Cắt giảm ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện: Cần chú trọng chất lượng, hiệu quả hơn số lượng

Tài nguyên
Cắt giảm ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện: Cần chú trọng chất lượng, hiệu quả hơn số lượng
Ngày đăng: 01/06/2026

    Trong nhiều năm qua, cải cách điều kiện đầu tư, kinh doanh luôn được xem là một trong những trọng tâm quan trọng của tiến trình cải cách thể chế kinh tế tại Việt Nam. Từ các đợt rà soát lớn theo tinh thần các Nghị quyết của Chính phủ[1] cho đến các chương trình cắt giảm thủ tục hành chính gần đây, mục tiêu xuyên suốt là giảm chi phí tuân thủ, tạo môi trường đầu tư kinh doanh thuận lợi hơn cho doanh nghiệp và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

     

    Đằng sau những con số “cắt giảm” ấn tượng, điều quan trọng hơn là chất lượng cải cách thực sự đạt được tới đâu. Nguồn: Báo Điện tử Chính phủ

     

    Mới đây, Bộ Tài chính đã trình Chính phủ Dự thảo Nghị quyết về cắt giảm ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo cơ chế đặc biệt được Quốc hội cho phép tại Nghị quyết số 206/2025/QH15[2]. Theo dự thảo này, có tới 60 ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được đề xuất bãi bỏ và 14 ngành, nghề khác được sửa đổi, thu hẹp hoặc điều chỉnh phạm vi quản lý. Đây là một trong những đợt rà soát có quy mô lớn nhất trong nhiều năm gần đây.

    Theo báo cáo của Bộ Tài chính, nếu dự thảo được thông qua, số lượng ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện tại Phụ lục IV Luật Đầu tư 2025 sẽ giảm từ 143 xuống còn 83 ngành, nghề. Đồng thời, Chính phủ đặt mục tiêu trong năm 2026 phải hoàn thành việc rà soát, bãi bỏ 100% điều kiện kinh doanh không cần thiết và cắt giảm ít nhất 30% thời gian xử lý thủ tục hành chính, 30% chi phí tuân thủ pháp luật cho doanh nghiệp.

    Đây rõ ràng là một tín hiệu tích cực cho môi trường đầu tư kinh doanh. Tuy nhiên, đằng sau những con số “cắt giảm” ấn tượng, điều quan trọng hơn là chất lượng cải cách thực sự đạt được tới đâu. Nếu không được thiết kế cẩn trọng, việc cắt giảm ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện có thể chỉ mang tính “kỹ thuật”, làm thay đổi hình thức quản lý nhưng chưa chắc làm giảm đáng kể gánh nặng pháp lý cho doanh nghiệp.

    Từ “tiền kiểm” sang “hậu kiểm”: tư duy cải cách đúng hướng

    Điểm đáng chú ý trong dự thảo lần này là nhiều đề xuất được xây dựng trên tư duy chuyển mạnh từ “tiền kiểm” sang “hậu kiểm”. Đây là định hướng phù hợp với chủ trương cải cách thể chế và thông lệ quốc tế.

    Trong phần giải trình, nhiều bộ, ngành cho rằng không nhất thiết phải duy trì cơ chế cấp phép kinh doanh đối với các lĩnh vực mà rủi ro có thể được kiểm soát thông qua tiêu chuẩn kỹ thuật, quy chuẩn nghề nghiệp, thanh tra chuyên ngành hoặc chế tài xử phạt sau hoạt động.

    Ví dụ, Bộ Tư pháp đề xuất bãi bỏ các ngành nghề như hành nghề đấu giá tài sản, hành nghề thừa phát lại hoặc hành nghề quản lý, thanh lý tài sản trong quá trình giải quyết phá sản với lý do có thể chuyển sang cơ chế quản lý theo tiêu chuẩn nghề nghiệp kết hợp hậu kiểm. Bộ Giáo dục và Đào tạo cũng đề xuất bãi bỏ ngành nghề “Kiểm định chất lượng giáo dục”, cho rằng hoạt động này thực chất là hoạt động chuyên môn đánh giá độc lập chứ không phải hoạt động kinh doanh thông thường.

    Tương tự, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đề xuất bãi bỏ hàng loạt ngành nghề như kinh doanh karaoke, vũ trường, lưu trú, bảo tàng hoặc trò chơi điện tử có thưởng cho người nước ngoài với lập luận rằng có thể chuyển dần sang cơ chế quản lý theo tiêu chuẩn chuyên ngành và tăng cường hậu kiểm thay vì duy trì điều kiện kinh doanh như hiện nay.

