Những thách thức và khó khăn của công ty luật trong việc tuân thủ Luật Phòng, chống rửa tiền (Luật PCRT) số 14/2022/QH15 ngày 15/11/2022 của Quốc hội không chỉ đơn thuần là vấn đề thiếu nhận thức hay nguồn lực, mà còn là những trở ngại mang tính hệ thống và chuyên biệt của ngành. Trong bài viết này, từ hoạt động tuân thủ thực tiễn, chúng tôi mong muốn đóng góp và kiến nghị các cơ quan quản lý ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết để các công ty luật có đầy đủ cơ sở và hướng tuân thủ tốt nhất trong lĩnh vực còn nhiều mới mẻ này đối với các tổ chức hành nghề luật tại Việt Nam.

1. Ví trí của các công ty luật trong hệ thống phòng chống rửa tiền của Việt Nam
1.1. Khung pháp lý PCRT tại Việt Nam
Công tác phòng, chống rửa tiền tại Việt Nam được đặt trong bối cảnh nguy cơ tương đối cao, với mức độ rủi ro rửa tiền được Ủy ban Basel đánh giá là 7.08/10, đứng thứ ba trong khu vực[1]. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc xây dựng một hành lang pháp lý vững chắc và nâng cao hiệu quả tuân thủ trong mọi ngành nghề, bao gồm cả lĩnh vực luật sư. Khung pháp lý hiện hành được xây dựng dựa trên Luật PCRT năm 2022, có hiệu lực từ ngày 01/03/2023. Luật này kế thừa nhiều quy định từ Luật PCRT năm 2012, nhưng cũng bổ sung nhiều nội dung quan trọng nhằm khắc phục những hạn chế trước đây và hài hòa hóa với các chuẩn mực quốc tế của Lực lượng đặc nhiệm tài chính (FATF).
Cụ thể, Luật PCRT 2022 quy định các biện pháp phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn và xử lý hành vi rửa tiền. Một điểm mới đáng chú ý là việc luật hóa quy định từ Nghị định 87/2019/NĐ-CP, bổ sung các đối tượng báo cáo mới và sửa đổi tên gọi của một số hoạt động kinh doanh để phù hợp với định nghĩa của FATF. Luật cũng bổ sung nguyên tắc "có đi có lại" trong hợp tác quốc tế, cho phép trao đổi thông tin ngay cả khi chưa có điều ước quốc tế hoặc thỏa thuận song phương.
Để hướng dẫn việc thực thi Luật, Chính phủ đã ban hành Nghị định 19/2023/NĐ-CP, quy định chi tiết về các nguyên tắc, tiêu chí đánh giá rủi ro quốc gia, nhận biết khách hàng, và đặc biệt là các tiêu chí xác định chủ sở hữu hưởng lợi. Tiếp theo, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã ban hành Thông tư 09/2023/TT-NHNN, cung cấp hướng dẫn chi tiết hơn về quy trình quản lý rủi ro, chế độ báo cáo giao dịch đáng ngờ và các yêu cầu về quy định nội bộ đối với các đối tượng báo cáo.
1.2. Nghĩa vụ tuân thủ của Công ty Luật với vai trò là "Đối tượng Báo cáo"
Theo Luật PCRT 2022, các tổ chức hành nghề luật sư được xác định là một trong những "tổ chức, cá nhân kinh doanh ngành, nghề phi tài chính có liên quan" thuộc nhóm đối tượng phải báo cáo. Vị thế này đặt ra nhiều nghĩa vụ tuân thủ quan trọng, đòi hỏi các công ty luật phải chủ động thực hiện một cách nghiêm túc.
Các nghĩa vụ chính bao gồm:
- Nhận biết khách hàng (Customer Due Diligence - CDD/KYC): Công ty luật có trách nhiệm thu thập, xác minh và cập nhật thông tin nhận biết khách hàng trong suốt thời gian thiết lập quan hệ nhằm đảm bảo các giao dịch phù hợp với hồ sơ hiện có và mức độ rủi ro về rửa tiền.
- Đánh giá rủi ro: Các tổ chức báo cáo phải thực hiện đánh giá rủi ro về rửa tiền và cập nhật kết quả này hàng năm. Kết quả đánh giá phải được phê duyệt theo quy định nội bộ của tổ chức.
