Trong hầu hết các giao dịch mua bán và sáp nhập doanh nghiệp (M&A), bên mua thường là bên chấp nhận rủi ro lớn hơn. Sau khi thanh toán giá mua và hoàn tất việc chuyển nhượng, người mua không chỉ tiếp nhận tài sản hay cổ phần của doanh nghiệp mục tiêu mà còn có thể tiếp nhận cả những khoản nợ tiềm ẩn, tranh chấp chưa được công bố, nghĩa vụ thuế còn bỏ ngỏ, các vấn đề về lao động, môi trường, giấy phép kinh doanh hoặc thậm chí là những rủi ro phát sinh từ dữ liệu và công nghệ. Một thương vụ được định giá hấp dẫn trên bàn đàm phán có thể nhanh chóng trở thành một khoản đầu tư kém hiệu quả nếu những rủi ro này xuất hiện sau khi giao dịch đã hoàn tất.

Giá trị bảo vệ người mua trong M&A ngày nay nằm nhiều hơn ở chất lượng của hợp đồng hơn là ở bản thân các quy định pháp luật.
Chính vì vậy, câu hỏi đặt ra không phải là liệu pháp luật Việt Nam có bảo vệ người mua hay không, mà là người mua có biết cách sử dụng các công cụ pháp lý hiện có để tự bảo vệ mình hay không. Thực tiễn M&A trong nhiều năm qua cho thấy, phần lớn tranh chấp không phát sinh vì pháp luật thiếu quy định, mà vì hợp đồng không dự liệu đầy đủ những tình huống có thể xảy ra. Nói cách khác, giá trị bảo vệ người mua trong M&A ngày nay nằm nhiều hơn ở chất lượng của hợp đồng hơn là ở bản thân các quy định pháp luật.
Pháp luật chỉ tạo khung, hợp đồng mới quyết định mức độ bảo vệ
Thực tiễn M&A trong nhiều năm qua cho thấy, phần lớn tranh chấp không phát sinh vì pháp luật thiếu quy định, mà vì hợp đồng không dự liệu đầy đủ những tình huống có thể xảy ra. Nói cách khác, giá trị bảo vệ người mua trong M&A ngày nay nằm nhiều hơn ở chất lượng của hợp đồng hơn là ở bản thân các quy định pháp luật.
Không giống như nhiều lĩnh vực pháp luật khác, Việt Nam không có một đạo luật chuyên biệt về bảo vệ người mua trong các giao dịch M&A. Hệ thống bảo vệ hiện nay được hình thành từ nhiều lớp quy định khác nhau, bao gồm Bộ luật Dân sự, Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Cạnh tranh, Luật Chứng khoán, pháp luật chuyên ngành và các quy định về tố tụng, trọng tài.
Mỗi văn bản chỉ điều chỉnh một phần của giao dịch. Luật Doanh nghiệp xác định điều kiện chuyển nhượng cổ phần hoặc phần vốn góp; Luật Đầu tư điều chỉnh việc mua vốn của nhà đầu tư nước ngoài; Luật Cạnh tranh kiểm soát tập trung kinh tế; Luật Chứng khoán điều chỉnh hoạt động chào mua công khai; còn Bộ luật Dân sự tạo nền tảng cho hiệu lực của hợp đồng và trách nhiệm bồi thường. Điều đó đồng nghĩa với việc pháp luật chỉ tạo ra "khung xương" của giao dịch. Phần "cơ bắp" giúp người mua chống đỡ rủi ro lại nằm ở chính hợp đồng mà các bên tự thỏa thuận.
Đây cũng là lý do vì sao hai thương vụ có quy mô tương tự nhưng kết quả giải quyết tranh chấp có thể hoàn toàn khác nhau. Không phải vì áp dụng những quy định pháp luật khác nhau mà vì chất lượng của các điều khoản hợp đồng khác nhau.
Bất cân xứng thông tin vẫn là rủi ro lớn nhất của người mua
Trong mọi thương vụ M&A luôn tồn tại một thực tế khó thay đổi: người bán luôn hiểu doanh nghiệp của mình nhiều hơn người mua.
Người bán biết rõ các khoản nợ tiềm ẩn, các cuộc thanh tra chưa kết thúc, những hợp đồng đang có nguy cơ bị chấm dứt, các tranh chấp nội bộ hoặc những điểm yếu trong hệ thống quản trị. Trong khi đó, người mua chỉ có một khoảng thời gian tương đối ngắn để tiến hành thẩm định trước khi quyết định đầu tư. Khoảng cách thông tin này chính là nguồn gốc của hầu hết các tranh chấp M&A.
Vì vậy, các điều khoản về cam đoan và bảo đảm (Representations & Warranties) không đơn thuần là những lời hứa của bên bán. Chúng là cơ sở để xác định trách nhiệm nếu thông tin cung cấp không trung thực hoặc không đầy đủ; là nền tảng để yêu cầu bồi thường, điều chỉnh giá mua hoặc thậm chí chấm dứt giao dịch trong những trường hợp nghiêm trọng.
