Dự thảo Nghị định hướng dẫn quản lý thuế: Cần thay đổi cách tiếp cận để quản lý hiệu quả

Tài nguyên
Dự thảo Nghị định hướng dẫn quản lý thuế: Cần thay đổi cách tiếp cận để quản lý hiệu quả
Ngày đăng: 17/06/2026

    Sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế số, thương mại điện tử, thanh toán không dùng tiền mặt và các mô hình kinh doanh xuyên biên giới đang đặt ra những thách thức chưa từng có đối với công tác quản lý thuế. Trong khi đó, yêu cầu cải thiện môi trường đầu tư, bảo vệ quyền tài sản và bảo đảm quyền riêng tư của người dân ngày càng được đặt ra cao hơn. Điều này khiến quản lý thuế hiện đại không còn đơn thuần là bài toán thu đúng, thu đủ cho ngân sách nhà nước mà đã trở thành một phần của chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

     

    Một trong những nội dung đáng chú ý của Dự thảo là cơ chế công khai thông tin người nộp thuế vi phạm.

     

    Trong bối cảnh đó, Dự thảo Nghị định sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 126/2020/NĐ-CP hướng dẫn Luật Quản lý thuế 2025[1] (Dự thảo) cho thấy quyết tâm của cơ quan quản lý trong việc hiện đại hóa hệ thống thuế và tăng cường quản lý dựa trên dữ liệu. Tuy nhiên, để đáp ứng đầy đủ yêu cầu của giai đoạn phát triển mới, một số nội dung của Dự thảo vẫn cần tiếp tục được hoàn thiện theo hướng cân bằng hơn giữa hiệu quả quản lý nhà nước và quyền, lợi ích hợp pháp của người nộp thuế.

    Công khai thông tin người nộp thuế: minh bạch nhưng phải bảo đảm công bằng

    Một trong những nội dung đáng chú ý của Dự thảo là cơ chế công khai thông tin người nộp thuế vi phạm. Về nguyên tắc, đây là công cụ quản lý được nhiều quốc gia sử dụng nhằm tăng cường tính tuân thủ và nâng cao tính minh bạch của hệ thống thuế.

    Tại Hàn Quốc, cơ quan thuế quốc gia công khai danh sách các cá nhân và doanh nghiệp nợ thuế lớn kéo dài sau khi đã trải qua quy trình xác minh, thông báo và giải trình. Tại Úc, Cơ quan Thuế Úc (ATO) cũng áp dụng cơ chế công khai đối với một số nhóm doanh nghiệp lớn nhưng chủ yếu nhằm phục vụ mục tiêu minh bạch hệ thống thuế hơn là tạo áp lực xã hội đối với người nộp thuế. Trong khi đó, nhiều quốc gia châu Âu áp dụng nguyên tắc rất thận trọng do phải tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về bảo vệ dữ liệu cá nhân theo GDPR.

    Điểm chung của các mô hình này là việc công khai thường chỉ được thực hiện sau khi người nộp thuế đã được bảo đảm đầy đủ quyền giải trình, khiếu nại hoặc đã có kết luận cuối cùng của cơ quan có thẩm quyền.

    Dự thảo hiện chưa thiết lập cơ chế tạm dừng công khai trong thời gian người nộp thuế đang thực hiện quyền giải trình hoặc khiếu nại. Điều này có thể dẫn đến nguy cơ một doanh nghiệp bị ảnh hưởng nghiêm trọng về uy tín và hoạt động kinh doanh trước khi có kết luận cuối cùng về hành vi vi phạm.

    Bên cạnh đó, Dự thảo cũng chưa phân loại rõ mức độ vi phạm để áp dụng các hình thức công khai tương ứng. Một trường hợp chậm nộp hồ sơ do lỗi kỹ thuật có thể bị đặt trong cùng nhóm với hành vi trốn thuế có chủ đích. Điều này làm giảm tính tương xứng của biện pháp quản lý và có thể ảnh hưởng đến niềm tin của người nộp thuế đối với cơ quan quản lý.

