Cần lưu ý gì trong quá trình yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm bồi thường khi xảy ra sự kiện bảo hiểm

Tài nguyên
Cần lưu ý gì trong quá trình yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm bồi thường khi xảy ra sự kiện bảo hiểm
Ngày đăng: 24/04/2026

    Bản án phúc thẩm số 68/2019/KDTM-PT của Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội[1] (vụ việc tàu Ngọc Sơn) cho thấy một bài học rất đắt giá cho doanh nghiệp mua bảo hiểm tài sản và bảo hiểm hàng hải: có hợp đồng, có sự kiện bảo hiểm, thậm chí bên bảo hiểm không phủ nhận rủi ro thuộc phạm vi bảo hiểm, nhưng doanh nghiệp vẫn có thể không nhận được toàn bộ số tiền mình kỳ vọng nếu hồ sơ yêu cầu bồi thường, cách hiểu điều khoản hợp đồng và chuỗi chứng cứ về giá trị tài sản không được chuẩn bị chặt chẽ.

     

    Tòa án xác định đây là bảo hiểm tài sản và nguyên tắc bồi thường phải dựa trên giá trị thực tế của tài sản, không vượt quá giá trị này, dù hợp đồng có ghi số tiền cao hơn.

     

    Vụ việc tàu Ngọc Sơn

    Ngày 29/6/2016, doanh nghiệp vận tải biển ký hợp đồng bảo hiểm thân tàu với số tiền bảo hiểm 2,8 triệu USD. Đến ngày 13/8/2016, tàu Ngọc Sơn bị mắc cạn tại vùng biển Maldives, sau đó được cứu hộ nhưng cuối cùng bị chìm, được xác định là tổn thất toàn bộ.

    Doanh nghiệp bảo hiểm thừa nhận sự kiện thuộc phạm vi bảo hiểm, nhưng không chấp nhận bồi thường theo số tiền 2,8 triệu USD mà chỉ đồng ý bồi thường theo giá trị thực tế của tàu tại thời điểm xảy ra tổn thất (khoảng 1,75–1,779 triệu USD) sau khi thẩm định. Trong khi đó, bên được bảo hiểm cho rằng đây là “đơn bảo hiểm định giá”, nên phải bồi thường đúng số tiền đã thỏa thuận.

    Tòa án xác định đây là bảo hiểm tài sản và nguyên tắc bồi thường phải dựa trên giá trị thực tế của tài sản, không vượt quá giá trị này, dù hợp đồng có ghi số tiền cao hơn. Kết quả, Tòa chỉ chấp nhận bồi thường theo giá trị thẩm định, đồng thời buộc doanh nghiệp bảo hiểm trả lãi do chậm thanh toán.

    Vấn đề pháp lý của vụ việc

    Vụ việc cho thấy tranh chấp bảo hiểm không nhất thiết xảy ra ở câu hỏi thường lệ là: “có được bảo hiểm hay không”. Ở đây, hai bên cuối cùng đều thống nhất rằng sự kiện tổn thất của tàu thuộc trường hợp được bồi thường; điểm đứt gãy lại nằm ở số tiền bồi thường, thời điểm phát sinh nghĩa vụ thanh toán, và chủ thể có quyền nhận tiền bồi thường. Từ hợp đồng ký ngày 29/6/2016 với số tiền bảo hiểm 2.800.000 USD, doanh nghiệp yêu cầu được bảo hiểm bồi thường theo đúng con số đó. Phía doanh nghiệp bảo hiểm lại chỉ chấp nhận bồi thường theo giá trị thực tế được thẩm định. Kết quả, Tòa chấp nhận mức giá trị tàu 1.779.000 USD, cộng giá trị vật tư, phụ tùng dự trữ 156.531,41 USD và 1.582.900.621 đồng, thay vì trả trọn 2,8 triệu USD cho thân tàu. 

    Tòa còn xác định rằng bên mua bảo hiểm đã gửi đủ hồ sơ hợp lệ vào ngày 29/11/2016; theo điều khoản 6.4.2 của hợp đồng, doanh nghiệp bảo hiểm phải giải quyết bồi thường trong vòng 30 ngày kể từ khi nhận đủ hồ sơ. Vì vậy, mốc thanh toán chậm nhất là 28/12/2016, và từ 29/12/2016 phát sinh lãi chậm trả theo mức lãi suất cơ bản 9%/năm. Ngoài ra, Tòa chấp nhận việc hoàn trả phần phí bảo hiểm tương ứng với phần bảo hiểm vượt giá trị, số tiền 119.206.855 đồng, và buộc doanh nghiệp bảo hiểm chịu 60.000.000 đồng chi phí thẩm định giá. 