Tuy nhiên, một điều khoản cam đoan chỉ thực sự có giá trị khi được gắn với cơ chế thực thi cụ thể. Nếu hợp đồng chỉ dừng lại ở việc ghi nhận rằng "bên bán cam đoan" mà không quy định rõ hậu quả pháp lý khi cam đoan bị vi phạm thì khả năng bảo vệ người mua trên thực tế sẽ rất hạn chế.
Điều khoản quan trọng nhất đôi khi không phải là điều khoản bồi thường
Trong nhiều cuộc đàm phán M&A, các bên dành rất nhiều thời gian để thương lượng điều khoản bồi thường thiệt hại. Đây là điều dễ hiểu bởi bồi thường là biện pháp khắc phục trực tiếp khi rủi ro phát sinh. Tuy nhiên, dưới góc độ thực tiễn, điều quyết định hiệu quả bảo vệ người mua lại không hẳn là quyền được bồi thường mà là khả năng thực sự thu hồi được khoản bồi thường đó. Không ít tranh chấp kết thúc với việc bên mua thắng kiện nhưng bên bán đã không còn đủ khả năng tài chính để thực hiện nghĩa vụ.
Chính vì vậy, trong các giao dịch quốc tế, những công cụ như tài khoản ký quỹ (escrow), cơ chế giữ lại một phần giá mua (holdback), điều chỉnh giá sau hoàn tất (price adjustment) hay bồi thường riêng cho từng nhóm rủi ro (specific indemnity) ngày càng được coi trọng. Các cơ chế này không làm phát sinh thêm quyền mới cho bên mua, nhưng giúp bảo đảm rằng các quyền đã có thể được thực thi trên thực tế.
Đối với thị trường Việt Nam, nơi bảo hiểm quyền sở hữu tài sản và bảo hiểm giao dịch M&A vẫn chưa phổ biến, các cơ chế bảo đảm bằng tiền ngay trong chính giao dịch có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Tranh chấp M&A tại Việt Nam cho thấy vấn đề nằm ở kỹ thuật hợp đồng nhiều hơn ở khoảng trống pháp luật
Các tranh chấp đã được công bố trong thời gian qua phản ánh một điểm chung khá rõ: nguyên nhân không xuất phát từ việc pháp luật thiếu cơ chế bảo vệ mà từ việc hợp đồng không xử lý đầy đủ các rủi ro có thể dự đoán trước.
Có vụ việc phát sinh do giá trị thực của doanh nghiệp phụ thuộc vào một dự án nền hoặc một giấy phép quan trọng nhưng hợp đồng chỉ mô tả đối tượng giao dịch là cổ phần. Khi dự án gặp vấn đề, giá trị kinh tế của cổ phần thay đổi đáng kể và tranh chấp phát sinh. Có vụ việc xuất phát từ việc bên mua chưa kiểm tra đầy đủ điều kiện chuyển nhượng phần vốn góp theo Luật Doanh nghiệp. Cũng có trường hợp hợp đồng quy định nghĩa vụ quá chung chung, khiến cơ quan giải quyết tranh chấp gặp khó khăn khi xác định trách nhiệm của các bên.
Những vụ việc này cho thấy người mua không nên chỉ quan tâm đến đối tượng chuyển nhượng mà còn phải xác định tài sản kinh tế thực sự tạo nên giá trị của doanh nghiệp. Đó có thể là quyền sử dụng đất, giấy phép kinh doanh, hợp đồng với khách hàng lớn, công nghệ cốt lõi hoặc dữ liệu khách hàng. Khi giá trị thương vụ gắn với các tài sản này thì toàn bộ cơ chế bảo vệ, từ điều kiện tiên quyết đến điều khoản điều chỉnh giá, cũng cần được thiết kế xoay quanh chúng thay vì chỉ xoay quanh cổ phần hoặc phần vốn góp.

Một thay đổi đáng chú ý khác là phạm vi của hoạt động thẩm định pháp lý đang được mở rộng nhanh chóng.
Bảo hiểm W&I có thể trở thành xu hướng mới tại Việt Nam
Tại các thị trường M&A phát triển, bảo hiểm Cam đoan và Bồi thường (Warranty & Indemnity Insurance - W&I Insurance) đang trở thành một công cụ phổ biến nhằm chuyển giao một phần rủi ro từ các bên giao dịch sang doanh nghiệp bảo hiểm. Thay vì phải giữ lại một phần giá mua trong nhiều năm hoặc tiếp tục tranh luận về giới hạn trách nhiệm của bên bán, người mua có thể yêu cầu công ty bảo hiểm bồi thường nếu các cam đoan quan trọng bị vi phạm.