- Báo cáo giao dịch: Đây là một trong những nghĩa vụ cốt lõi. Công ty luật phải báo cáo các giao dịch có giá trị lớn bất thường hoặc phức tạp theo quy định của Chính phủ, và đặc biệt là các giao dịch đáng ngờ (Suspicious Transaction Report - STR). Báo cáo giao dịch đáng ngờ không phụ thuộc vào giá trị giao dịch mà dựa trên các dấu hiệu nghi ngờ.
- Xây dựng Quy định nội bộ: Là một tổ chức, công ty luật phải ban hành quy định nội bộ về phòng, chống rửa tiền, bao gồm các nội dung chính về cơ cấu tổ chức, quy trình quản lý rủi ro và chế độ báo cáo.
2. Những thách thức đặc thù và gánh nặng trong tuân thủ từ thực tiễn
2.1. Thách thức tuân thủ đạo đức nghề nghiệp và rủi ro từ xung đột pháp lý
Một trong những thách thức cốt lõi và phức tạp nhất đối với các luật sư và công ty luật là mâu thuẫn giữa nghĩa vụ báo cáo theo Luật PCRT và nghĩa vụ giữ bí mật thông tin khách hàng theo Luật Luật sư. Theo Điều 25 Luật Luật sư năm 2006, luật sư có nghĩa vụ giữ bí mật thông tin về vụ, việc và về khách hàng mà họ biết được trong quá trình hành nghề, trừ trường hợp được khách hàng đồng ý bằng văn bản hoặc pháp luật có quy định khác.
Mặc dù Luật PCRT 2022 chính là quy định pháp luật tạo ra ngoại lệ này, vấn đề không chỉ đơn giản là trên lý thuyết. Trong thực tiễn, việc tuân thủ nghĩa vụ báo cáo có thể đặt luật sư vào một tình thế khó xử. Mối quan hệ giữa luật sư và khách hàng được xây dựng trên nền tảng của sự tin tưởng tuyệt đối. Việc báo cáo một giao dịch đáng ngờ có thể bị khách hàng coi là sự phản bội, phá vỡ mối quan hệ này. Thậm chí, nếu việc báo cáo sau đó được chứng minh là không cần thiết hoặc gây tổn hại cho khách hàng, luật sư có thể đối mặt với rủi ro bị mất uy tín, mất khách hàng và các vụ kiện dân sự về bồi thường thiệt hại. Rủi ro này không được pháp luật bảo vệ đầy đủ, khiến các luật sư và công ty luật luôn ở trong thế khó xử: nếu không báo cáo, công ty luật có thể bị xử lý theo Luật PCRT; nhưng nếu báo cáo, công ty luật có thể đối mặt với các rủi ro nghề nghiệp và thương mại nghiêm trọng. Đây là một điểm yếu hệ thống, tạo ra gánh nặng tâm lý và rủi ro nghề nghiệp lớn cho các luật sư. Trong quá trình hành nghề, có thể nói đây là thách thức lớn nhất mà các Luật sư và công ty luật tại Việt Nam phải đối diện trong tuân thủ hoạt động PCRT. Cũng phải lưu ý rằng, nghề luật là hết sức đặc thù không chỉ ở Việt Nam mà còn trên phạm vi toàn thế giới. Hoạt động nghề nghiệp của một Luật sư hay một tổ chức hành nghề gần như phụ thuộc rất lớn vào uy tín mà trong đó niềm tin của khách hàng là “viên gạch” lớn nhất và quan trọng nhất.
2.2. Thách thức trong hoạt động nhận biết khách hàng (CDD/KYC)
Việc nhận biết khách hàng đã là một khó khăn chung khi nhiều khách hàng từ chối cung cấp hoặc cung cấp thông tin không chính xác, không đầy đủ, không nhất quán. Tuy nhiên, một trong những khó khăn lớn nhất là việc xác định chủ sở hữu hưởng lợi (Benefit Owner - BO). Luật PCRT 2022 và các văn bản hướng dẫn xác định BO là cá nhân có quyền sở hữu hoặc chi phối trên thực tế đối với một pháp nhân hoặc một giao dịch. Việc xác định BO dựa trên các tiêu chí cụ thể như tỷ lệ sở hữu vốn điều lệ từ 25% trở lên hoặc quyền chi phối việc bổ nhiệm, miễn nhiệm hội đồng quản trị.
