Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 được Quốc hội thông qua ngày 11/12/2025, có hiệu lực từ ngày 1/3/2026. Sau lần sửa đổi thứ nhất bởi Luật số 24/2026/QH16 ngày 24/08/2026, Bộ Tài chính tiếp tục xây dựng dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đầu tư 2025 (Dự thảo)[1], dự kiến trình Quốc hội tại Kỳ họp thứ 2 vào tháng 10/2026 và có hiệu lực từ ngày 1/1/2027.

Luật Đầu tư 2025 được ban hành trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, phân cấp thẩm quyền và cải thiện môi trường đầu tư.
Việc một đạo luật mới được tiếp tục đề xuất sửa đổi lần thứ hai trong thời gian ngắn tạo cảm giác rằng chính sách đầu tư thiếu ổn định. Tuy nhiên, hồ sơ Dự thảo cho thấy lần sửa đổi này không đơn thuần nhằm khắc phục những lỗi kỹ thuật hoặc bất cập riêng lẻ của Luật Đầu tư 2025. Động lực chính đến từ yêu cầu thay đổi căn bản cách Việt Nam thu hút và quản lý đầu tư nước ngoài: từ ưu tiên số lượng vốn đăng ký sang lựa chọn chất lượng dự án; từ ưu đãi đầu vào sang hỗ trợ theo kết quả; từ quản lý bằng hồ sơ sang quản lý bằng dữ liệu; và từ thu hút dự án đơn lẻ sang hình thành chuỗi cung ứng, cụm ngành và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Luật mới nhưng yêu cầu chính sách đã thay đổi
Luật Đầu tư 2025 được ban hành trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, phân cấp thẩm quyền và cải thiện môi trường đầu tư. Tuy nhiên, chỉ vài tháng sau, Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 8/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đã đặt ra một khuôn khổ chính sách mới, rộng và tham vọng hơn đáng kể.
Theo định hướng này, Việt Nam không chỉ cần thu hút thêm vốn mà phải lựa chọn được những dự án có khả năng tạo giá trị thực chất cho nền kinh tế. Công nghệ, nghiên cứu và phát triển, chuyển giao công nghệ, đào tạo lao động Việt Nam, tỷ lệ giá trị gia tăng trong nước, phát triển nhà cung ứng nội địa, chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và hiệu quả sử dụng tài nguyên trở thành các tiêu chí trung tâm.
Nhà nước nhìn nhận khá thẳng thắn rằng chất lượng và hiệu quả của khu vực đầu tư nước ngoài chưa tương xứng với tiềm năng. Tỷ lệ nội địa hóa còn thấp; liên kết giữa doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài với doanh nghiệp trong nước chưa chặt chẽ; hoạt động nghiên cứu, phát triển và chuyển giao công nghệ còn hạn chế. Không ít dự án vẫn dựa vào lao động, đất đai, tài nguyên, năng lượng hoặc tập trung vào gia công, lắp ráp. Tình trạng chuyển giá và cạnh tranh thu hút đầu tư theo số lượng tại một số địa phương cũng chưa được xử lý triệt để.
Vì vậy, lần sửa đổi thứ hai không hẳn xuất phát từ việc Luật Đầu tư 2025 đã “lạc hậu” chỉ sau vài tháng. Đúng hơn, đạo luật này chưa thể phản ánh đầy đủ những định hướng mới được xác lập sau thời điểm luật được thông qua, đặc biệt là Nghị quyết số 10-NQ/TW.
Đây cũng là lý do dự thảo được đề nghị xây dựng theo trình tự, thủ tục rút gọn và bổ sung vào chương trình Kỳ họp tháng 10/2026 với mong muốn thu hút 200–300 tỷ USD vốn đầu tư nước ngoài đăng ký, nâng vốn thực hiện lên 150 - 200 tỷ USD, tăng số tập đoàn thuộc Fortune 500 đầu tư tại Việt Nam và thu hút ít nhất ba tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới đặt trụ sở, văn phòng hoặc trung tâm nghiên cứu và phát triển tại Việt Nam.
Ưu đãi thuế không còn đủ sức cạnh tranh
Một nguyên nhân quan trọng khác là không gian dành cho các ưu đãi thuế truyền thống đang thu hẹp, nhất là dưới tác động của thuế tối thiểu toàn cầu.
