Công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI), đang thay đổi nhanh chóng cách thức vận hành của nhiều ngành nghề, ngành luật không nằm ngoài vòng xoáy đó. Vụ án Lola khởi kiện Skadden, Arps, Slate, Meagher & Flom LLP (Skaden)[1], một công ty luật tại Hoa Kỳ đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong việc định nghĩa lại khái niệm "hành nghề luật" (practicing law), khi Tòa phúc thẩm Khu vực Hai[2] phán quyết rằng các nhiệm vụ có thể được thực hiện hoàn toàn bởi máy móc không được coi là hành nghề luật. Phán quyết này không chỉ thách thức độc quyền nghề nghiệp của ngành luật tại Hoa Kỳ mà còn đặt ra câu hỏi về cách các quốc gia khác, bao gồm Việt Nam, nên điều chỉnh quy định hành nghề luật trong thời đại công nghệ như thế nào.
1. Vụ án Lola khởi kiện Skadden
David Lola, một luật sư hợp đồng được cấp phép tại California, làm việc cho Skadden thông qua Tower Legal Staffing tại Bắc Carolina từ năm 2012 đến 2013. Công việc của Lola là xem xét, rà soát các tài liệu cho một vụ kiện liên quận tại Tòa sơ thẩm Quận Bắc Ohio, bao gồm tìm kiếm từ khóa, phân loại tài liệu, và che thông tin theo giao thức được cung cấp sẵn. Công việc này được giám sát chặt chẽ, không đòi hỏi phán đoán pháp lý độc lập, và phần lớn tài liệu đã được phần mềm mã hóa dự đoán xử lý trước. Lola được trả 25 USD/giờ, làm việc 45–55 giờ/tuần, nhưng không nhận lương làm thêm giờ cho thời gian vượt quá 40 giờ/tuần.
Năm 2013, Lola khởi kiện Skadden và Tower theo Đạo luật Tiêu chuẩn Lao động Công bằng (Fair Labor Standards Act - FLSA), yêu cầu trả lương làm thêm giờ, lập luận rằng công việc của anh không phải là "hành nghề luật", do đó không thuộc diện miễn trừ của FLSA. Tòa sơ thẩm Quận Nam New York bác đơn kiện, cho rằng xem xét tài liệu là "dịch vụ hỗ trợ pháp lý" theo luật Bắc Carolina. Tuy nhiên, Lola kháng cáo lên Tòa phúc thẩm Khu vực Hai.
Tòa phúc thẩm đảo ngược phán quyết tòa sơ thẩm, nhấn mạnh rằng công việc của Lola không liên quan đến phán đoán pháp lý và có thể được thực hiện bởi máy móc. Trong phiên tranh tụng, Thẩm phán Raymond Lohier đặt câu hỏi mang tính quyết định: nếu một nhiệm vụ mà máy móc có thể thực hiện, như tìm kiếm từ khóa và phân loại tài liệu, thì làm sao có thể coi đó là "hành nghề luật"? Tòa kết luận: "Một cá nhân thực hiện các nhiệm vụ có thể được máy móc thực hiện hoàn toàn không thể được coi là hành nghề luật". Phán quyết này xác định rằng "hành nghề luật" theo luật Bắc Carolina đòi hỏi ít nhất một mức độ phán đoán pháp lý độc lập, điều mà công việc của Lola không đáp ứng.
2. Tác động của phán quyết
Phán quyết Lola có ba tác động chính:
Thu hẹp phạm vi "hành nghề luật": Các nhiệm vụ cơ học, như xem xét tài liệu, có thể bị loại khỏi định nghĩa "hành nghề luật" khi công nghệ phát triển, mở đường cho tự động hóa trong ngành luật.
Nới lỏng quy định nghề nghiệp: Các nhiệm vụ không còn được coi là "hành nghề luật" có thể không chịu sự điều chỉnh của các quy tắc nghề nghiệp, tạo cơ hội cho các nhà cung cấp dịch vụ pháp lý thay thế.
Thách thức vai trò của luật sư: Luật sư cần thích nghi bằng cách tập trung vào các nhiệm vụ đòi hỏi phán đoán, trí tuệ, và sáng tạo để duy trì vai trò trong một ngành luật ngày càng tự động hóa.