Vấn đề phát sinh khi các công ty luật không có đủ công cụ và quyền hạn để thực hiện việc này một cách độc lập và đầy đủ, đặc biệt trong các giao dịch phức tạp liên quan đến các cấu trúc công ty nước ngoài. Hiện tại cũng chưa có tài liệu chính thức nào của cơ quan có thẩm quyền để hướng dẫn công ty luật xác định BO trong các giao dịch phức tạp. Các công ty luật buộc phải dựa vào thông tin do khách hàng cung cấp, các thông tin hoàn toàn có thể là giả mạo hoặc không đầy đủ. Điều này đặt các công ty luật vào tình thế pháp lý rủi ro cao có thể bị xử phạt vì không tuân thủ quy định về xác minh khách hàng, trong khi chính các công ty luật cũng không có đủ công cụ để thực hiện việc này một cách hiệu quả.
Bảng 1: Các tiêu chí và dữ liệu cần thu thập để xác định chủ sở hữu hưởng lợi
|
Tiêu chí xác định |
Dữ liệu cần thu thập |
Cơ sở pháp lý |
|
Sở hữu trực tiếp/gián tiếp |
Cá nhân sở hữu từ 25% vốn điều lệ hoặc tổng số cổ phần có quyền biểu quyết trở lên |
Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi), Nghị định 168/2025/NĐ-CP |
|
Quyền chi phối |
Cá nhân có quyền chi phối việc thông qua việc bổ nhiệm, miễn nhiệm, hoặc bãi nhiệm đa số/tất cả thành viên Hội đồng quản trị |
Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi), Nghị định 168/2025/NĐ-CP |
|
Thông tin cá nhân |
Họ tên, ngày tháng năm sinh, giới tính, số giấy tờ pháp lý, quốc tịch, địa chỉ liên lạc |
Thông tư 68/2025/TT-BTC |
2.3. Thách thức trong nhận diện và báo cáo các giao dịch đáng ngờ (STR)
Luật PCRT 2022 và các văn bản hướng dẫn hiện hành cung cấp nhiều dấu hiệu đáng ngờ chi tiết cho các lĩnh vực như ngân hàng, chứng khoán, bất động sản, và trung gian thanh toán. Tuy nhiên, lại thiếu một danh mục tương tự và cụ thể cho ngành luật. Dịch vụ pháp lý có bản chất khác biệt so với các ngành tài chính: chúng chủ yếu là tư vấn và chuẩn bị tài liệu, không trực tiếp xử lý các luồng tiền lớn hoặc các giao dịch có tính chất "chuyển tiền" thường xuyên.
Sự thiếu vắng các dấu hiệu chuyên biệt cho lĩnh vực pháp lý khiến các công ty luật gặp khó khăn nghiêm trọng trong việc xác định khi nào một giao dịch của khách hàng là đáng ngờ. Điều này dẫn đến các hậu quả tiêu cực như: Thứ nhất, công ty luật có thể bỏ qua các hành vi rửa tiền tinh vi vì không có tiêu chí để nhận diện. Thứ hai, do lo sợ bị xử lý, công ty luật có thể báo cáo quá nhiều giao dịch không thực sự đáng ngờ, gây lãng phí nguồn lực của cả doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Để giải quyết khoảng trống pháp lý này, việc ban hành các hướng dẫn chuyên sâu là vô cùng cần thiết.