Trong thời gian dài, miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp là một trong những công cụ chủ yếu để Việt Nam cạnh tranh thu hút đầu tư. Tuy nhiên, khi các tập đoàn đa quốc gia phải bảo đảm mức thuế tối thiểu tại phạm vi toàn cầu, phần lợi ích từ ưu đãi thuế tại nước tiếp nhận đầu tư có thể bị giảm đáng kể hoặc bị thu hồi tại quốc gia khác. Khi đó, ưu đãi thuế cao trên giấy tờ chưa chắc còn tạo ra lợi thế thực tế cho nhà đầu tư.
Dự thảo vì vậy đề xuất bổ sung bốn hình thức hỗ trợ đầu tư, gồm hỗ trợ phát triển chuỗi cung ứng; hỗ trợ sản xuất, cải tiến sản phẩm và công nghệ; hỗ trợ đầu tư ban đầu và tạo tài sản cố định; hỗ trợ hợp tác giữa doanh nghiệp với cơ sở giáo dục, đào tạo nghề, khoa học và công nghệ.
Đối với dự án thuộc diện ưu đãi, hỗ trợ đầu tư đặc biệt, Nhà nước có thể hỗ trợ chi phí đào tạo lao động Việt Nam; nghiên cứu và phát triển; đầu tư công trình hạ tầng xã hội; sản xuất sản phẩm công nghệ cao; nâng cao năng lực của doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi cung ứng; và đầu tư máy móc, thiết bị, dây chuyền, công nghệ trong trường hợp doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sử dụng lợi nhuận chưa chuyển về nước để mở rộng đầu tư tại Việt Nam.
Thay đổi này cho thấy chính sách thu hút đầu tư đang được chuyển từ “giảm nghĩa vụ phải nộp” sang “chia sẻ chi phí để tạo ra kết quả mong muốn”. Nhà nước không chỉ trao ưu đãi vì nhà đầu tư đáp ứng điều kiện ban đầu về ngành, địa bàn hoặc quy mô vốn, mà hướng tới hỗ trợ những hoạt động trực tiếp tạo công nghệ, nhân lực, năng lực sản xuất và liên kết trong nước.
Hỗ trợ phải đi cùng cam kết và hậu kiểm
Nếu hỗ trợ đầu tư được mở rộng mà thiếu cơ chế kiểm soát, rủi ro ưu đãi dàn trải, cạnh tranh giữa các địa phương và sử dụng ngân sách thiếu hiệu quả có thể gia tăng. Bởi vậy, một nội dung xuyên suốt của dự thảo là gắn ưu đãi với kết quả thực hiện cam kết của nhà đầu tư.
Nhà đầu tư được hưởng ưu đãi, hỗ trợ đặc biệt phải thực hiện đầy đủ các cam kết đã đăng ký và định kỳ báo cáo. Các cam kết có thể liên quan đến chuyển giao công nghệ, nghiên cứu và phát triển, đào tạo nhân lực Việt Nam, hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, kinh tế tuần hoàn, bảo vệ môi trường, sử dụng hiệu quả đất đai, tài nguyên và năng lượng.
Nếu nhà đầu tư không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ, cơ quan có thẩm quyền có thể xem xét điều chỉnh hoặc thu hồi ưu đãi, hỗ trợ. Việc duy trì chính sách trong suốt vòng đời dự án, vì thế, không còn chỉ phụ thuộc vào nội dung được ghi nhận tại thời điểm cấp phép.
Dự thảo còn đề xuất cơ chế để Chính phủ quyết nghị gói ưu đãi, hỗ trợ vượt trội đối với dự án đặc biệt quan trọng, có tác động lớn đến phát triển kinh tế – xã hội. Nếu vượt thẩm quyền của Chính phủ, vấn đề sẽ được báo cáo Ủy ban Thường vụ Quốc hội xem xét, quyết định.
Theo Bộ Tài chính, trong thời gian qua, một số tập đoàn lớn như LG Chemical, Samsung, Intel và SK đã đề nghị xem xét các gói hỗ trợ gắn với cam kết cụ thể. Tuy nhiên, việc xử lý kéo dài vì thiếu cơ sở pháp lý đủ linh hoạt. Đây là khoảng trống mà dự thảo muốn khắc phục nhằm tránh bỏ lỡ các dự án chiến lược trong quá trình cạnh tranh thu hút đầu tư giữa các quốc gia.
