậu mại: Thiết lập hệ thống quản lý chất lượng nội bộ để đảm bảo sản phẩm lưu hành trên thị trường luôn phù hợp với hồ sơ đã công bố. Điều này giúp phát hiện và khắc phục các sai sót trước khi bị cơ quan chức năng kiểm tra.
- Hợp tác với chuyên gia: Sử dụng dịch vụ tư vấn pháp lý chuyên ngành để được hỗ trợ trong việc công bố sản phẩm và đánh giá rủi ro pháp lý trong quá trình kinh doanh là việc doanh nghiệp mỹ phẩm cần cân nhắc trong giai đoạn này cũng như về sau.
- Minh bạch trong kinh doanh: Luôn giữ đầy đủ hóa đơn, chứng từ chứng minh nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm, đặc biệt là đối với các sản phẩm nhập khẩu.
Hậu quả pháp lý của việc công bố sản phẩm mỹ phẩm sai quy định không chỉ giới hạn ở các khoản tiền phạt mà còn bao gồm các thiệt hại vô hình và hữu hình như mất uy tín thương hiệu, đình chỉ kinh doanh, và rủi ro cá nhân. Do đó, việc tuân thủ pháp luật một cách chặt chẽ không phải là một gánh nặng mà là một yếu tố sống còn để đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Việc đầu tư vào tuân thủ pháp luật, kiểm soát chất lượng và minh bạch trong kinh doanh là cách tốt nhất để bảo vệ doanh nghiệp, tài sản và uy tín trong ngành công nghiệp mỹ phẩm đầy cạnh tranh.
[1] https://dantri.com.vn/suc-khoe/hang-ty-dong-phat-vi-pham-duoc-my-pham-thiet-bi-y-te-trong-6-thang-20250912165730632.htm, truy cập ngày 18/09/2025.
[2] https://dav.gov.vn/upload_images/files/392_QD_QLD%202025_signed.pdf, truy cập ngày 18/09/2025.
