Chỉ trong vài năm, trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence – AI) và mô hình phần mềm dưới dạng dịch vụ (Software as a Service – SaaS) đã chuyển từ những giải pháp công nghệ dành cho một số doanh nghiệp tiên phong thành hạ tầng vận hành của nhiều ngành kinh tế. Doanh nghiệp không còn chỉ mua phần mềm, mà đang thuê năng lực xử lý dữ liệu, khả năng ra quyết định, dịch vụ tự động hóa và các mô hình AI được cập nhật liên tục thông qua nền tảng đám mây.

Trong bối cảnh đó, nhiều doanh nghiệp quốc tế đang ưu tiên lựa chọn trọng tài thương mại thay vì tòa án để giải quyết tranh chấp AI và SaaS.
Sự thay đổi này cũng kéo theo một dạng tranh chấp hoàn toàn khác so với các hợp đồng phần mềm truyền thống. Khi một hệ thống ERP bị lỗi, doanh nghiệp có thể xác định tương đối rõ lỗi lập trình hay lỗi triển khai. Nhưng khi một hệ thống AI đưa ra khuyến nghị sai, mô hình học máy thay đổi kết quả sau mỗi lần cập nhật, hoặc nhà cung cấp đơn phương thay đổi thuật toán khiến chất lượng dịch vụ suy giảm, việc xác định ai phải chịu trách nhiệm trở nên khó khăn hơn rất nhiều.
Trong bối cảnh đó, nhiều doanh nghiệp quốc tế đang ưu tiên lựa chọn trọng tài thương mại thay vì tòa án để giải quyết tranh chấp AI và SaaS. Tuy nhiên, một câu hỏi lớn đặt ra đối với Việt Nam là liệu khuôn khổ pháp luật hiện nay và hệ thống trọng tài thương mại đã thực sự sẵn sàng để xử lý những tranh chấp mang tính công nghệ cao này hay chưa.
Tranh chấp AI và SaaS khác gì so với tranh chấp hợp đồng công nghệ thông thường?
Điểm đặc biệt của AI và SaaS nằm ở chỗ đối tượng của hợp đồng không còn là một sản phẩm cố định. Trong hợp đồng mua bán phần mềm truyền thống, sản phẩm được bàn giao gần như hoàn chỉnh tại thời điểm nghiệm thu. Sau đó chỉ còn bảo trì hoặc sửa lỗi. Ngược lại, trong mô hình SaaS, dịch vụ luôn vận động. Nhà cung cấp liên tục cập nhật phiên bản mới, thay đổi tính năng, vá lỗ hổng bảo mật hoặc cải tiến thuật toán mà khách hàng nhiều khi không có khả năng kiểm soát.
Đối với AI, mức độ phức tạp còn cao hơn. Nhiều mô hình AI hoạt động như một "hộp đen" (black box). Ngay cả nhà phát triển cũng không phải lúc nào có thể giải thích đầy đủ vì sao hệ thống đưa ra một kết quả cụ thể. Khi phát sinh thiệt hại, việc xác định lỗi nằm ở dữ liệu đầu vào, mô hình AI, quá trình huấn luyện hay cách người dùng vận hành hệ thống là một bài toán pháp lý không hề đơn giản.
Thực tiễn quốc tế cho thấy tranh chấp AI và SaaS thường tập trung vào năm nhóm vấn đề.
Thứ nhất là tranh chấp về mức độ dịch vụ (Service Level Agreement – SLA), đặc biệt đối với thời gian hoạt động của hệ thống (uptime), tốc độ xử lý hoặc khả năng khôi phục sau sự cố.
Thứ hai là tranh chấp liên quan đến quyền sở hữu dữ liệu, dữ liệu huấn luyện và dữ liệu đầu ra do AI tạo ra.
Thứ ba là tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ đối với mô hình AI, mã nguồn, thuật toán hoặc nội dung do AI sinh ra.
Thứ tư là tranh chấp phát sinh từ việc vi phạm quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, an ninh mạng hoặc chuyển dữ liệu xuyên biên giới.
Cuối cùng là tranh chấp về trách nhiệm khi AI đưa ra quyết định sai gây thiệt hại cho khách hàng hoặc bên thứ ba.
Đây đều là những dạng tranh chấp mà pháp luật hợp đồng truyền thống chưa từng phải đối mặt ở mức độ như hiện nay.
Vì sao trọng tài đang trở thành lựa chọn ưu tiên?
Nếu nhìn vào xu hướng quốc tế, có thể thấy phần lớn các hợp đồng AI và SaaS xuyên biên giới đều quy định trọng tài là cơ chế giải quyết tranh chấp.
Điều này xuất phát từ chính đặc thù của lĩnh vực công nghệ.