Dù vậy, đây cũng là nhóm quy định cần được hoàn thiện thận trọng. Nhiều vấn đề vẫn cần làm rõ, như tiêu chí xác định dự án đặc biệt quan trọng; trần hỗ trợ; cơ quan đánh giá việc hoàn thành cam kết; trình tự điều chỉnh, thu hồi ưu đãi; cách xử lý trường hợp bất khả kháng; và cơ chế bảo đảm quyền giải trình của nhà đầu tư. Nếu các tiêu chí này không minh bạch, chính sách linh hoạt có thể trở thành cơ chế thương lượng riêng lẻ hoặc tạo ra rủi ro “xin – cho”.
Nới cửa thị trường cho nhà đầu tư nước ngoài
Dự thảo đề xuất trao cho Chính phủ thẩm quyền xem xét nới lỏng điều kiện tiếp cận thị trường trong các ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài, căn cứ điều kiện kinh tế – xã hội và yêu cầu quản lý trong từng thời kỳ.
Điểm đáng chú ý là việc nới lỏng có thể liên quan đến điều kiện được quy định trong luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, nghị định của Chính phủ và điều ước quốc tế về đầu tư. Mục tiêu là tạo khả năng phản ứng chính sách nhanh hơn thay vì phải chờ sửa từng văn bản khi Việt Nam cần mở cửa một ngành hoặc điều chỉnh giới hạn sở hữu nước ngoài.
Cơ chế này có thể hỗ trợ quá trình nâng hạng thị trường chứng khoán, mở rộng dòng vốn đầu tư và tăng khả năng tiếp cận thị trường của nhà đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, đây cũng là một trong những đề xuất gây nhiều tranh luận nhất.
Vấn đề đặt ra là giới hạn quyền quyết định của Chính phủ đến đâu, nhất là khi điều kiện tiếp cận thị trường đang được quy định tại luật hoặc gắn với các lĩnh vực nhạy cảm như tài chính, dữ liệu, truyền thông, an ninh và quốc phòng. Bộ Tài chính cho biết việc nới lỏng sẽ được thực hiện theo ngành, nghề, bằng văn bản quy phạm pháp luật và áp dụng chung cho các nhà đầu tư đáp ứng điều kiện, thay vì quyết định cho từng dự án. Dù vậy, để bảo đảm tính dự báo, luật vẫn cần xác định rõ tiêu chí, phạm vi, quy trình đánh giá tác động và cơ chế kiểm soát việc thực hiện thẩm quyền này.
Thủ tục đặc biệt phải vượt ra ngoài các khu tập trung
Luật Đầu tư 2025 đã có cơ chế đăng ký đầu tư theo thủ tục đặc biệt đối với một số dự án trong khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu công nghệ số tập trung, khu thương mại tự do, trung tâm tài chính quốc tế và khu chức năng trong khu kinh tế.
Dự thảo lần này đề xuất mở rộng cơ chế đó cho các dự án thuộc lĩnh vực được ưu đãi, hỗ trợ đặc biệt khi sử dụng khu đất do cơ quan, tổ chức nhà nước quản lý, dù địa điểm dự án nằm ngoài các khu vực nêu trên.
Đề xuất phản ánh một yêu cầu thực tế: dự án trung tâm dữ liệu, nghiên cứu và phát triển, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, logistics hoặc dự trữ năng lượng không phải lúc nào cũng phù hợp với vị trí trong khu công nghiệp hoặc khu kinh tế. Giới hạn thủ tục đặc biệt theo địa giới có thể khiến các dự án chiến lược không được hưởng quy trình nhanh chỉ vì lựa chọn địa điểm bên ngoài khu tập trung.
Bên cạnh đó, dự thảo xử lý một khoảng trống khác liên quan đến dự án đề nghị Nhà nước giao khu vực biển. Pháp luật hiện hành chưa phân định thật rõ trường hợp nào phải đấu giá, đấu thầu và trường hợp nào được chấp thuận chủ trương đầu tư đồng thời chấp thuận nhà đầu tư. Việc bổ sung quy định được kỳ vọng tháo gỡ vướng mắc đối với các dự án điện gió, hạ tầng và dự án vừa sử dụng đất vừa sử dụng khu vực biển.

Dự thảo đề xuất áp dụng khấu hao nhanh đối với máy móc, thiết bị, dây chuyền và công nghệ phục vụ chuyển đổi khu công nghiệp sinh thái.
Từ quản lý hồ sơ sang quản trị bằng dữ liệu
Một trụ cột đáng chú ý của dự thảo là thiết lập Cổng một cửa đầu tư quốc gia. Đây được xác định là nền tảng số phục vụ quản lý nhà nước, thực hiện thủ tục đầu tư, cập nhật, lưu trữ và chia sẻ dữ liệu về đầu tư trong nước, đầu tư ra nước ngoài, xúc tiến đầu tư, khu công nghiệp và khu kinh tế.