Bảng 2: Đề xuất các dấu hiệu giao dịch đáng ngờ riêng cho lĩnh vực pháp lý
|
STT |
Dấu hiệu đáng ngờ |
Ghi chú |
|
1 |
Khách hàng yêu cầu thành lập hoặc mua lại nhiều công ty liên tiếp không có mục đích kinh doanh rõ ràng hoặc với cấu trúc sở hữu phức tạp, chồng chéo. |
Dựa trên bản chất dịch vụ pháp lý liên quan đến thành lập doanh nghiệp. |
|
2 |
Khách hàng yêu cầu chuyển tiền lớn vào tài khoản tạm giữ/tín thác (escrow account) của công ty luật nhưng sau đó yêu cầu rút ra ngay sau khi vụ việc được giải quyết hoặc chưa giải quyết. |
Dựa trên giao dịch chuyển tiền bất thường qua tài khoản của công ty luật. |
|
3 |
Khách hàng từ chối cung cấp thông tin hoặc không quan tâm đến phí dịch vụ và các chi phí khác liên quan đến giao dịch. |
Dấu hiệu đáng ngờ cơ bản được điều chỉnh cho ngành luật. |
|
4 |
Khách hàng trả thù lao bằng tiền mặt với số lượng lớn bất thường hoặc có nguồn gốc không rõ ràng, không phù hợp với thu nhập hoặc hoạt động kinh doanh đã biết của khách hàng. |
Dựa trên bản chất giao dịch thanh toán thù lao. |
|
5 |
Khách hàng yêu cầu sử dụng dịch vụ ủy quyền để thực hiện các giao dịch chuyển nhượng tài sản có giá trị lớn nhưng không có cơ sở pháp lý vững chắc hoặc mục đích kinh tế rõ ràng. |
Dựa trên giao dịch chuyển nhượng bất động sản, tài sản khác có dấu hiệu đáng ngờ. |
2.4. Khó khăn về nguồn lực thực hiện
Việc tuân thủ các quy định PCRT đòi hỏi các công ty luật phải đầu tư đáng kể vào nguồn lực tài chính và nhân lực. Các chi phí này bao gồm việc xây dựng và ban hành quy định nội bộ , đầu tư vào công nghệ quản lý khách hàng và giám sát giao dịch, cũng như chi phí đào tạo nhân sự. Tuy nhiên, có một sự chênh lệch lớn về năng lực giữa các công ty luật lớn và các công ty luật nhỏ hoặc văn phòng luật sư đơn lẻ. Các công ty lớn có khả năng tài chính để đầu tư vào hệ thống tuân thủ toàn diện, trong khi các đơn vị nhỏ hơn gặp rất nhiều khó khăn.
Mặc dù pháp luật yêu cầu mọi "đối tượng báo cáo" đều phải tuân thủ các nghĩa vụ như nhau, nhưng sự khác biệt về nguồn lực này tạo ra một sự bất bình đẳng. Các công ty luật nhỏ, dù có ý thức tuân thủ, vẫn dễ bị vi phạm hơn do thiếu nguồn lực, dẫn đến rủi ro pháp lý và xử phạt hành chính. Sự chênh lệch này không chỉ gây ra gánh nặng về chi phí mà còn làm giảm hiệu quả chung của công tác PCRT trong toàn ngành, bởi các đối tượng rửa tiền có thể lợi dụng kẽ hở từ các đơn vị có năng lực tuân thủ yếu kém để thực hiện các hành vi rửa tiền tại Việt Nam.

3. Thực trạng và ảnh hưởng của hoạt động này đến các công ty luật
3.1. Rủi ro pháp lý và anh tiếng
Việc không tuân thủ các quy định về PCRT có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng. Về pháp lý, các công ty luật và cá nhân luật sư có thể phải đối mặt với các hình phạt hành chính hoặc thậm chí bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu có hành vi liên quan đến rửa tiền. Hậu quả này không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn tác động trực tiếp đến toàn bộ tổ chức hành nghề luật sư.
Hơn nữa, rủi ro danh tiếng là một tài sản vô giá của bất kỳ công ty luật nào. Việc bị phát hiện có liên quan đến các hoạt động rửa tiền, dù là vô ý, có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến uy tín của công ty và cá nhân luật sư. Trong một ngành nghề dựa trên sự tin cậy và liêm chính, một vết nhơ về danh tiếng có thể làm sụp đổ toàn bộ sự nghiệp và gây mất mát khách hàng vĩnh viễn.
3.2. Thực trạng tuân thủ
Thực trạng áp dụng các biện pháp tuân thủ PCRT trong ngành luật Việt Nam còn nhiều hạn chế. Nhiều công ty luật đã bắt đầu xây dựng quy trình nội bộ và tổ chức đào tạo, nhưng do thiếu các hướng dẫn cụ thể và các tiêu chí chuyên biệt, các hoạt động này có thể chỉ mang tính chất đối phó, "làm cho có", thay vì tạo ra một hệ thống tuân thủ thực sự hiệu quả. Điều này dẫn đến sự thiếu đồng bộ và nhất quán trong việc áp dụng các biện pháp PCRT trên toàn ngành.
4. Các giải pháp và kiến nghị
4.1. Đối với các cơ quan quản lý Nhà nước
Để giải quyết những khó khăn nêu trên, các cơ quan quản lý cần có những hành động cụ thể và chuyên sâu hơn.