    Về mặt tư duy quản lý, đây là bước chuyển tích cực. Trong nền kinh tế thị trường hiện đại, Nhà nước không nên can thiệp quá sâu vào quyền tự do kinh doanh bằng cơ chế “xin – cho” nếu rủi ro có thể kiểm soát bằng các công cụ quản lý khác ít gây tốn kém hơn cho doanh nghiệp.

    Việc duy trì quá nhiều giấy phép, chứng chỉ hoặc điều kiện gia nhập thị trường đôi khi không làm tăng chất lượng dịch vụ nhưng lại tạo ra chi phí tuân thủ lớn, kéo dài thời gian gia nhập thị trường và phát sinh nguy cơ nhũng nhiễu hành chính.

    Nhưng cắt giảm số lượng chưa chắc đã giảm gánh nặng thực chất

    Dù vậy, cần nhìn nhận một cách thực tế rằng việc bãi bỏ một ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp sẽ được “giải phóng” khỏi các yêu cầu pháp lý.

    Trong nhiều trường hợp, điều kiện kinh doanh không mất đi mà chỉ được chuyển hóa sang hình thức quản lý khác.

    Chẳng hạn, với đề xuất bãi bỏ ngành nghề “Kinh doanh dịch vụ kế toán”, Bộ Tài chính vẫn nhấn mạnh việc quản lý hoạt động kế toán sẽ tiếp tục thực hiện thông qua tiêu chuẩn kế toán viên, quy định chuyên môn và cơ chế hậu kiểm. Điều này đồng nghĩa doanh nghiệp vẫn phải đáp ứng hàng loạt yêu cầu về chứng chỉ hành nghề, trách nhiệm nghề nghiệp và tiêu chuẩn chuyên môn, dù ngành nghề không còn nằm trong danh mục đầu tư kinh doanh có điều kiện.

    Tương tự, đối với các lĩnh vực giáo dục, y tế hoặc an toàn lao động, nhiều điều kiện được đề xuất chuyển sang quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn chuyên ngành hoặc cơ chế thanh tra chuyên ngành thay vì duy trì dưới dạng điều kiện đầu tư kinh doanh.

    Điều này đặt ra một vấn đề quan trọng: nếu chỉ bãi bỏ ngành nghề trên danh nghĩa nhưng doanh nghiệp vẫn phải đáp ứng gần như đầy đủ các yêu cầu tương tự thông qua văn bản chuyên ngành khác, thì hiệu quả cải cách thực chất có thể không lớn như kỳ vọng.

    Trên thực tế, đây từng là một điểm hạn chế trong nhiều đợt cải cách điều kiện kinh doanh trước đây tại Việt Nam. Không ít trường hợp điều kiện kinh doanh được “cắt giảm” ở cấp nghị định nhưng lại tái xuất hiện dưới hình thức tiêu chuẩn kỹ thuật, quy chuẩn chuyên ngành, quy trình nội bộ hoặc thủ tục hành chính khác.

    Hệ quả là doanh nghiệp dù được nghe thông tin “cắt giảm mạnh” nhưng chi phí tuân thủ thực tế không giảm đáng kể.

    Một số lĩnh vực vẫn cần quản lý chặt chẽ

    Một điểm đáng chú ý khác là không phải lĩnh vực nào cũng phù hợp để cắt giảm điều kiện kinh doanh một cách mạnh tay.

    Trong Dự thảo, một số ngành nghề như kinh doanh casino, đặt cược, vận chuyển hàng nguy hiểm, hóa chất diệt khuẩn dùng trong y tế hoặc hoạt động liên quan đến tàu bay không người lái vẫn gây nhiều tranh luận giữa các bộ, ngành về mức độ phù hợp khi cắt giảm điều kiện kinh doanh.

    Điều này phản ánh thực tế rằng có những lĩnh vực liên quan trực tiếp đến quốc phòng, an ninh, sức khỏe cộng đồng, tài chính hoặc đạo đức xã hội mà việc quản lý chặt chẽ là cần thiết.

     

    Thứ trưởng Bộ Tư pháp Nguyễn Thanh Tịnh phát biểu tại phiên Hội đồng thẩm định độc lập dự thảo Nghị quyết. Nguồn: Báo Điện tử Chính phủ

     

    Nếu cải cách theo hướng “cắt giảm bằng mọi giá”, nguy cơ phát sinh khoảng trống quản lý là hoàn toàn có thể xảy ra.