Thông tin dự án lưu trữ trên Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư được xác định là thông tin gốc có giá trị pháp lý. Các bộ, ngành, địa phương và nhà đầu tư có trách nhiệm cập nhật dữ liệu đầy đủ, chính xác và kịp thời.
Nếu được triển khai đúng nghĩa, cơ chế này có thể khắc phục tình trạng nhà đầu tư phải cung cấp cùng một thông tin cho nhiều cơ quan, đồng thời giảm việc thẩm định lặp lại. Nhà nước cũng có thể theo dõi tiến độ, cam kết, ưu đãi và hiệu quả dự án trên cùng một nền tảng, thay vì quản lý bằng các hệ thống độc lập và hồ sơ phân tán.
Quan trọng hơn, Cổng một cửa là hạ tầng cần thiết cho mô hình “ưu đãi theo kết quả”. Không có dữ liệu đồng bộ, việc đánh giá mức độ chuyển giao công nghệ, đào tạo lao động, nội địa hóa hoặc phát triển nhà cung ứng sẽ khó tránh khỏi chủ quan.
Tuy nhiên, quy định này chỉ phát huy hiệu quả nếu làm rõ phạm vi dữ liệu, trách nhiệm cập nhật, quyền khai thác, bảo mật thông tin, kết nối giữa các cơ sở dữ liệu và việc loại bỏ nghĩa vụ báo cáo trùng lặp. Nếu chỉ bổ sung thêm một cổng điện tử nhưng không thay đổi quy trình, doanh nghiệp có thể phải thực hiện thêm nghĩa vụ thay vì được giảm thủ tục.
Khuyến khích đầu tư xanh và trao thêm quyền cho địa phương
Dự thảo đề xuất áp dụng khấu hao nhanh đối với máy móc, thiết bị, dây chuyền và công nghệ phục vụ chuyển đổi khu công nghiệp sinh thái. Dự án xây dựng và kinh doanh kết cấu hạ tầng khu công nghiệp sinh thái cũng có thể được áp dụng thời hạn hoạt động đến 70 năm.
Đây là cách Nhà nước chia sẻ một phần chi phí chuyển đổi xanh mà không nhất thiết phải chi ngân sách trực tiếp. Tuy nhiên, chính sách cần được phối hợp chặt chẽ với pháp luật thuế và khấu hao để xác định tài sản đủ điều kiện, mức khấu hao, thời gian áp dụng và cách tính chi phí được trừ.
Dự thảo đồng thời cho phép Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định sử dụng ngân sách địa phương để hỗ trợ chi phí đào tạo lao động tại cơ sở đào tạo của doanh nghiệp trong và ngoài nước. Cơ chế này giúp địa phương phản ứng linh hoạt hơn trước yêu cầu của dự án chiến lược.
Mặt khác, phân quyền mạnh cũng có thể dẫn đến cạnh tranh ưu đãi giữa các địa phương hoặc tạo ra mức hỗ trợ không đồng đều. Vì vậy, chính sách địa phương cần được đặt trong khuôn khổ công khai, minh bạch, phù hợp khả năng cân đối ngân sách và có cơ chế điều phối chung.
Sửa nhanh nhưng không thể đánh đổi tính ổn định
Lần sửa đổi thứ hai của Luật Đầu tư 2025 phản ánh tốc độ thay đổi nhanh của môi trường đầu tư quốc tế và áp lực cạnh tranh ngày càng lớn. Việt Nam cần cơ chế linh hoạt hơn để thu hút công nghệ, chuỗi cung ứng, trung tâm nghiên cứu, dữ liệu, logistics và các dự án chiến lược. Đồng thời, Nhà nước cần chuyển từ việc chỉ cấp phép và trao ưu đãi sang theo dõi hiệu quả thực tế trong suốt vòng đời dự án.
Tuy nhiên, tốc độ sửa luật không nên khiến nhà đầu tư phải liên tục thích nghi với một khuôn khổ pháp lý biến động. Dự thảo vẫn còn những nội dung cần hoàn thiện, đặc biệt là tiêu chí nới lỏng tiếp cận thị trường, giới hạn các gói hỗ trợ vượt trội, cơ chế thu hồi ưu đãi, mối quan hệ giữa ngân sách trung ương và địa phương, quyền tiếp cận dữ liệu và điều khoản chuyển tiếp.
