Luật Công nghệ cao 2025 (có hiệu lực từ ngày 01/07/2026) xác định phát triển công nghệ cao, công nghệ chiến lược là đột phá chiến lược để phát triển nhanh, bền vững kinh tế - xã hội và nâng cao năng lực tự chủ công nghệ quốc gia. Trên cơ sở đó, Dự thảo Nghị định quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Công nghệ cao[1] (“Dự thảo”) tiếp tục cụ thể hóa nhiều nội dung quan trọng liên quan đến nghiên cứu và phát triển công nghệ cao, doanh nghiệp công nghệ cao, trung tâm nghiên cứu và phát triển công nghệ cao, khu công nghệ cao, cũng như cơ chế quản lý nhà nước đối với hoạt động công nghệ cao. Nhìn chung, Dự thảo cho thấy Việt Nam không chỉ muốn thu hút đầu tư hoặc ứng dụng công nghệ cao, mà còn hướng đến việc từng bước làm chủ, khai thác và thương mại hóa công nghệ.

Chính sách thúc đẩy nghiên cứu chỉ phát huy hiệu quả khi có chủ thể đủ năng lực hiện thực hóa kết quả nghiên cứu thành sản phẩm.
Dưới đây là bốn trụ cột chính của chiến lược được thể hiện qua Dự thảo.
Nhà nước thay đổi cách quản lý hoạt động công nghệ cao
Nếu trước đây Nhà nước chủ yếu thực hiện chức năng quản lý hành chính và thiết lập hành lang pháp lý, thì Dự thảo cho thấy Nhà nước hiện đang có xu hướng chủ động đồng hành và chia sẻ rủi ro với doanh nghiệp trong hoạt động nghiên cứu và phát triển công nghệ cao.
Cách tiếp cận này xuất phát từ thực tế rằng hoạt động công nghệ cao cần có chi phí lớn, mức độ rủi ro cao và chu kỳ thu hồi vốn kéo dài. Nếu thiếu sự hỗ trợ và bảo đảm từ Nhà nước, doanh nghiệp sẽ khó có động lực đầu tư vào những lĩnh vực mang tính rủi ro cao như công nghệ. Để xử lý vấn đề này, Dự thảo thiết lập một hệ thống chính sách hỗ trợ tương đối toàn diện, bao gồm cơ chế đặt hàng tài trợ từ chương trình khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo; hỗ trợ từ các quỹ phát triển khoa học và công nghệ; ưu đãi về thuế; miễn thuế nhập khẩu đối với máy móc, thiết bị, phụ tùng, vật tư chuyên dùng, tài liệu, sách báo khoa học chuyên dùng sử dụng trực tiếp cho hoạt động nghiên cứu và phát triển công nghệ cao; hỗ trợ nhân lực; hỗ trợ sở hữu trí tuệ và thương mại hóa.[2] Chính sách này không chỉ tập trung vào giai đoạn nghiên cứu ban đầu, mà còn bao phủ từ nghiên cứu, phát triển, bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, định giá, khai thác, chuyển giao, thương mại hóa cho đến hình thành trung tâm nghiên cứu và phát triển công nghệ cao.
Xác lập tiêu chí doanh nghiệp theo hướng đề cao năng lực thực chất
Chính sách thúc đẩy nghiên cứu chỉ phát huy hiệu quả khi có chủ thể đủ năng lực hiện thực hóa kết quả nghiên cứu thành sản phẩm. Trên cơ sở đó, Dự thảo dành sự chú trọng đáng kể cho việc xác lập tiêu chí nhận diện doanh nghiệp công nghệ cao, theo hướng đề cao năng lực thực chất thay vì hình thức.
Dự thảo phân loại doanh nghiệp công nghệ cao thành nhiều nhóm, với yêu cầu nâng dần theo mức độ ưu tiên.[3] Doanh nghiệp muốn được công nhận ở nhóm cao hơn và thụ hưởng ưu đãi lớn hơn phải đáp ứng các tiêu chí chặt chẽ hơn về tỷ trọng doanh thu từ sản phẩm công nghệ cao, mức đầu tư cho nghiên cứu và phát triển, chất lượng nguồn nhân lực, cũng như khả năng làm chủ công nghệ và nội địa hóa.
Việc đưa tỷ lệ nội địa hóa và khả năng làm chủ công nghệ trở thành tiêu chí ở các nhóm cao cho thấy Nhà nước muốn phân biệt rõ giữa doanh nghiệp thực sự tạo ra giá trị công nghệ trong nước với doanh nghiệp chỉ thực hiện công đoạn lắp ráp, gia công trên nền công nghệ nhập khẩu. Điều này cũng đòi hỏi doanh nghiệp phải chứng minh năng lực bằng hồ sơ và số liệu cụ thể về doanh thu, chi phí nghiên cứu và nhân lực, thay vì chỉ dựa vào ngành nghề đăng ký.