Ban hành văn bản hướng dẫn chuyên biệt: Cục Phòng, chống rửa tiền thuộc Ngân hàng Nhà nước cần phối hợp chặt chẽ với Bộ Tư pháp và Liên đoàn Luật sư Việt Nam để ban hành một Thông tư hoặc Cẩm nang hướng dẫn chi tiết, chuyên biệt cho ngành luật. Văn bản này cần giải quyết trực tiếp các vấn đề còn vướng mắc như:
- Hài hòa hóa nghĩa vụ báo cáo và nghĩa vụ giữ bí mật thông tin trong các trường hợp cụ thể.
- Cung cấp danh mục các dấu hiệu giao dịch đáng ngờ chuyên biệt cho lĩnh vực pháp lý.
- Đưa ra cơ chế phối hợp hiệu quả để các công ty luật có thể xác minh thông tin BO.
Tăng cường đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật: Cung cấp các chương trình đào tạo chuyên sâu và tài liệu hướng dẫn về đánh giá rủi ro cho các đối tượng báo cáo phi tài chính.
4.2. Đối với các Công ty Luật
Các công ty luật không thể chờ đợi các văn bản hướng dẫn hoàn chỉnh mà cần chủ động thực hiện các giải pháp nội bộ:
Xây dựng Quy trình Nội bộ dựa trên rủi ro: Phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro (thấp, trung bình, cao) và áp dụng các biện pháp nhận biết, xác minh tăng cường đối với những khách hàng có rủi ro cao. Quy trình này cần được cụ thể hóa và phổ biến rộng rãi trong nội bộ tổ chức.
Đầu tư vào đào tạo: Thường xuyên tổ chức các buổi đào tạo nội bộ và cử nhân sự tham gia các khóa đào tạo chuyên sâu về PCRT do các cơ quan có thẩm quyền tổ chức.
4.3. Vai trò của Liên đoàn Luật sư Việt Nam
Liên đoàn Luật sư Việt Nam và các Đoàn Luật sư địa phương đóng vai trò then chốt trong việc cầu nối và hỗ trợ các thành viên.
Thứ nhất, tổ chức đào tạo tập trung
Liên đoàn Luật sư Việt Nam nên phối hợp với Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tư Pháp cùng với sự hỗ trợ của Đoàn Luật sư địa phương để tổ chức các buổi đào tạo chuyên sâu về PCRT cho toàn thể hội viên, giúp nâng cao nhận thức và năng lực tuân thủ của toàn ngành. Đây là một yếu tố quan trọng để nâng cao nhận thức cũng như năng lực tuân thủ của các tổ chức hành nghề luật sư trong thời gian tới.
Thứ hai, Liên đoàn Luật sư Việt Nam nên ban hành tài liệu hướng dẫn thực tiễn
Việc Liên đoàn Luật sư Việt Nam xây dựng các cẩm nang, sổ tay hướng dẫn thực hành PCRT cho các luật sư, tổ chức hành nghề luật sẽ giúp các các nhân, đơn vị này dễ dàng áp dụng các quy định pháp luật vào công việc hàng ngày, đặc biệt để có hướng tuân thủ tốt nhất trong lĩnh vực PCRT theo quy định của Nhà nước.
Việc tuân thủ các quy định phòng, chống rửa tiền tại Việt Nam đặt ra nhiều thách thức đáng kể cho các công ty luật, không chỉ về mặt pháp lý mà còn về mặt đạo đức và nguồn lực. Những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều, với sự hợp tác chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức xã hội - nghề nghiệp và chính các công ty luật. Việc giải quyết các vướng mắc hiện tại, đặc biệt là sự thiếu hụt các hướng dẫn chuyên biệt và khó khăn trong xác minh chủ sở hữu hưởng lợi, sẽ không chỉ giúp nâng cao hiệu quả công tác PCRT mà còn bảo vệ danh tiếng và thúc đẩy sự minh bạch, liêm chính của ngành luật tại Việt Nam.
Luật sư Nguyễn Văn Phúc
Công ty Luật TNHH HM&P
[1] https://thitruongtaichinhtiente.vn/phong-chong-rua-tien-trong-thoi-dai-so-55206.html, truy cập ngày 15/09/2025.