Định nghĩa lại "Hành nghề luật"
Dựa trên phán quyết Lola, "hành nghề luật" có thể được định nghĩa lại là các hoạt động đòi hỏi phán đoán pháp lý độc lập, sáng tạo, và trí tuệ con người, không thể được thay thế hoàn toàn bởi máy móc. Các nhiệm vụ này bao gồm:
Tư vấn pháp lý: Cung cấp ý kiến hoặc lời khuyên dựa trên phân tích pháp lý phức tạp, xem xét bối cảnh và lợi ích của khách hàng.
Soạn thảo văn bản pháp lý: Chuẩn bị đơn từ, hợp đồng, hoặc tài liệu tòa án đòi hỏi sự điều chỉnh, suy luận và phán đoán logic.
Đại diện pháp lý: Tham gia tranh tụng hoặc đàm phán, yêu cầu khả năng dự đoán phản ứng của đối thủ, thẩm phán, hoặc cơ quan quản lý.
Giám sát và trách nhiệm giải trình: Đánh giá và thách thức kết quả từ các hệ thống AI để đảm bảo tính chính xác và công bằng.
Ngược lại, các nhiệm vụ cơ học như tìm kiếm từ khóa, phân loại tài liệu, hoặc kiểm tra lỗi định dạng không còn được coi là "hành nghề luật", đặc biệt khi chúng có thể được tự động hóa. Định nghĩa này nhấn mạnh vai trò của con người trong việc cung cấp giá trị độc đáo, đồng thời thừa nhận rằng công nghệ có thể thay thế các công việc lặp lại, đơn giản.

3. Thực tiễn hành nghề luật và ứng dụng công nghệ trong hành nghề luật tại Việt Nam
3.1 Quy định hiện hành
Tại Việt Nam, hành nghề luật được quy định chủ yếu bởi Luật Luật sư 2006 (sửa đổi, bổ sung 2012) và các văn bản hướng dẫn. Theo Điều 2 Luật Luật sư, "hành nghề luật sư" bao gồm:
- Tham gia tố tụng (đại diện, bào chữa trong các vụ án hình sự, dân sự, hành chính).
- Tư vấn pháp luật.
- Đại diện ngoài tố tụng (đàm phán, soạn thảo hợp đồng).
- Thực hiện các dịch vụ pháp lý khác theo yêu cầu của khách hàng.
Luật yêu cầu luật sư phải được cấp chứng chỉ hành nghề và gia nhập đoàn luật sư, đảm bảo độc quyền nghề nghiệp tương tự như tại Hoa Kỳ. Các công việc như soạn thảo hợp đồng đơn giản, tra cứu văn bản pháp luật, hoặc hỗ trợ thủ tục hành chính thường được coi là "dịch vụ pháp lý", nhưng vẫn phải do luật sư hoặc tổ chức hành nghề luật sư thực hiện[3]. Hiện tại, Việt Nam chưa có quy định rõ ràng về việc phân biệt các nhiệm vụ cơ học trong ngành luật và các nhiệm vụ đòi hỏi phán đoán, tư duy pháp lý, cũng như chưa đề cập đến vai trò của công nghệ trong hành nghề luật.
3.2 Thực trạng ứng dụng công nghệ
Ngành luật tại Việt Nam đang bắt đầu tiếp cận công nghệ, nhưng còn ở giai đoạn sơ khai. Một số công ty luật lớn tại Hà Nội và TP.HCM đã sử dụng phần mềm quản lý hồ sơ, tra cứu văn bản pháp luật, và công cụ AI cơ bản như chatbot tư vấn pháp lý đơn giản, các công cụ tìm kiếm thông tin và hỗ trợ như ChatGPT, Gemini, Deepseek,…. Tuy nhiên, các công việc như xem xét hợp đồng, nghiên cứu pháp lý, hoặc phân tích tài liệu vẫn chủ yếu được thực hiện thủ công bởi luật sư hoặc các trợ lý luật sư.
So với Hoa Kỳ, Việt Nam chưa có các công cụ AI tiên tiến như ROSS Intelligence hay COIN, cũng chưa có nhà cung cấp dịch vụ pháp lý thay thế quy mô lớn. Điều này phần nào xuất phát từ quy định nghiêm ngặt về hành nghề luật và thiếu đầu tư vào công nghệ pháp lý. Tuy nhiên, nhu cầu tự động hóa đang tăng, đặc biệt trong các lĩnh vực như hợp đồng thương mại, sở hữu trí tuệ, và tranh tụng quốc tế, nơi khối lượng tài liệu lớn đòi hỏi xử lý nhanh chóng. Công nghệ sẽ ngày càng được nhiều công ty luật tại Việt Nam sử dụng để thay thế các công việc không mang thêm các giá trị gia tăng, hành chính, lặp đi lặp lại hàng ngày.