    Một chi tiết rất thực tiễn là khoản bồi thường trong trường hợp tổn thất toàn bộ không mặc nhiên chảy thẳng về doanh nghiệp được bảo hiểm. Bản án công khai cho thấy hợp đồng đã có sửa đổi về quyền thụ hưởng, và khi xảy ra tổn thất toàn bộ, số tiền bồi thường sẽ được thanh toán cho các bên thụ hưởng theo Thư xác nhận đính kèm (endorsement) đã phát hành. Với doanh nghiệp đang dùng tài sản được bảo hiểm để bảo đảm nghĩa vụ tín dụng, đây là cảnh báo rõ ràng: hồ sơ bồi thường phải được xử lý cùng lúc với hồ sơ của bên nhận bảo đảm, nếu không rất dễ phát sinh tắc nghẽn ở giai đoạn giải ngân tiền bồi thường. 

    Những rủi ro pháp lý doanh nghiệp thường gặp phải trong quá trình yêu cầu bồi thường

    Rủi ro đầu tiên là bảo hiểm vượt mức (over-insurance)[2]

    Luật Kinh doanh bảo hiểm 2000 coi hợp đồng bảo hiểm tài sản trên giá trị là hợp đồng có số tiền bảo hiểm cao hơn giá thị trường của tài sản được bảo hiểm; khi xảy ra sự kiện bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm chỉ chịu trách nhiệm bồi thường không vượt quá giá thị trường của tài sản được bảo hiểm. Chính logic này đã xuất hiện rất rõ trong vụ Ngọc Sơn: thay vì trả đủ 2.800.000 USD như yêu cầu của bên mua bảo hiểm, Tòa chấp nhận bồi thường theo giá trị thực tế và còn ghi nhận việc hoàn lại phần phí bảo hiểm tương ứng với phần vượt giá trị tài sản được bảo hiểm. Về mặt hiện hành, Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022, sửa đổi năm 2025 vẫn giữ cùng triết lý này ở các điều về hợp đồng bảo hiểm tài sản trên giá trị và căn cứ bồi thường. 

    Rủi ro thứ hai là nhầm lẫn giữa giá trị theo chính sách bảo hiểm và giá trị thực tế

    Bộ luật Hàng hải 2005 thừa nhận “đơn bảo hiểm định giá”, tức đơn mà người bảo hiểm đồng ý trước giá trị của đối tượng bảo hiểm ghi trong đơn và sử dụng khi giải quyết bồi thường tổn thất. Nhưng cũng chính Bộ luật này quy định giá trị bảo hiểm của tàu biển là giá trị thực tế của tàu biển vào thời điểm bắt đầu bảo hiểm, và phần số tiền bảo hiểm vượt quá giá trị bảo hiểm thì không được thừa nhận. Vụ tàu Ngọc Sơn cho thấy Tòa án sẽ không dừng ở việc đọc một dòng “giá trị tàu” trên giấy chứng nhận, mà sẽ đối chiếu toàn bộ hệ thống quy định về giá trị bảo hiểm, số tiền bảo hiểm và bảo hiểm trên giá trị. Bởi vậy, nếu doanh nghiệp muốn dựa vào lập luận đã có thỏa thuận về giá trị bồi thường, doan nghiệp phải có hồ sơ thẩm định và hồ sơ đàm phán thật rõ ràng; chỉ có giấy chứng nhận bảo hiểm không là chưa đủ. 

    Rủi ro thứ ba là cung cấp thông tin không đúng sự thật

    Theo quy định của pháp luật và thực tiễn xét xử đều coi việc cung cấp thông tin đầy đủ, trung thực là nghĩa vụ nền tảng; Luật Kinh doanh bảo hiểm 2000 cho phép doanh nghiệp bảo hiểm đơn phương đình chỉ thực hiện hợp đồng nếu bên mua bảo hiểm cố ý cung cấp thông tin sai sự thật nhằm giao kết hợp đồng. Ở chiều ngược lại, án lệ số 22/2018/AL của Tòa án nhân dân tối cao cho thấy không phải mọi tranh cãi về khai báo đều tự động dẫn đến mất quyền lợi bảo hiểm. Tòa sẽ xem xét rất kỹ tính rõ ràng của câu hỏi, phạm vi nghĩa vụ khai báo và khả năng bên mua bảo hiểm thực sự vi phạm hay không. Bài học cho doanh nghiệp là ngay khi xảy ra tổn thất, tuyệt đối không chỉnh sửa hồ sơ, không bổ sung thông tin theo cách mập mờ, và không viết công văn giải trình theo cảm tính. 