Ở Việt Nam, loại hình bảo hiểm này mới chỉ xuất hiện trong một số thương vụ xuyên biên giới có quy mô lớn. Chi phí bảo hiểm, quy mô thị trường còn nhỏ và kinh nghiệm của các doanh nghiệp bảo hiểm trong nước khiến W&I Insurance chưa trở thành thông lệ. Tuy nhiên, khi giá trị các thương vụ ngày càng lớn và sự tham gia của các quỹ đầu tư quốc tế ngày càng nhiều, W&I Insurance nhiều khả năng sẽ trở thành một phần quen thuộc của cấu trúc giao dịch M&A trong những năm tới. Khi đó, khái niệm "bảo vệ người mua" sẽ không chỉ dừng lại ở hợp đồng giữa hai bên mà còn được mở rộng sang cơ chế phân bổ rủi ro với thị trường bảo hiểm.
Dữ liệu cá nhân đang trở thành tài sản cần được thẩm định
Một thay đổi đáng chú ý khác là phạm vi của hoạt động thẩm định pháp lý đang được mở rộng nhanh chóng.
Nếu trước đây quá trình thẩm định chủ yếu tập trung vào đất đai, tài chính, lao động, thuế và giấy phép thì hiện nay dữ liệu cá nhân đã trở thành một nội dung không thể bỏ qua.
Việc Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 có hiệu lực đã làm thay đổi đáng kể cách thức đánh giá doanh nghiệp mục tiêu. Những câu hỏi như dữ liệu được thu thập trên cơ sở pháp lý nào, đã có sự đồng ý hợp lệ của chủ thể dữ liệu hay chưa, dữ liệu có được chuyển ra nước ngoài hay không, hoặc doanh nghiệp đã thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ đánh giá tác động theo quy định hay chưa đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị của thương vụ. Trong nhiều trường hợp, một cơ sở dữ liệu khách hàng tưởng như là lợi thế cạnh tranh lại có thể trở thành nguồn phát sinh trách nhiệm pháp lý đáng kể nếu được hình thành hoặc khai thác không đúng quy định.
Điều này cũng đồng nghĩa với việc các điều khoản cam đoan và bảo đảm trong M&A sẽ phải mở rộng sang cả lĩnh vực bảo vệ dữ liệu cá nhân thay vì chỉ giới hạn ở tài sản hữu hình và nghĩa vụ tài chính như trước đây.
Thẩm đinh pháp lý AI sẽ là bước phát triển tiếp theo của hoạt động M&A
Song hành với dữ liệu là sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI). Ngày càng nhiều doanh nghiệp sở hữu các mô hình AI, thuật toán học máy hoặc hệ thống tự động hóa được xem là tài sản có giá trị lớn. Tuy nhiên, giá trị của các tài sản này phụ thuộc rất nhiều vào nguồn dữ liệu huấn luyện, quyền sở hữu trí tuệ, việc tuân thủ pháp luật về dữ liệu và khả năng khai thác thương mại. Do đó, trên thế giới đã bắt đầu xuất hiện khái niệm "AI Due Diligence" - thẩm định chuyên sâu đối với các hệ thống AI trước khi thực hiện M&A.
Trong tương lai gần, người mua sẽ không chỉ đánh giá doanh thu hay tài sản hữu hình của doanh nghiệp mục tiêu mà còn phải đánh giá tính hợp pháp của dữ liệu huấn luyện, quyền sở hữu đối với mô hình AI, nguy cơ vi phạm bản quyền, mức độ tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân và khả năng giải thích của các thuật toán.
Điều này cho thấy khái niệm "tài sản" trong M&A đang thay đổi rất nhanh và cùng với đó, cơ chế bảo vệ người mua cũng phải được thiết kế theo hướng toàn diện hơn.
Thị trường M&A Việt Nam đang bước vào một giai đoạn trưởng thành hơn, nơi giá trị của một thương vụ không còn được quyết định chủ yếu bởi mức giá hay tiến độ hoàn tất giao dịch mà bởi khả năng phân bổ và kiểm soát rủi ro sau khi giao dịch kết thúc. Nếu trước đây các cuộc đàm phán tập trung vào việc "mua bao nhiêu" thì ngày nay trọng tâm đã chuyển sang câu hỏi "mua cái gì" và "làm thế nào để bảo đảm những gì mình mua đúng với kỳ vọng".
Trong bối cảnh đó, cơ chế bảo vệ người mua không còn là tập hợp các điều khoản kỹ thuật nằm ở cuối hợp đồng mà đã trở thành một cấu phần quyết định giá trị của toàn bộ giao dịch. Pháp luật tiếp tục giữ vai trò là nền tảng, nhưng chính hợp đồng, với sự chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ giai đoạn thẩm định và đàm phán, mới là "tấm khiên" quan trọng nhất giúp người mua bảo vệ khoản đầu tư của mình trong một thị trường M&A ngày càng phức tạp và giàu tính cạnh tranh.