Thứ nhất, tranh chấp AI thường chứa lượng lớn bí mật thương mại, thuật toán, mã nguồn và dữ liệu kinh doanh. Việc xét xử công khai tại tòa án có thể làm gia tăng nguy cơ lộ thông tin nhạy cảm. Ngược lại, trọng tài thương mại có ưu thế nổi bật về tính bảo mật. Hồ sơ vụ việc, phiên họp và phán quyết thường không được công khai, giúp doanh nghiệp bảo vệ tài sản trí tuệ và bí mật kinh doanh.
Thứ hai, AI là lĩnh vực đòi hỏi kiến thức liên ngành giữa công nghệ, dữ liệu và pháp luật. Không phải lúc nào thẩm phán cũng có chuyên môn đủ sâu để đánh giá thuật toán học máy, cơ chế vận hành của mô hình ngôn ngữ lớn hay kiến trúc điện toán đám mây. Trong khi đó, các bên có thể lựa chọn trọng tài viên có kinh nghiệm trong lĩnh vực công nghệ thông tin, sở hữu trí tuệ, dữ liệu hoặc chuyển đổi số, qua đó nâng cao chất lượng giải quyết tranh chấp.
Thứ ba, phần lớn hợp đồng AI đều mang yếu tố quốc tế.
Nhà cung cấp có thể đặt máy chủ tại Singapore, phát triển mô hình tại Hoa Kỳ, vận hành thông qua trung tâm dữ liệu ở châu Âu nhưng khách hàng lại hoạt động tại Việt Nam. Trong bối cảnh đó, tính linh hoạt về địa điểm, ngôn ngữ, luật áp dụng và khả năng công nhận, thi hành phán quyết theo khiến trọng tài trở thành lựa chọn phù hợp hơn nhiều so với tố tụng tại tòa án.
Pháp luật Việt Nam đã có nền tảng, nhưng chưa có quy định dành riêng cho AI
Nhìn dưới góc độ pháp luật hiện hành, Việt Nam chưa xây dựng một đạo luật riêng điều chỉnh hợp đồng AI hoặc SaaS. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa các tranh chấp không có cơ sở pháp lý để giải quyết.
Luật Trọng tài thương mại năm 2010 cho phép giải quyết bằng trọng tài đối với các tranh chấp phát sinh từ hoạt động thương mại hoặc các tranh chấp mà pháp luật cho phép giải quyết bằng trọng tài. Trong khi đó, Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Thương mại 2005 vẫn là nền tảng điều chỉnh việc giao kết, thực hiện và vi phạm hợp đồng.
Ở góc độ dữ liệu, Luật Dữ liệu năm 2024, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, Nghị định số 356/2025/NĐ-CP và Luật An ninh mạng năm 2025 đã hình thành một lớp nghĩa vụ pháp lý mới đối với các doanh nghiệp phát triển hoặc sử dụng AI.
Điều này có nghĩa rằng nếu một hệ thống AI vi phạm nghĩa vụ bảo vệ dữ liệu cá nhân hoặc xử lý dữ liệu trái quy định, tranh chấp hợp đồng sẽ không chỉ dừng ở vấn đề vi phạm nghĩa vụ dân sự mà còn có thể kéo theo trách nhiệm hành chính hoặc các nghĩa vụ pháp lý khác.
Có thể nói, Việt Nam đã có "khung pháp luật nền", nhưng chưa có các quy định chuyên biệt phản ánh đặc tính riêng của AI. Đó chính là khoảng cách lớn nhất giữa pháp luật truyền thống và thực tiễn công nghệ hiện nay.
Khoảng trống lớn nhất không nằm ở luật trọng tài
Nhiều ý kiến cho rằng Luật Trọng tài thương mại đã lỗi thời trước sự phát triển của AI.
Thực tế, vấn đề không hoàn toàn nằm ở bản thân đạo luật này. Luật Trọng tài chủ yếu điều chỉnh thủ tục giải quyết tranh chấp. Trong khi đó, khó khăn lớn nhất lại nằm ở nội dung tranh chấp.
Ví dụ, khi AI tự động cập nhật mô hình và tạo ra kết quả khác với thời điểm ký hợp đồng, liệu đây có phải là lỗi của nhà cung cấp? Nếu AI tạo ra quyết định sai nhưng nhà cung cấp đã cảnh báo trước về giới hạn của mô hình, trách nhiệm sẽ được phân chia ra sao?
Hay khi AI được huấn luyện trên dữ liệu của khách hàng, quyền sở hữu đối với mô hình mới được hình thành sẽ thuộc về ai? Đây đều là những câu hỏi mà pháp luật hợp đồng hiện hành chưa có câu trả lời trực tiếp.