    Rủi ro thứ tư là hồ sơ yêu cầu bồi thường không đủ, không nhất quán hoặc không chứng minh được ngày hoàn tất

    Trong bảo hiểm, “đã thông báo” khác hoàn toàn với “đã gửi đủ hồ sơ hợp lệ”. Bản án Ngọc Sơn đặc biệt đáng chú ý ở chỗ Tòa xác định rõ ngày 29/11/2016 là ngày gửi đủ hồ sơ hợp lệ và từ đó đếm 30 ngày để xác định chậm thanh toán. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp phải tự tạo cho mình một bộ chứng cứ về ngày nộp đủ hồ sơ: danh mục hồ sơ, biên nhận, email, chuyển phát, xác nhận đã nhận, biên bản làm việc, và bảng đối chiếu từng tài liệu với điều khoản hợp đồng. Nếu không, doanh nghiệp sẽ rất khó đòi lãi chậm trả, dù trên thực tế đã nộp hồ sơ từ sớm. 

    Rủi ro thứ năm là không làm đúng nghĩa vụ giảm nhẹ thiệt hại vụ việc

    Bộ luật Hàng hải 2005 đặt nghĩa vụ rất rõ: khi tổn thất xảy ra, người được bảo hiểm phải tiến hành mọi biện pháp cần thiết để ngăn ngừa, hạn chế tổn thất; nếu quá cẩu thả hoặc cố ý không thực hiện, người bảo hiểm không phải chịu trách nhiệm cho phần tổn thất phát sinh từ sự cẩu thả đó. Đồng thời, những chi phí hợp lý để hạn chế tổn thất, xác định nguyên nhân và mức độ tổn thất lại là các khoản người bảo hiểm phải bồi hoàn theo luật. Điều đó có nghĩa là “cứu tài sản” và “làm hồ sơ chi phí” phải chạy song song, không thể chọn một trong hai. 

    Một lưu ý nữa là về thời hiệu: Luật Kinh doanh bảo hiểm 2000 quy định thời hiệu khởi kiện về hợp đồng bảo hiểm là ba năm kể từ thời điểm phát sinh tranh chấp, trong khi Bộ luật Hàng hải 2005 quy định thời hiệu khởi kiện liên quan đến hợp đồng bảo hiểm hàng hải là hai năm kể từ ngày phát sinh tranh chấp. Với doanh nghiệp có tranh chấp hàng hải, cách tiếp cận an toàn là chọn thời hiệu ngắn hơn để tránh tranh luận về thời hiệu khi giải quyết tranh chấp.

     

    Với doanh nghiệp có tranh chấp hàng hải, cách tiếp cận an toàn là chọn thời hiệu ngắn hơn để tránh tranh luận về thời hiệu khi giải quyết tranh chấp.

     

    Lưu ý cho doanh nghiệp

    Theo chúng tôi, khi sự kiện bảo hiểm xảy ra, doanh nghiệp nên xem xét tuân thủ đầy đủ và từng bước như bảng tóm tắt dưới đây để thuận lợi trong quá trình yêu cầu bồi thường bảo hiểm:

    STT

    Thủ tục (bước)

    Doanh nghiệp cần làm

    Lưu ý

    1.  

    Rà soát Hợp đồng và hồ sơ bảo hiểm đang nắm giữ;

    Rà soát thống báo, hồ sơ yêu cầu, điều khoản loại trừ, điều khoản giải quyết tranh chấp, cơ quan tài phán

    Tranh chấp thường nằm ở câu chữ hợp đồng, không chỉ ở sự kiện

    1.  

    Chuẩn bị hồ sơ và gửi thông báo tổn thất sớm cho doanh nghiệp bảo hiểm

    Gửi thông báo bằng văn bản, lưu bằng chứng đã gửi cho doanh nghiệp bảo hiểm. Có thể xem xét gửi bằng nhiều hình thức khác nhau, đặc biệt là phải gửi theo phương thức các bên quy định trong hợp đồng.

    Tránh bị phản đối vì chậm thông báo

    1.  

    Thực hiện các biện pháp giảm thiểu tổn thất (Cứu người, cứu tài sản)

    Thực hiện mọi biện pháp hợp lý để hạn chế thiệt hại có thể xảy ra trong khả năng của doanh nghiệp.

    Đây là nghĩa vụ pháp lý đối với doanh nghiệp

    1.  

    Ghi nhận đầy đủ hiện trường và dữ liệu

    Bằng các công cụ ghi nhận ảnh, video, log thiết bị, email, biên bản, lời khai của các bên tại hiện trường để ghi nhận toàn bộ diễn biến vụ việc.