Chiến lược phát triển công nghệ còn được thể hiện qua sự thay đổi trong định vị vai trò của khu công nghệ cao.
Dự thảo tái định vị khu công nghệ cao
Chiến lược phát triển công nghệ còn được thể hiện qua sự thay đổi trong định vị vai trò của khu công nghệ cao. Theo định hướng của Luật Công nghệ cao 2025 và Dự thảo, khu công nghệ cao theo mô hình mới sẽ không còn là địa bàn tập trung cho hoạt động sản xuất công nghiệp quy mô lớn như trước.[4] Thay vào đó, khu công nghệ cao được định vị lại như một trung tâm của hoạt động nghiên cứu, ươm tạo và đào tạo. Ngân sách nhà nước được ưu tiên để xây dựng tại đây các cơ sở nghiên cứu và phát triển, phòng thí nghiệm đạt chuẩn quốc tế, cơ sở ươm tạo công nghệ và doanh nghiệp, cùng các cơ sở đào tạo nhân lực trình độ cao. Đây là bước chuyển mình từ vai trò địa bàn sản xuất sang vai trò trung tâm sản sinh tri thức và năng lực công nghệ nội sinh. Sự thay đổi này phản ánh một đánh giá lại về vai trò của khu công nghệ cao trong chuỗi giá trị. Mô hình cũ, vốn thu hút các dự án sản xuất quy mô lớn, đã đóng góp vào tăng trưởng và việc làm, nhưng phần giá trị gia tăng cao, vốn nằm ở khâu nghiên cứu, thiết kế và sở hữu công nghệ, thường vẫn thuộc về các chủ thể nước ngoài. Bằng việc tái định vị khu công nghệ cao thành trung tâm nghiên cứu, Nhà nước hướng tới giữ lại phần giá trị cốt lõi này trong nước.
Nâng cao phát triển công nghệ chiến lược
Theo Luật Công nghệ cao 2025, công nghệ chiến lược là công nghệ có tính đột phá và lan tỏa, được Nhà nước xác định tập trung đầu tư phát triển nhằm tăng cường năng lực tự chủ công nghệ, tạo lợi thế cạnh tranh quốc gia và bảo đảm quốc phòng, an ninh.
Đối với nhóm công nghệ này, Dự thảo thiết lập cơ chế hỗ trợ ở mức cao hơn đáng kể so với công nghệ cao thông thường.[5] Công nghệ chiến lược được bố trí chương trình quốc gia riêng với cơ chế đặc thù, được ưu tiên nguồn lực ngân sách lớn hơn, hưởng mức hỗ trợ tín dụng cao hơn, và được áp dụng những cơ chế đặc biệt như giải mã công nghệ, mua công nghệ và bí quyết công nghệ từ nước ngoài để nghiên cứu, làm chủ, cùng quyền tham gia các khu thử nghiệm dành riêng.
Việc này cho thấy Nhà nước muốn thực hiện đồng thời cả hai: nâng mặt bằng công nghệ chung thông qua chính sách cho công nghệ cao, cũng như gia tăng nguồn lực phát triển cho một số công nghệ then chốt. Cách tiếp cận này phản ánh một lựa chọn chiến lược rõ ràng: thay vì phân bổ nguồn lực dàn trải và khó tạo đột phá, Nhà nước tập trung đầu tư cho một số nhóm công nghệ có ý nghĩa then chốt nhằm tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn. Mục tiêu hướng tới không chỉ là tăng trưởng kinh tế, mà còn là giảm phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài, thay thế nhập khẩu, mở rộng xuất khẩu và bảo đảm năng lực tự chủ công nghệ quốc gia.
Kết luận
Dự thảo hướng dẫn Luật Công nghệ cao cho thấy một chiến lược phát triển công nghệ tương đối nhất quán và có định hướng rõ ràng, được xây dựng trên bốn trụ cột liên kết chặt chẽ với nhau. Bốn trụ cột này vừa mở ra cơ hội, vừa đặt ra yêu cầu mới đối với cộng đồng doanh nghiệp. Các chính sách ưu đãi và hỗ trợ thực chất đang dần hình thành cho những doanh nghiệp đầu tư nghiêm túc vào nghiên cứu và công nghệ; song song đó, các tiêu chí để được công nhận và thụ hưởng ưu đãi cũng sẽ ngày càng đòi hỏi năng lực được chứng minh cụ thể. Trong bối cảnh đó, việc sớm nhận diện định hướng chính sách, đánh giá khả năng đáp ứng các tiêu chí dự kiến và chuẩn bị nền tảng năng lực phù hợp sẽ là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp chủ động tận dụng cơ hội khi chính sách chính thức có hiệu lực từ ngày 01/07/2026.
Nguyễn Thị Kiều Khanh - Bùi Hoàng Nhật Minh
Công ty Luật TNHH HM&P