    Một vấn đề khác cần được quan tâm là bảo vệ dữ liệu cá nhân. Khi dữ liệu ngày càng được kết nối và chia sẻ rộng rãi, việc công khai một phần thông tin định danh không đồng nghĩa với việc loại bỏ hoàn toàn rủi ro lộ lọt thông tin. Kinh nghiệm từ Liên minh châu Âu cho thấy nguyên tắc tối thiểu hóa dữ liệu cần được áp dụng trong mọi hoạt động xử lý thông tin của cơ quan nhà nước, bao gồm cả hoạt động quản lý thuế.

    Tạm hoãn xuất cảnh vì nợ thuế: cần tiếp cận dựa trên mức độ rủi ro

    Dự thảo đề xuất áp dụng ngưỡng nợ thuế từ một triệu đồng để xem xét áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh trong một số trường hợp. So với quy định hiện hành, đây là bước tiến nhằm tăng tính minh bạch và khả năng dự đoán của pháp luật.

    Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cho thấy các quốc gia thường không đặt trọng tâm vào một ngưỡng giá trị tuyệt đối mà áp dụng phương pháp quản lý dựa trên rủi ro.

    Tại Hoa Kỳ, việc hạn chế cấp hoặc gia hạn hộ chiếu do nợ thuế chỉ được áp dụng đối với các khoản nợ thuế nghiêm trọng đã được xác nhận và vượt ngưỡng rất cao theo quy định của pháp luật liên bang. Trước khi áp dụng biện pháp này, người nộp thuế được thông báo nhiều lần và có cơ hội giải quyết hoặc khiếu nại khoản nợ.

    Tại Canada và Úc, cơ quan thuế cũng ưu tiên các biện pháp cưỡng chế tài chính hoặc thỏa thuận thanh toán trước khi xem xét các biện pháp có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến quyền tự do đi lại.

    Điều này phản ánh nguyên tắc chung rằng biện pháp hạn chế quyền công dân chỉ nên được sử dụng như một biện pháp cuối cùng đối với các trường hợp có nguy cơ thất thu thuế thực sự.

    Do đó, thay vì chỉ tập trung vào ngưỡng nợ thuế, Dự thảo nên xây dựng cơ chế đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí như thời gian nợ thuế, mức độ hợp tác của người nộp thuế, số lần đã được cảnh báo, khả năng tẩu tán tài sản hoặc dấu hiệu cố tình trốn tránh nghĩa vụ thuế. Đồng thời, cần thiết lập cơ chế cảnh báo điện tử hiệu quả để người nộp thuế có cơ hội khắc phục trước khi áp dụng biện pháp hạn chế quyền lợi.

    Đánh thuế cổ tức bằng cổ phiếu: cần tôn trọng nguyên tắc thu nhập thực nhận

    Một nội dung khác đang nhận được nhiều sự quan tâm là đề xuất khấu trừ thuế thu nhập cá nhân tại thời điểm chia cổ tức bằng cổ phiếu.

    Về bản chất kinh tế, cổ tức bằng cổ phiếu không tạo ra dòng tiền thực tế cho cổ đông tại thời điểm được chia. Giá trị đầu tư của cổ đông vẫn phụ thuộc vào khả năng chuyển nhượng cổ phiếu trong tương lai và diễn biến của thị trường.

    Tại nhiều quốc gia có thị trường vốn phát triển như Singapore, Anh hoặc Úc, nghĩa vụ thuế thường gắn với thời điểm người nộp thuế thực sự hiện thực hóa lợi ích kinh tế hoặc nhận được thu nhập bằng tiền. Cách tiếp cận này phản ánh nguyên tắc đánh thuế trên thu nhập thực nhận và hạn chế phát sinh áp lực thanh khoản đối với nhà đầu tư.