    Chứng cứ không đủ mạnh sẽ buộc doanh nghiệp phải tốn công sức, nguồn lực để chứng minh và số tiền bồi thường có thể bị giảm sút

    1.  

    Chỉ định một đầu mối đứng ra yêu cầu bồi thướng

    Một nhóm làm việc liên chức năng gồm pháp chế, tài chính, vận hành, kỹ thuật có thể tham gia. Tuy nhiên, doanh nghiệp nên cử đầu mối là pháp chế (nếu có) để thực hiện yêu cầu bồi thường.

    Việc này giúp tránh hồ sơ đứt đoạn, phát ngôn mâu thuẫn và làm kéo dài thủ tục và việc bồi thường từ đơn vị bảo hiểm

    1.  

    Chốt hồ sơ yêu cầu bồi thường

    Lập danh sách hồ sơ đúng theo yêu cầu hợp đồng bảo hiểm và nộp một lần

    Thời hạn giải quyết thường chỉ chạy khi hồ sơ được coi là đầy đủ và hợp lệ

    1.  

    Kiểm tra số tiền bảo hiểm với giá trị thực tế

    Đánh giá nguy cơ Bảo hiểm quá mức hoặc bảo hiểm thiếu.

    Số tiền ghi trên Giấy chứng nhận bảo hiểm không luôn đúng là số tiền thực nhận

    1.  

    Xử lý sớm với bên nhận bảo đảm

    Rà soát Giấy xác nhận bảo hiểm thụ hưởng, số dư nợ, tài khoản nhận tiền

    Tiền bồi thường có thể phải trả cho ngân hàng trước

    1.  

    Bảo toàn quyền truy đòi người thứ ba

    Không ký miễn trừ vô điều kiện; giữ chứng cứ về lỗi của bên thứ ba để có thể xem xét tiến hành khởi kiện bồi thường

    Nếu làm mất quyền truy đòi, doanh nghiệp có thể bị giảm hoặc mất bồi thường

    1.  

    Tách phần không tranh chấp và phần còn tranh chấp

    Yêu cầu thanh toán ngay phần không tranh chấp, để phần tranh chấp cho giám định/ADR

    Giảm dòng tiền âm và tăng đòn bẩy đàm phán

    Doanh nghiệp nên lưu ý bồi thường bảo hiểm không phải là một thủ tục hành chính đơn giản, mà là một quy trình chứng minh quyền lợi theo hợp đồng và theo luật. Khi xảy ra sự kiện bảo hiểm, doanh nghiệp nào hành động nhanh hơn, khóa chứng cứ tốt hơn, hiểu rõ hơn mối quan hệ giữa số tiền bảo hiểm và giá trị thực tế, đồng thời xử lý sớm với bên nhận bảo đảm và vấn đề người thứ ba, thì doanh nghiệp đó có cơ hội thu hồi tiền bảo hiểm cao hơn đáng kể. Vụ việc tàu Ngọc Sơn cho thấy ngay cả khi thắng ở câu hỏi “có được bồi thường hay không”, doanh nghiệp vẫn có thể thua ở câu hỏi “được bồi thường bao nhiêu, vào thời điểm nào, và tiền bồi thường thuộc về ai?”. 

    Thực tiễn các tranh chấp gần đây cho thấy doanh nghiệp đừng chờ tranh chấp mới chuẩn bị hồ sơ. Ngay từ lúc mua bảo hiểm, doanh nghiệp nên kiểm tra lại giá trị bảo hiểm, điều khoản định giá, điều khoản thụ hưởng, thủ tục thông báo, hồ sơ yêu cầu bồi thường, điều khoản loại trừ và cơ chế giải quyết tranh chấp. Khi sự kiện bảo hiểm xảy ra, phải coi việc yêu cầu bồi thường là một “dự án quản trị rủi ro pháp lý”. Do đó, doanh nghiệp cần phân công người phụ trách, lên kế hoạch và phương án, cũng như chiến lược đàm phán phù hợp. Việc chuẩn bị này không chỉ giúp doanh nghiệp tăng cơ hội được bồi thường đúng và đủ, mà còn giảm mạnh nguy cơ rơi vào một cuộc kiện tụng kéo dài và tốn kém. 


     

     

    [2]  Bảo hiểm vượt mức (over-insurance) là tình trạng một cá nhân hoặc doanh nghiệp mua bảo hiểm cho tài sản với giá trị cao hơn giá trị thực tế của tài sản đó hoặc rủi ro được bảo hiểm