4. Bài học từ vụ Lola v. Skadden cho Việt Nam
4.1 Cần phân biệt nhiệm vụ cơ học và phán đoán pháp lý
Phán quyết Lola gợi ý rằng Việt Nam nên sửa đổi quy định để phân biệt rõ ràng giữa các nhiệm vụ cơ học (có thể tự động hóa) và các nhiệm vụ đòi hỏi phán đoán pháp lý. Ví dụ, các công việc như tra cứu văn bản pháp luật, kiểm tra định dạng hợp đồng, hoặc phân loại tài liệu có thể được giao cho AI hoặc nhân viên không phải luật sư, giảm chi phí cho khách hàng và tăng hiệu quả cho công ty luật. Trong khi đó, các nhiệm vụ như tư vấn chiến lược, soạn thảo hợp đồng phức tạp, hoặc tranh tụng nên được bảo lưu cho luật sư để đảm bảo chất lượng và trách nhiệm giải trình.
4.2 Nới lỏng độc quyền nghề nghiệp
Tại Việt Nam, quy định hiện hành không cho phép những người không là luật sư hành nghề luật, tương tự như quy tắc ABA Rule 5.4 tại Hoa Kỳ[4]. Tuy nhiên, Lola cho thấy rằng các nhiệm vụ cơ học không cần được bảo vệ bởi độc quyền nghề nghiệp. Việt Nam có thể cân nhắc cho phép các công ty công nghệ pháp lý hoặc nhân viên hỗ trợ pháp lý thực hiện các nhiệm vụ này, miễn là có sự giám sát của luật sư. Điều này sẽ khuyến khích đầu tư vào legal tech, tạo cơ hội cho các startup công nghệ và giảm giá dịch vụ pháp lý cho người dân.
4.3 Đào tạo luật sư cho thời đại công nghệ
Phán quyết Lola nhấn mạnh rằng luật sư cần trở thành nhà đổi mới, giám sát AI, và cung cấp phán đoán con người. Tại Việt Nam, các trường luật như Đại học Luật Hà Nội, Đại học Luật TP.HCM, hoặc Học viện Tư pháp cần tích hợp các khóa học về công nghệ pháp lý, phân tích dữ liệu, và đạo đức AI vào chương trình đào tạo. Ngoài ra, Liên đoàn Luật sư Việt Nam nên tổ chức các chương trình đào tạo liên tục về ứng dụng AI trong luật để giúp luật sư thích nghi và ứng dụng trong công việc.
4.4 Xây dựng tiêu chuẩn cho AI pháp lý
Hiện nay, trên thế giới, cụ thể tại Hoa Kỳ cho thấy AI có thể tạo ra kết quả sai lệch nếu không được giám sát. Do đó, Việt Nam cần xây dựng tiêu chuẩn chứng nhận cho các hệ thống AI pháp lý, đảm bảo tính chính xác, minh bạch, và công bằng. Đồng thời, các công cụ AI tư vấn pháp luật phải được kiểm tra để tránh cung cấp thông tin sai lệch hoặc thiên vị, đặc biệt trong các lĩnh vực nhạy cảm như hình sự hoặc dân sự. Ngoài ra, việc ban hành quy tắc đạo đức cho việc sử dụng AI trong ngành luật là cần thiết trong bối cảnh hiện này để đảm bảo quyền lợi của khách hàng trong lĩnh vực pháp lý.
Vụ Lola v. Skadden đã định nghĩa lại "hành nghề luật" trong bối cảnh tự động hóa, công nghệ AI đang “xâm chiếm” thị trường luật và nhấn mạnh rằng chỉ các nhiệm vụ đòi hỏi phán đoán pháp lý mới thực sự thuộc về luật sư. Phán quyết này không chỉ thách thức độc quyền nghề nghiệp tại Hoa Kỳ mà còn cung cấp bài học quý giá cho Việt Nam, nơi ngành luật đang đứng trước cơ hội và thách thức từ công nghệ.
Luật sư Nguyễn Văn Phúc
Công ty Luật TNHH HM&P
[1] https://law.justia.com/cases/federal/appellate-courts/ca2/14-3845/14-3845-2015-07-23.html, truy cập ngày 04/10/2025.
[2] United States Court of Appeals for the Second Circuit, xem thêm tại https://www.ca2.uscourts.gov/, truy cập ngày 04/10/2025.
[3] Điều 68 Luật Luật sư 2006 sửa đổi, bổ sung 2012.