    Chẳng hạn trong lĩnh vực vận chuyển hàng nguy hiểm, nếu cơ chế hậu kiểm không đủ mạnh, việc nới lỏng điều kiện kinh doanh có thể làm gia tăng rủi ro về an toàn môi trường hoặc an toàn cộng đồng. Tương tự, trong lĩnh vực hóa chất, y tế hoặc giáo dục, việc giảm điều kiện gia nhập thị trường nhưng không đồng thời nâng cao năng lực thanh tra, giám sát có thể dẫn tới nguy cơ suy giảm chất lượng dịch vụ.

    Do đó, cải cách điều kiện kinh doanh không nên được nhìn nhận đơn thuần như một “cuộc đua số lượng”. Việc cắt giảm bao nhiêu ngành nghề không quan trọng bằng việc cắt giảm đó có thực sự hợp lý, có làm giảm chi phí tuân thủ và vẫn bảo đảm hiệu quả quản lý Nhà nước hay không.

    Điều doanh nghiệp cần nhất là tính ổn định và minh bạch

    Ở góc độ doanh nghiệp, điều họ cần không chỉ là ít giấy phép hơn mà còn là môi trường pháp lý minh bạch, ổn định và dễ dự đoán hơn.

    Một trong những khó khăn lớn hiện nay là hệ thống quy định điều kiện kinh doanh còn phân tán ở nhiều cấp độ văn bản khác nhau. Có những trường hợp doanh nghiệp không chỉ phải đáp ứng điều kiện tại Luật Đầu tư mà còn phải tuân thủ hàng loạt yêu cầu tại luật chuyên ngành, nghị định, thông tư, tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc thậm chí hướng dẫn nội bộ của cơ quan quản lý.

    Điều này khiến chi phí tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp tăng lên đáng kể, đặc biệt với doanh nghiệp nhỏ và vừa hoặc nhà đầu tư nước ngoài mới gia nhập thị trường Việt Nam.

    Vì vậy, cải cách điều kiện kinh doanh cần đi xa hơn việc “xóa tên” ngành nghề khỏi danh mục. Điều quan trọng là phải đồng thời rà soát toàn bộ hệ thống quy định liên quan để tránh tình trạng điều kiện bị “đẩy” sang văn bản khác dưới tên gọi khác.

    Bên cạnh đó, nếu chuyển mạnh sang hậu kiểm, Nhà nước cũng cần đầu tư đáng kể cho năng lực thanh tra, giám sát và số hóa quản lý. Một cơ chế hậu kiểm hiệu quả đòi hỏi dữ liệu minh bạch, cơ chế phối hợp giữa các cơ quan và đội ngũ quản lý đủ năng lực chuyên môn. Nếu không, việc giảm tiền kiểm có thể vô tình làm gia tăng rủi ro quản lý hoặc tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh trên thị trường.

    Cải cách thể chế cần đi vào chiều sâu

    Dự thảo Nghị quyết lần này cho thấy quyết tâm cải cách khá mạnh mẽ của Chính phủ trong bối cảnh Việt Nam đang cần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và cải thiện môi trường đầu tư.

    Tuy nhiên, cải cách điều kiện kinh doanh là vấn đề có tính hệ thống và tác động sâu rộng tới nhiều lĩnh vực. Vì vậy, việc đánh giá hiệu quả cải cách không nên chỉ dựa trên số lượng ngành nghề được cắt giảm mà cần nhìn vào những tiêu chí thực chất hơn như: doanh nghiệp có thực sự giảm chi phí tuân thủ hay không, thời gian gia nhập thị trường có được rút ngắn hay không, mức độ minh bạch của môi trường pháp lý có được cải thiện hay không và hiệu quả quản lý nhà nước có được duy trì hay không.

    Nói cách khác, điều quan trọng không phải là “cắt giảm bao nhiêu”, mà là “cắt giảm như thế nào”.

    Nếu được thực hiện đúng hướng, đây có thể là một bước tiến lớn trong cải cách thể chế kinh tế tại Việt Nam. Nhưng nếu chỉ dừng ở việc điều chỉnh hình thức quản lý mà chưa thay đổi thực chất cách thức quản lý nhà nước, doanh nghiệp có thể vẫn tiếp tục đối mặt với một “rừng điều kiện” dưới hình thức khác.

    Cải cách thể chế vì vậy không chỉ cần quyết tâm, mà còn cần sự nhất quán, đồng bộ và đặc biệt là tư duy quản lý hiện đại, lấy hiệu quả và chất lượng làm trung tâm thay vì chỉ chạy theo những con số cắt giảm mang tính hình thức.