    Nếu nghĩa vụ thuế phát sinh ngay tại thời điểm chia cổ tức bằng cổ phiếu, nhà đầu tư có thể phải nộp thuế trước khi thu được bất kỳ khoản lợi ích tài chính nào. Không chỉ ảnh hưởng đến nhà đầu tư, quy định này còn có thể làm giảm sức hấp dẫn của hình thức tái đầu tư thông qua chia cổ tức bằng cổ phiếu và ảnh hưởng đến khả năng giữ lại nguồn vốn phục vụ sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

    Trong bối cảnh Việt Nam đang nỗ lực nâng hạng thị trường chứng khoán và thu hút dòng vốn đầu tư dài hạn, việc thiết kế chính sách thuế cần được cân nhắc kỹ lưỡng để tránh tạo ra các tín hiệu không thuận lợi cho thị trường vốn.

     

    Nguồn: Tạp chí Kinh tế Tài chính

     

    Quản lý rủi ro và chia sẻ dữ liệu: nền tảng của quản lý thuế hiện đại

    Có lẽ điểm cải cách quan trọng nhất của Dự thảo nằm ở định hướng xây dựng mô hình quản lý thuế dựa trên dữ liệu và quản lý rủi ro.

    Đây là xu hướng đang được OECD khuyến nghị rộng rãi. Thay vì kiểm tra toàn diện và dàn trải, cơ quan thuế hiện đại tập trung nguồn lực vào các nhóm người nộp thuế có rủi ro cao dựa trên việc phân tích dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và các công cụ đánh giá hành vi tuân thủ.

    Singapore là một ví dụ điển hình. Cơ quan Thuế Nội địa Singapore (IRAS) đã xây dựng hệ sinh thái quản lý thuế số hóa gần như hoàn toàn, cho phép chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước và doanh nghiệp theo cơ chế tự động hóa cao. Tuy nhiên, song hành với quá trình này là các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về bảo mật thông tin, trách nhiệm giải trình và kiểm soát truy cập dữ liệu.

    Tương tự, tại Úc và New Zealand, việc kết nối dữ liệu giữa cơ quan thuế với ngân hàng, tổ chức tài chính và các nền tảng số luôn đi kèm với quy định rõ ràng về trách nhiệm của từng chủ thể khi xảy ra sự cố hoặc vi phạm dữ liệu.

    Trong khi đó, Dự thảo hiện chưa làm rõ trách nhiệm của các bên liên quan khi phát sinh lỗi hệ thống, cung cấp thông tin sai lệch hoặc xảy ra sự cố rò rỉ dữ liệu. Đây là khoảng trống cần được tiếp tục hoàn thiện, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đã ban hành Luật Dữ liệu và các quy định chuyên ngành về bảo vệ dữ liệu cá nhân.

    Cải cách quản lý thuế cần hướng đến xây dựng niềm tin

    Thực tiễn quốc tế cho thấy các hệ thống thuế hiện đại thành công không chỉ dựa vào quyền lực cưỡng chế của cơ quan thuế mà còn dựa trên mức độ tin cậy giữa Nhà nước và người nộp thuế. OECD nhiều lần nhấn mạnh rằng quản lý thuế hiệu quả phải được xây dựng trên ba trụ cột: quản lý dựa trên dữ liệu, quản lý dựa trên rủi ro và quản lý dựa trên sự tuân thủ tự nguyện.

    Dự thảo Nghị định đã cho thấy quyết tâm cải cách mạnh mẽ của cơ quan quản lý trong việc hiện đại hóa hệ thống thuế. Tuy nhiên, để đáp ứng đầy đủ yêu cầu của giai đoạn phát triển mới, quá trình cải cách cần tiếp tục được hoàn thiện theo hướng cân bằng hơn giữa yêu cầu quản lý nhà nước và quyền lợi chính đáng của người nộp thuế.

    Một hệ thống thuế hiện đại không chỉ bảo đảm thu đúng, thu đủ cho ngân sách nhà nước mà còn phải góp phần xây dựng môi trường đầu tư minh bạch, ổn định và có khả năng dự đoán cao. Đây mới là nền tảng quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, củng cố niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp và tạo động lực cho tăng trưởng kinh tế bền vững trong dài hạn.