Điều đó khiến trọng tài viên buộc phải dựa nhiều hơn vào các điều khoản hợp đồng, tập quán thương mại quốc tế, nguyên tắc thiện chí và ý chí của các bên.
Nói cách khác, trong tranh chấp AI, chất lượng của hợp đồng thường quyết định kết quả tranh chấp nhiều hơn chính bản thân đạo luật.

Một thực tế dễ nhận thấy là tốc độ phát triển của AI luôn nhanh hơn tốc độ sửa đổi pháp luật.
Chứng cứ điện tử sẽ trở thành trung tâm của mọi vụ kiện AI
Một điểm khác biệt rất lớn giữa tranh chấp AI và tranh chấp thương mại truyền thống nằm ở chứng cứ. Trong nhiều trường hợp, chứng cứ không còn là email hay hợp đồng giấy.
Chứng cứ có thể là nhật ký hệ thống (system logs), dữ liệu huấn luyện, lịch sử cập nhật thuật toán, API logs, siêu dữ liệu (metadata), bản ghi trên nền tảng đám mây hoặc lịch sử tương tác giữa người dùng và AI. Nếu những dữ liệu này không được bảo quản đúng cách, doanh nghiệp gần như không thể chứng minh lỗi của đối phương.
Điều này đặt ra yêu cầu mới đối với cả doanh nghiệp và các trung tâm trọng tài. Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình lưu giữ chứng cứ điện tử ngay từ đầu thay vì chỉ thu thập khi tranh chấp đã phát sinh. Trong khi đó, trọng tài viên cần hiểu cách đánh giá tính toàn vẹn, nguồn gốc và giá trị chứng minh của dữ liệu điện tử, thay vì chỉ tập trung vào chứng cứ truyền thống.
Trong tương lai, chuyên gia kỹ thuật số, chuyên gia AI và chuyên gia giám định dữ liệu có thể sẽ trở thành nhân tố quan trọng không kém luật sư trong các vụ trọng tài công nghệ.
Điều doanh nghiệp cần làm không phải là chờ pháp luật hoàn thiện
Một thực tế dễ nhận thấy là tốc độ phát triển của AI luôn nhanh hơn tốc độ sửa đổi pháp luật.
Điều này không chỉ xảy ra tại Việt Nam mà còn ở hầu hết các quốc gia. Liên minh châu Âu đã ban hành đạo luật trí tuệ nhân tạo năm 2024, nhiều trung tâm trọng tài quốc tế như SIAC, HKIAC, ICC hay WIPO cũng ngày càng xử lý nhiều tranh chấp liên quan đến AI, dữ liệu và công nghệ số. Tuy nhiên, ngay cả tại các quốc gia có hệ thống pháp luật phát triển, phần lớn vấn đề vẫn được giải quyết thông qua thiết kế hợp đồng và cách thức quản trị rủi ro, chứ không phải bằng các quy định chi tiết của pháp luật.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, bài học quan trọng nhất không phải là chờ đợi một đạo luật riêng về AI. Điều cần thiết hơn là xây dựng các hợp đồng AI và SaaS với mức độ chi tiết cao hơn trước đây. Các điều khoản về quyền đối với dữ liệu, quyền sử dụng đầu ra của AI, tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ, trách nhiệm đối với mô hình AI, quy trình cập nhật thuật toán, cơ chế kiểm toán, bảo mật thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân và đặc biệt là điều khoản giải quyết tranh chấp cần được thiết kế ngay từ giai đoạn đàm phán.
Kết luận
AI và SaaS đang làm thay đổi cách doanh nghiệp giao kết, thực hiện và khai thác hợp đồng. Đồng thời, chúng cũng đang đặt ra những thách thức hoàn toàn mới đối với cơ chế giải quyết tranh chấp. Pháp luật Việt Nam hiện đã có nền tảng đủ để xử lý nhiều vấn đề thông qua pháp luật hợp đồng, thương mại, trọng tài và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Tuy nhiên, nền tảng đó mới chỉ là điều kiện cần.
Điều kiện đủ sẽ đến từ sự phát triển đồng thời của ba yếu tố: các hợp đồng được thiết kế hiệu quả hơn, đội ngũ trọng tài viên có hiểu biết sâu về công nghệ và sự hoàn thiện dần của khuôn khổ pháp lý phù hợp với đặc thù của AI. Khi công nghệ phát triển nhanh hơn luật, khả năng thích ứng của doanh nghiệp và của cơ chế giải quyết tranh chấp sẽ quyết định liệu trọng tài thương mại có tiếp tục là cơ quan hiệu quả cho các tranh chấp AI và SaaS trong tương lai hay không.
